interplanetary governance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The establishment and maintenance of systems of rule, regulation, and administration that extend across multiple planets.
Vietnamese Meaning
Việc thiết lập và duy trì các hệ thống quy tắc, quy định và quản lý mở rộng trên nhiều hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The challenges of interplanetary governance are immense, requiring innovative solutions to ensure fairness and sustainability."
"Những thách thức của quản trị liên hành tinh là rất lớn, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo để đảm bảo sự công bằng và bền vững."
-
"The future of humanity may depend on establishing effective interplanetary governance."
"Tương lai của nhân loại có thể phụ thuộc vào việc thiết lập quản trị liên hành tinh hiệu quả."
-
"Discussions on interplanetary governance often involve ethical considerations of resource allocation and planetary protection."
"Các cuộc thảo luận về quản trị liên hành tinh thường liên quan đến các cân nhắc về mặt đạo đức về việc phân bổ tài nguyên và bảo vệ hành tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, tương lai học hoặc trong các cuộc thảo luận học thuật về khả năng thuộc địa hóa không gian và quản lý các xã hội đa hành tinh. Nó bao hàm sự phức tạp của việc điều phối các nguồn lực, giải quyết tranh chấp và đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc và luật lệ trên các hành tinh khác nhau, có tính đến các yếu tố như sự khác biệt về môi trường, văn hóa và thể chế giữa các hành tinh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập một khuôn khổ quản trị công bằng, hiệu quả và bền vững cho các cộng đồng đa hành tinh.
Prepositions
'Governance of' nhấn mạnh chủ thể được quản lý (ví dụ: 'the governance of Mars'). 'Governance for' nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi của việc quản lý (ví dụ: 'governance for interplanetary citizens').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective interplanetary governance (quản trị liên hành tinh hiệu quả)
-
robust robust interplanetary governance (quản trị liên hành tinh vững chắc)
-
legitimate legitimate interplanetary governance (quản trị liên hành tinh hợp pháp)
-
future future interplanetary governance (quản trị liên hành tinh trong tương lai)
-
establish establish interplanetary governance (thiết lập quản trị liên hành tinh)
-
develop develop interplanetary governance (phát triển quản trị liên hành tinh)
-
achieve achieve interplanetary governance (đạt được quản trị liên hành tinh)
-
study study interplanetary governance (nghiên cứu về quản trị liên hành tinh)
Idioms
-
a framework for interplanetary governance
một khuôn khổ cho quản trị liên hành tinh
"Researchers are proposing a framework for interplanetary governance to manage space resources."
(Các nhà nghiên cứu đang đề xuất một khuôn khổ cho quản trị liên hành tinh để quản lý tài nguyên không gian.)
-
the challenges of interplanetary governance
những thách thức của quản trị liên hành tinh
"One of the biggest challenges of interplanetary governance is defining sovereignty in space."
(Một trong những thách thức lớn nhất của quản trị liên hành tinh là định nghĩa chủ quyền trong không gian.)
-
the future of interplanetary governance
tương lai của quản trị liên hành tinh
"Many sci-fi stories explore the complex future of interplanetary governance."
(Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá tương lai phức tạp của quản trị liên hành tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interplanetary governance
nounViệc thiết lập và duy trì các hệ thống quy tắc, quy định và quản lý mở rộng trên nhiều hành tinh.
"The challenges of interplanetary governance are immense, requiring innovative solutions to ensure fairness and sustainability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interplanetary governance".
