(Top Banner Ad)
interstellar cloud
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

interstellar cloud

UK: /ˌɪntəˈstelə klaʊd/ • US: /ˌɪntərˈstelər klaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đám mây giữa các vì sao đám mây tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diffuse accumulation of gas, plasma, and dust in interstellar space.

Vietnamese Meaning

Một sự tích tụ khuếch tán của khí, plasma và bụi trong không gian giữa các vì sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New stars are often formed in interstellar clouds."

    "Các ngôi sao mới thường được hình thành trong các đám mây giữa các vì sao."

  • "The James Webb Space Telescope is studying the composition of interstellar clouds."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb đang nghiên cứu thành phần của các đám mây giữa các vì sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interstellar liên sao, thuộc về không gian giữa các vì sao
Adjective stellar thuộc về sao; xuất sắc, nổi bật
Noun star ngôi sao, vì sao; người nổi tiếng
Verb star đóng vai chính, nổi bật
Noun cloud đám mây; khối, đám (khói, bụi)
Verb cloud che phủ bằng mây; làm mờ, làm u ám
Adjective cloudy có mây, u ám; không rõ ràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Lat
inter
Lat
stella
Eng
stellar
Eng
interstellar
Old Eng
clud
Middle Eng
cloud
Mod Eng
interstellar cloud

Nguồn gốc của 'đám mây liên sao'

Cụm từ 'interstellar cloud' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai thành phần chính. 'Interstellar' (liên sao) có nguồn gốc từ tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin, nghĩa là 'giữa', và 'stellar' (thuộc về sao), cũng xuất phát từ 'stella' trong tiếng Latin nghĩa là 'ngôi sao'. Từ 'cloud' (đám mây) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ 'clud' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'khối đá' hoặc 'đồi', sau đó phát triển nghĩa để chỉ khối hơi nước ngưng tụ trên bầu trời vào khoảng thế kỷ 14. Khi ghép lại, 'interstellar cloud' mô tả chính xác bản chất của nó: một đám mây khổng lồ gồm khí và bụi tồn tại giữa các ngôi sao.

Usage Note

Cụm từ 'interstellar cloud' mô tả một vùng không gian rộng lớn chứa vật chất với mật độ cao hơn so với môi trường xung quanh. Chúng là nơi hình thành các ngôi sao mới. Khác với 'nebula' (tinh vân), 'interstellar cloud' có thể hoặc không phát sáng. Tinh vân là một loại đặc biệt của interstellar cloud mà phát ra ánh sáng do bức xạ của các ngôi sao gần đó hoặc do chính nó phát ra.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ vị trí tổng quát (in the interstellar cloud). 'within' nhấn mạnh sự nằm bên trong, sự bao bọc (within the interstellar cloud).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interstellar cloud
  • dense dense interstellar cloud
    (đám mây liên sao đặc)
  • giant giant interstellar cloud
    (đám mây liên sao khổng lồ)
  • molecular molecular interstellar cloud
    (đám mây phân tử liên sao)
  • cold cold interstellar cloud
    (đám mây liên sao lạnh)
Verb + interstellar cloud
  • observe observe interstellar clouds
    (quan sát các đám mây liên sao)
  • study study interstellar clouds
    (nghiên cứu các đám mây liên sao)
  • form form an interstellar cloud
    (hình thành một đám mây liên sao)
  • collapse collapse of an interstellar cloud
    (sự sụp đổ của một đám mây liên sao)
Prepositional Phrase
  • within within an interstellar cloud
    (bên trong một đám mây liên sao)
  • from from interstellar clouds
    (từ các đám mây liên sao)

Idioms

  • Giant Molecular Cloud (GMC)

    Đám mây phân tử khổng lồ (là một loại đám mây liên sao rất lớn và dày đặc)

    "Many new stars are born within Giant Molecular Clouds, which are crucial regions for star formation."

    (Nhiều ngôi sao mới được sinh ra bên trong các Đám mây phân tử khổng lồ, những vùng này rất quan trọng cho sự hình thành sao.)

  • Stellar nursery in an interstellar cloud

    Vườn ươm sao trong một đám mây liên sao (một khu vực trong đám mây liên sao nơi các ngôi sao mới đang hình thành)

    "The Orion Nebula is a famous example of a stellar nursery in an interstellar cloud, actively producing new stars."

    (Tinh vân Orion là một ví dụ nổi tiếng về vườn ươm sao trong một đám mây liên sao, nơi đang tích cực sản xuất các ngôi sao mới.)

  • Collapse of an interstellar cloud

    Sự sụp đổ của một đám mây liên sao (quá trình bắt đầu sự hình thành sao khi đám mây co lại dưới trọng lực)

    "The collapse of an interstellar cloud is the initial step leading to the birth of new stars."

    (Sự sụp đổ của một đám mây liên sao là bước khởi đầu dẫn đến sự ra đời của các ngôi sao mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interstellar cloud

Danh từ
Lật mặt

Một sự tích tụ khuếch tán của khí, plasma và bụi trong không gian giữa các vì sao.

"New stars are often formed in interstellar clouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An interstellar cloud contains gas, plasma, and dust.
Một đám mây liên sao chứa khí, plasma và bụi.
Phủ định
Never before had such a large interstellar cloud been observed so closely.
Chưa bao giờ một đám mây liên sao lớn như vậy được quan sát cận cảnh đến thế.
Nghi vấn
Were the interstellar conditions different, would stars form at a faster rate?
Nếu các điều kiện giữa các vì sao khác nhau, liệu các ngôi sao có hình thành với tốc độ nhanh hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the interstellar cloud using the new telescope.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu đám mây liên sao bằng kính viễn vọng mới.
Phủ định
They are not going to travel to the interstellar cloud; it's too far.
Họ sẽ không du hành đến đám mây liên sao; nó quá xa.
Nghi vấn
Is the probe going to pass through the interstellar cloud?
Liệu tàu thăm dò có đi qua đám mây liên sao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstellar cloud".

Cái nôi của các vì sao

Trong văn hóa khoa học và đại chúng, các đám mây liên sao thường được hình dung như những 'vườn ươm sao' khổng lồ. Chúng là nơi vũ trụ 'nuôi dưỡng' và 'sinh ra' các ngôi sao mới, bao gồm cả Mặt Trời của chúng ta. Hình ảnh này gợi lên sự khởi đầu, sự sống mới và quá trình sáng tạo không ngừng của vũ trụ, khiến con người luôn tò mò về nguồn gốc của mình và của các thiên thể.

Nguyên liệu xây dựng sự sống

Các đám mây liên sao không chỉ là nơi sinh ra sao mà còn là kho chứa các nguyên tố hóa học cơ bản (như hydro, heli và các nguyên tố nặng hơn) được tạo ra từ vụ nổ siêu tân tinh. Những nguyên liệu này sau đó sẽ kết hợp lại để hình thành các hành tinh, tiểu hành tinh, và cuối cùng là các phân tử phức tạp cần thiết cho sự sống. Điều này kết nối trực tiếp các đám mây liên sao với nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất và khả năng tồn tại sự sống ở những nơi khác trong vũ trụ.