planetary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc thuộc về một hành tinh hoặc các hành tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study of planetary atmospheres is crucial for understanding climate change."
"Nghiên cứu về bầu khí quyển của các hành tinh là rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu."
-
"Planetary exploration has revealed a great deal about the diversity of worlds beyond our own."
"Việc khám phá các hành tinh đã tiết lộ rất nhiều điều về sự đa dạng của các thế giới ngoài thế giới của chúng ta."
-
"The Earth is a planetary body."
"Trái Đất là một thiên thể hành tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | planet | Hành tinh (một thiên thể lớn quay quanh một ngôi sao) |
| Noun | planetarium | Cung thiên văn (nơi chiếu hình ảnh các ngôi sao và hành tinh) |
| Adjective | interplanetary | Liên hành tinh (giữa các hành tinh) |
| Adjective | extraplanetary | Ngoại hành tinh (bên ngoài một hành tinh cụ thể, thường là Trái Đất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'planetary' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng, đặc điểm, hoặc yếu tố liên quan đến các hành tinh. Nó mang ý nghĩa rộng lớn và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học và khoa học hành tinh.
Prepositions
‘around’ (ví dụ: planetary orbits around a star): mô tả quỹ đạo của các hành tinh xung quanh một ngôi sao. ‘in’ (ví dụ: conditions in a planetary atmosphere): mô tả điều kiện trong bầu khí quyển của một hành tinh. ‘of’ (ví dụ: the exploration of planetary surfaces): mô tả việc khám phá bề mặt các hành tinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global a global planetary crisis (một cuộc khủng hoảng hành tinh toàn cầu)
-
major a major planetary impact (một tác động lớn ở cấp độ hành tinh)
-
Earth's Earth's planetary system (hệ hành tinh của Trái Đất)
-
system planetary system (hệ hành tinh)
-
atmosphere planetary atmosphere (bầu khí quyển của hành tinh)
-
exploration planetary exploration (thám hiểm hành tinh)
-
motion planetary motion (chuyển động của hành tinh)
-
science planetary science (khoa học hành tinh)
-
defense planetary defense (phòng thủ hành tinh)
-
boundaries planetary boundaries (ranh giới hành tinh (giới hạn an toàn của Trái Đất))
-
resources planetary resources (tài nguyên hành tinh)
Idioms
-
on a planetary scale
trên quy mô toàn cầu/hành tinh (ảnh hưởng đến toàn bộ hành tinh)
"Climate change is a problem on a planetary scale."
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề trên quy mô toàn cầu.)
-
planetary resources
tài nguyên hành tinh (tất cả các nguồn tài nguyên thiên nhiên của một hành tinh)
"We must manage our planetary resources sustainably."
(Chúng ta phải quản lý tài nguyên hành tinh của mình một cách bền vững.)
-
planetary boundaries
ranh giới hành tinh (các giới hạn sinh vật lý an toàn của Trái Đất mà nếu vượt qua có thể dẫn đến thay đổi môi trường không thể đảo ngược)
"Exceeding planetary boundaries could have catastrophic consequences."
(Vượt quá ranh giới hành tinh có thể gây ra những hậu quả thảm khốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planetary
adjectiveLiên quan đến hoặc thuộc về một hành tinh hoặc các hành tinh.
"The study of planetary atmospheres is crucial for understanding climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary".
