(Top Banner Ad)
interpretive perception
C1
Danh từ ghép C1 Triết học, Tâm lý học, Nghiên cứu nhận thức

interpretive perception

UK: /ɪnˈtɜː(r)prətɪv pəˈsɛpʃ(ə)n/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪtɪv pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức mang tính diễn giải cách nhận thức dựa trên diễn giải nhận thức chủ quan do diễn giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perception that is influenced by one's interpretations and prior knowledge. It refers to the way in which our understanding, experiences, and expectations shape how we see and understand the world around us.

Vietnamese Meaning

Nhận thức chịu ảnh hưởng bởi cách giải thích và kiến thức trước đây của một người. Nó đề cập đến cách sự hiểu biết, kinh nghiệm và kỳ vọng của chúng ta định hình cách chúng ta nhìn nhận và hiểu thế giới xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our interpretive perception of art is shaped by our cultural background."

    "Nhận thức mang tính diễn giải của chúng ta về nghệ thuật được định hình bởi nền tảng văn hóa của chúng ta."

  • "Interpretive perception plays a key role in how we understand historical events."

    "Nhận thức diễn giải đóng vai trò then chốt trong cách chúng ta hiểu các sự kiện lịch sử."

  • "The therapist explored the client's interpretive perception of their childhood."

    "Nhà trị liệu khám phá nhận thức diễn giải của khách hàng về thời thơ ấu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret giải thích, diễn giải
Noun interpretation sự giải thích, sự diễn giải
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Adjective interpretable có thể giải thích được
Adjective interpretive thuộc về giải thích, diễn giải
Verb perceive nhận thức, lĩnh hội
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Adjective perceptive có khả năng nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc
Adjective perceivable có thể nhận thức được

Synonyms

subjective perception (nhận thức chủ quan)biased perception (nhận thức thiên vị)

Antonyms

direct perception (nhận thức trực tiếp)objective perception (nhận thức khách quan)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Nghiên cứu nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-cap-
Latin
percipere (to seize, understand)
Latin
perceptio (a taking, comprehending)
Old French
perception
English
perception (c. 14th century)
Latin
interpretari (to explain, expound)
Old French
interpreter
English
interpret (c. 14th century)
English
interpretive (c. 17th century, from 'interpret' + '-ive')
English
interpretive perception (a modern compound phrase)

Nguồn gốc 'Perception'

Từ 'perception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'percipere', nghĩa là 'nắm bắt hoàn toàn' hoặc 'hiểu rõ'. Nó gợi lên hình ảnh một người thu thập thông tin và tạo ra một sự hiểu biết bên trong về thế giới xung quanh.

Nguồn gốc 'Interpretive'

Từ 'interpretive' đến từ 'interpret', có gốc tiếng Latin 'interpretari', nghĩa là 'giải thích', 'diễn giải' hoặc 'làm cho hiểu được'. Nó nhấn mạnh quá trình gán ý nghĩa cho điều gì đó.

Sự kết hợp 'Interpretive Perception'

Khi kết hợp, 'interpretive perception' mô tả cách chúng ta không chỉ nhận thức thông tin mà còn chủ động giải thích, gán ý nghĩa và hiểu nó dựa trên kinh nghiệm, niềm tin và bối cảnh cá nhân của mình. Đây là một quá trình chủ quan sâu sắc.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh rằng nhận thức không chỉ là sự tiếp nhận thụ động thông tin cảm giác, mà còn là một quá trình chủ động, trong đó bộ não diễn giải và xây dựng ý nghĩa dựa trên thông tin có sẵn. Nó khác với nhận thức trực tiếp (direct perception) vốn cho rằng nhận thức là sự phản ánh chính xác của thực tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpretive perception
  • subjective subjective interpretive perception
    (nhận thức diễn giải chủ quan)
  • cultural cultural interpretive perception
    (nhận thức diễn giải văn hóa)
  • individual individual interpretive perception
    (nhận thức diễn giải cá nhân)
  • different different interpretive perception
    (nhận thức diễn giải khác nhau)
Verb + interpretive perception
  • shape shape interpretive perception
    (định hình nhận thức diễn giải)
  • influence influence interpretive perception
    (ảnh hưởng đến nhận thức diễn giải)
  • alter alter interpretive perception
    (thay đổi nhận thức diễn giải)
  • form form one's interpretive perception
    (hình thành nhận thức diễn giải của ai đó)

Idioms

  • filtered through interpretive perception

    được lọc qua nhận thức diễn giải (ám chỉ thông tin không được tiếp nhận một cách khách quan mà qua lăng kính cá nhân)

    "Every piece of news is filtered through our own interpretive perception."

    (Mỗi mẩu tin tức đều được lọc qua nhận thức diễn giải cá nhân của chúng ta.)

  • to challenge interpretive perception

    thách thức nhận thức diễn giải (đặt câu hỏi hoặc làm thay đổi cách ai đó hiểu về một điều gì đó)

    "The artist's work aimed to challenge the audience's interpretive perception of reality."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ nhằm mục đích thách thức nhận thức diễn giải của khán giả về thực tế.)

  • subject to interpretive perception

    tùy thuộc vào nhận thức diễn giải (có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau bởi mỗi người)

    "The meaning of abstract art is often subject to individual interpretive perception."

    (Ý nghĩa của nghệ thuật trừu tượng thường tùy thuộc vào nhận thức diễn giải cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpretive perception

Danh từ ghép
Lật mặt

Nhận thức chịu ảnh hưởng bởi cách giải thích và kiến thức trước đây của một người. Nó đề cập đến cách sự hiểu biết, kinh nghiệm và kỳ vọng của chúng ta định hình cách chúng ta nhìn nhận và hiểu thế giới xung quanh.

"Our interpretive perception of art is shaped by our cultural background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interpretive perception is crucial for understanding art.
Tri giác diễn giải là rất quan trọng để hiểu nghệ thuật.
Phủ định
Isn't interpretive perception subjective to individual experiences?
Phải chăng tri giác diễn giải mang tính chủ quan đối với trải nghiệm cá nhân?
Nghi vấn
Is interpretive perception always reliable?
Tri giác diễn giải có luôn đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpretive perception".

Tính Chủ Quan của Thực Tại

Trong văn hóa phương Tây và triết học hiện đại, có một sự công nhận rộng rãi rằng thực tại không hoàn toàn khách quan mà được mỗi cá nhân xây dựng thông qua 'nhận thức diễn giải' của riêng họ. Điều này có nghĩa là cách bạn nhìn nhận một sự kiện có thể khác hoàn toàn với cách người khác nhìn nhận, dựa trên kinh nghiệm sống, niềm tin và cảm xúc.

Văn Hóa Định Hình Cách Nhận Thức

Văn hóa đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình nhận thức diễn giải của chúng ta. Từ ngôn ngữ chúng ta nói, các giá trị chúng ta được dạy, đến các câu chuyện và truyền thống, tất cả đều tạo nên một lăng kính mà qua đó chúng ta hiểu và giải thích thế giới. Ví dụ, cách một nền văn hóa diễn giải sự im lặng hoặc giao tiếp bằng mắt có thể khác biệt rất lớn, dẫn đến những nhận thức khác nhau về ý định hoặc cảm xúc.