(Top Banner Ad)
global governance
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế quốc tế

global governance

UK: /ˌɡləʊbəl ˈɡʌvənəns/ • US: /ˌɡloʊbəl ˈɡʌvərnəns/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị toàn cầu điều hành toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which global affairs are managed. Since there is no single global government, global governance involves a range of actors including states, international organizations, non-governmental organizations, and the private sector.

Vietnamese Meaning

Cách thức các vấn đề toàn cầu được quản lý. Vì không có một chính phủ toàn cầu duy nhất, quản trị toàn cầu bao gồm nhiều tác nhân khác nhau bao gồm các quốc gia, tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective global governance is essential for addressing challenges such as climate change and pandemics."

    "Quản trị toàn cầu hiệu quả là điều cần thiết để giải quyết những thách thức như biến đổi khí hậu và đại dịch."

  • "The World Bank plays a significant role in global governance."

    "Ngân hàng Thế giới đóng một vai trò quan trọng trong quản trị toàn cầu."

  • "Many believe that global governance structures need to be reformed to better address current global challenges."

    "Nhiều người tin rằng các cấu trúc quản trị toàn cầu cần được cải cách để giải quyết tốt hơn các thách thức toàn cầu hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe Quả địa cầu, thế giới
Adverb globally Trên phạm vi toàn cầu
Verb globalize Toàn cầu hóa
Noun globalization Sự toàn cầu hóa
Verb govern Cai trị, quản lý
Noun government Chính phủ
Noun governor Thống đốc, người đứng đầu
Adjective governmental Thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
global
English
global
Latin
gubernare
Old French
governance
Middle English
governance
English
global governance

Nguồn gốc của 'global governance'

Cụm từ 'global governance' (quản trị toàn cầu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Global' (toàn cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu, hình cầu), sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ sự bao trùm toàn thế giới. 'Governance' (quản trị) lại đến từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'chỉ đạo', rồi qua tiếng Pháp cổ để chỉ hành động cai trị, quản lý. Khi ghép lại, 'global governance' mô tả ý tưởng về cách các quốc gia và tổ chức cùng hợp tác để giải quyết các vấn đề chung của thế giới, vượt ra ngoài biên giới quốc gia, giống như một con thuyền lớn cần nhiều người cùng chèo lái.

Usage Note

Quản trị toàn cầu là một khái niệm phức tạp, đề cập đến tổng thể các thể chế, chính sách, quy tắc, thủ tục và sáng kiến thông qua đó các quốc gia, tổ chức quốc tế và các chủ thể khác điều hướng và giải quyết các vấn đề vượt quá khả năng của bất kỳ quốc gia nào. Khác với 'global government' (chính phủ toàn cầu), là một cấu trúc chính trị tập trung có quyền lực cao nhất, 'global governance' nhấn mạnh vào sự hợp tác và phối hợp giữa nhiều bên liên quan.

Prepositions

of for

'Governance *of*': Liên quan đến đối tượng được quản trị, ví dụ: 'governance of the internet'. 'Governance *for*': Liên quan đến mục đích của việc quản trị, ví dụ: 'governance for sustainable development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global governance
  • effective effective global governance
    (quản trị toàn cầu hiệu quả)
  • strong strong global governance
    (quản trị toàn cầu vững mạnh)
  • weak weak global governance
    (quản trị toàn cầu yếu kém)
  • democratic democratic global governance
    (quản trị toàn cầu dân chủ)
  • multilateral multilateral global governance
    (quản trị toàn cầu đa phương)
Verb + global governance
  • strengthen strengthen global governance
    (tăng cường quản trị toàn cầu)
  • improve improve global governance
    (cải thiện quản trị toàn cầu)
  • undermine undermine global governance
    (làm suy yếu quản trị toàn cầu)
  • promote promote global governance
    (thúc đẩy quản trị toàn cầu)
  • challenge challenge global governance
    (thách thức quản trị toàn cầu)
Global governance + Noun
  • framework global governance framework
    (khuôn khổ quản trị toàn cầu)
  • institutions global governance institutions
    (các thể chế quản trị toàn cầu)
  • challenges global governance challenges
    (các thách thức trong quản trị toàn cầu)
  • reform global governance reform
    (cải cách quản trị toàn cầu)

Idioms

  • Strengthening global governance

    Tăng cường quản trị toàn cầu (ám chỉ việc củng cố các cơ chế, quy tắc và thể chế để quản lý các vấn đề toàn cầu hiệu quả hơn)

    "Many international organizations are dedicated to strengthening global governance in various sectors."

    (Nhiều tổ chức quốc tế chuyên tâm vào việc tăng cường quản trị toàn cầu trong các lĩnh vực khác nhau.)

  • The future of global governance

    Tương lai của quản trị toàn cầu (ám chỉ các thảo luận, dự đoán hoặc kế hoạch về cách quản lý các vấn đề toàn cầu trong tương lai)

    "Discussions at the summit often focused on the future of global governance in a multipolar world."

    (Các cuộc thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh thường tập trung vào tương lai của quản trị toàn cầu trong một thế giới đa cực.)

  • Challenges to global governance

    Những thách thức đối với quản trị toàn cầu (ám chỉ các khó khăn, trở ngại mà hệ thống quản trị toàn cầu đang phải đối mặt)

    "Climate change and pandemics are significant challenges to global governance."

    (Biến đổi khí hậu và đại dịch là những thách thức đáng kể đối với quản trị toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global governance

noun
Lật mặt

Cách thức các vấn đề toàn cầu được quản lý. Vì không có một chính phủ toàn cầu duy nhất, quản trị toàn cầu bao gồm nhiều tác nhân khác nhau bao gồm các quốc gia, tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân.

"Effective global governance is essential for addressing challenges such as climate change and pandemics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global governance".

Vai trò của các tổ chức quốc tế

Trong bối cảnh phương Tây và trên toàn cầu, các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), G7, G20, và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đóng vai trò trung tâm trong quản trị toàn cầu. Họ cung cấp các diễn đàn để các quốc gia thảo luận, đàm phán và thiết lập các quy tắc, chuẩn mực để cùng nhau giải quyết các vấn đề xuyên biên giới như biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế, an ninh và y tế toàn cầu.

Trách nhiệm chung và chủ quyền quốc gia

Một khía cạnh quan trọng của quản trị toàn cầu là sự căng thẳng giữa nguyên tắc chủ quyền quốc gia (quyền tự quyết của mỗi quốc gia) và nhu cầu hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề chung. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh việc làm thế nào để cân bằng giữa việc tôn trọng chủ quyền của từng quốc gia với yêu cầu về một hành động tập thể hiệu quả cho lợi ích chung của nhân loại.