(Top Banner Ad)
interplanetary governance
C2
noun C2 Chính trị, Khoa học viễn tưởng, Nghiên cứu vũ trụ

interplanetary governance

UK: /ˌɪntəˈplænɪˌtri ˈɡʌvənəns/ • US: /ˌɪntərˈplænɪˌteri ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị liên hành tinh chính quyền liên hành tinh hệ thống quản lý liên hành tinh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The establishment and maintenance of systems of rule, regulation, and administration that extend across multiple planets.

Vietnamese Meaning

Việc thiết lập và duy trì các hệ thống quy tắc, quy định và quản lý mở rộng trên nhiều hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The challenges of interplanetary governance are immense, requiring innovative solutions to ensure fairness and sustainability."

    "Những thách thức của quản trị liên hành tinh là rất lớn, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo để đảm bảo sự công bằng và bền vững."

  • "The future of humanity may depend on establishing effective interplanetary governance."

    "Tương lai của nhân loại có thể phụ thuộc vào việc thiết lập quản trị liên hành tinh hiệu quả."

  • "Discussions on interplanetary governance often involve ethical considerations of resource allocation and planetary protection."

    "Các cuộc thảo luận về quản trị liên hành tinh thường liên quan đến các cân nhắc về mặt đạo đức về việc phân bổ tài nguyên và bảo vệ hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet Hành tinh
Adjective planetary Thuộc về hành tinh
Verb govern Cai trị, điều hành, quản lý
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Noun governor Người đứng đầu, thống đốc
Adjective governing Có tính chất quản lý/điều hành

Synonyms

extraterrestrial governance (quản trị ngoài trái đất)multi-planetary administration (quản lý đa hành tinh)

Antonyms

national governance (quản trị quốc gia)global governance (quản trị toàn cầu)

Related Words

space colonization (thuộc địa hóa không gian)astro-politics (chính trị vũ trụ)planetary sovereignty (chủ quyền hành tinh)

Subject Area

Chính trị, Khoa học viễn tưởng, Nghiên cứu vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πλανήτης (planētēs)
Latin
planeta
English
planet
Latin
inter-
English
interplanetary
Greek
κυβερνάω (kybernāo)
Latin
gubernare
Old French
governer
English
govern
English
governance

Nguồn gốc từ 'interplanetary'

Từ 'interplanetary' (liên hành tinh) được ghép từ tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin, nghĩa là 'giữa, giữa các', và từ 'planetary' (thuộc về hành tinh). 'Planet' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'planētēs' có nghĩa là 'kẻ lang thang', để chỉ các thiên thể chuyển động trên bầu trời, không cố định như các vì sao.

Nguồn gốc từ 'governance'

Từ 'governance' (sự quản trị, điều hành) xuất phát từ động từ 'govern' (cai trị, điều hành). 'Govern' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kybernān' và tiếng Latin 'gubernare', đều có nghĩa là 'lái tàu, dẫn dắt, chỉ huy'. 'Governance' mô tả quá trình và cấu trúc quản lý, điều hành một hệ thống hoặc cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, tương lai học hoặc trong các cuộc thảo luận học thuật về khả năng thuộc địa hóa không gian và quản lý các xã hội đa hành tinh. Nó bao hàm sự phức tạp của việc điều phối các nguồn lực, giải quyết tranh chấp và đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc và luật lệ trên các hành tinh khác nhau, có tính đến các yếu tố như sự khác biệt về môi trường, văn hóa và thể chế giữa các hành tinh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập một khuôn khổ quản trị công bằng, hiệu quả và bền vững cho các cộng đồng đa hành tinh.

Prepositions

of for

'Governance of' nhấn mạnh chủ thể được quản lý (ví dụ: 'the governance of Mars'). 'Governance for' nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi của việc quản lý (ví dụ: 'governance for interplanetary citizens').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interplanetary governance
  • effective effective interplanetary governance
    (quản trị liên hành tinh hiệu quả)
  • robust robust interplanetary governance
    (quản trị liên hành tinh vững chắc)
  • legitimate legitimate interplanetary governance
    (quản trị liên hành tinh hợp pháp)
  • future future interplanetary governance
    (quản trị liên hành tinh trong tương lai)
Verb + interplanetary governance
  • establish establish interplanetary governance
    (thiết lập quản trị liên hành tinh)
  • develop develop interplanetary governance
    (phát triển quản trị liên hành tinh)
  • achieve achieve interplanetary governance
    (đạt được quản trị liên hành tinh)
  • study study interplanetary governance
    (nghiên cứu về quản trị liên hành tinh)

Idioms

  • a framework for interplanetary governance

    một khuôn khổ cho quản trị liên hành tinh

    "Researchers are proposing a framework for interplanetary governance to manage space resources."

    (Các nhà nghiên cứu đang đề xuất một khuôn khổ cho quản trị liên hành tinh để quản lý tài nguyên không gian.)

  • the challenges of interplanetary governance

    những thách thức của quản trị liên hành tinh

    "One of the biggest challenges of interplanetary governance is defining sovereignty in space."

    (Một trong những thách thức lớn nhất của quản trị liên hành tinh là định nghĩa chủ quyền trong không gian.)

  • the future of interplanetary governance

    tương lai của quản trị liên hành tinh

    "Many sci-fi stories explore the complex future of interplanetary governance."

    (Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá tương lai phức tạp của quản trị liên hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interplanetary governance

noun
Lật mặt

Việc thiết lập và duy trì các hệ thống quy tắc, quy định và quản lý mở rộng trên nhiều hành tinh.

"The challenges of interplanetary governance are immense, requiring innovative solutions to ensure fairness and sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interplanetary governance".

Khoa học viễn tưởng và luật không gian

'Quản trị liên hành tinh' là một khái niệm thường được khám phá sâu rộng trong khoa học viễn tưởng, nơi các tác giả hình dung ra những xã hội và hệ thống pháp luật vượt ra ngoài Trái Đất. Trong thực tế, các nỗ lực ban đầu về quản lý không gian bắt đầu bằng các hiệp ước như Hiệp ước Không gian Vũ trụ (Outer Space Treaty) năm 1967, đặt ra các nguyên tắc cơ bản cho việc thăm dò và sử dụng không gian bên ngoài, nhưng vẫn chưa giải quyết hoàn toàn các vấn đề phức tạp của việc sống và tự quản trên các hành tinh khác.

Câu hỏi về chủ quyền và tài nguyên

Khái niệm 'quản trị liên hành tinh' đặt ra những câu hỏi sâu sắc về chủ quyền và quyền sở hữu tài nguyên trong không gian. Khi loài người bắt đầu khai thác tài nguyên trên Mặt Trăng hoặc các tiểu hành tinh, ai sẽ là người sở hữu chúng? Ai sẽ thiết lập luật pháp và giải quyết tranh chấp? Những vấn đề này hiện vẫn là những cuộc tranh luận lý thuyết và là động lực cho việc phát triển các khuôn khổ pháp lý và chính trị mới cho tương lai.