(Top Banner Ad)
interstellar medium
C1
Danh từ C1 Thiên văn học, Vật lý thiên văn

interstellar medium

UK: /ˌɪntəˈstelər ˈmiːdiəm/ • US: /ˌɪntərˈstelər ˈmiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường giữa các vì sao vật chất giữa các vì sao môi trường liên sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The matter that exists in the space between star systems in a galaxy. This matter includes gas in ionic, atomic, and molecular form, as well as dust and cosmic rays. It fills interstellar space and blends gradually into the surrounding intergalactic space.

Vietnamese Meaning

Vật chất tồn tại trong không gian giữa các hệ sao trong một thiên hà. Vật chất này bao gồm khí ở dạng ion, nguyên tử và phân tử, cũng như bụi và tia vũ trụ. Nó lấp đầy không gian giữa các vì sao và hòa trộn dần vào không gian giữa các thiên hà xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interstellar medium is composed of gas and dust."

    "Môi trường giữa các vì sao bao gồm khí và bụi."

  • "Astronomers study the interstellar medium to understand star formation."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu môi trường giữa các vì sao để hiểu về sự hình thành sao."

  • "The interstellar medium affects the polarization of starlight."

    "Môi trường giữa các vì sao ảnh hưởng đến sự phân cực của ánh sáng sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interstellar liên sao, giữa các vì sao
Adjective stellar thuộc về sao; xuất sắc, nổi bật
Noun star ngôi sao
Noun medium môi trường; phương tiện; chất trung gian; người gọi hồn
Adjective medium trung bình, vừa phải
Adjective medial ở giữa, trung gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
stella
Latin
stellaris
English
stellar
Latin
medium
English
interstellar medium

Nguồn gốc của 'interstellar medium'

'Interstellar medium' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần chính: 'interstellar' và 'medium'. 'Interstellar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inter' (nghĩa là 'giữa') và 'stella' (nghĩa là 'ngôi sao'), tạo thành nghĩa 'giữa các vì sao'. Phần 'medium' cũng có gốc từ tiếng Latin 'medium', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'chất trung gian'. Ghép lại, 'interstellar medium' mô tả chính xác 'chất liệu tồn tại giữa các vì sao' trong vũ trụ.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả môi trường vật chất trong không gian giữa các ngôi sao, nó không phải là chân không hoàn toàn. Nó là một thành phần quan trọng của thiên hà, ảnh hưởng đến sự hình thành sao và sự tiến hóa của thiên hà. So với các môi trường khác trong vũ trụ, nó có mật độ rất thấp nhưng lại phân bố trên một thể tích lớn.

Prepositions

in through

'in the interstellar medium' chỉ vị trí, thành phần. Ví dụ: dust in the interstellar medium. 'through the interstellar medium' chỉ sự di chuyển, sự truyền qua. Ví dụ: light travels through the interstellar medium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interstellar medium
  • dense dense interstellar medium
    (môi trường liên sao dày đặc)
  • diffuse diffuse interstellar medium
    (môi trường liên sao khuếch tán)
  • cold cold interstellar medium
    (môi trường liên sao lạnh)
  • hot hot interstellar medium
    (môi trường liên sao nóng)
  • local local interstellar medium
    (môi trường liên sao cục bộ)
Verb + interstellar medium
  • traverse traverse the interstellar medium
    (đi qua/xuyên qua môi trường liên sao)
  • interact with interact with the interstellar medium
    (tương tác với môi trường liên sao)
  • travel through travel through the interstellar medium
    (du hành qua môi trường liên sao)
Noun + Preposition + interstellar medium
  • gas and dust in gas and dust in the interstellar medium
    (khí và bụi trong môi trường liên sao)
  • components of components of the interstellar medium
    (các thành phần của môi trường liên sao)

Idioms

  • the interstellar medium is where stars are born

    môi trường liên sao là nơi các ngôi sao được sinh ra (một cách diễn đạt phổ biến về chức năng của nó)

    "Astrophysicists study how gas clouds in the interstellar medium are compressed to form new stars."

    (Các nhà vật lý thiên văn nghiên cứu cách các đám mây khí trong môi trường liên sao bị nén để hình thành các ngôi sao mới.)

  • properties of the interstellar medium

    các đặc tính của môi trường liên sao (một cụm từ thông dụng trong khoa học)

    "Understanding the properties of the interstellar medium is crucial for studying galaxy evolution."

    (Hiểu rõ các đặc tính của môi trường liên sao rất quan trọng để nghiên cứu sự tiến hóa của thiên hà.)

  • probes exploring the interstellar medium

    các tàu thăm dò khám phá môi trường liên sao (cụm từ dùng trong ngữ cảnh thám hiểm vũ trụ)

    "The Voyager probes are now exploring the interstellar medium, sending back data from beyond our solar system."

    (Các tàu thăm dò Voyager hiện đang khám phá môi trường liên sao, gửi dữ liệu về từ bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interstellar medium

Danh từ
Lật mặt

Vật chất tồn tại trong không gian giữa các hệ sao trong một thiên hà. Vật chất này bao gồm khí ở dạng ion, nguyên tử và phân tử, cũng như bụi và tia vũ trụ. Nó lấp đầy không gian giữa các vì sao và hòa trộn dần vào không gian giữa các thiên hà xung quanh.

"The interstellar medium is composed of gas and dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstellar medium".

Cái nôi của các vì sao và hành tinh

Môi trường liên sao (interstellar medium) không chỉ là khoảng không trống rỗng. Đó là nơi chứa đựng khí, bụi và plasma - những vật liệu thô để hình thành các ngôi sao, hành tinh và cuối cùng là sự sống. Vì vậy, nó mang một ý nghĩa sâu sắc trong việc hiểu về nguồn gốc vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.

Thử thách và Biên giới trong Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng, môi trường liên sao thường được miêu tả như một không gian rộng lớn, đầy thử thách đối với việc du hành vũ trụ. Nó ảnh hưởng đến thiết kế tàu vũ trụ, hệ thống bảo vệ và tốc độ di chuyển, là ranh giới cuối cùng mà loài người (hoặc các nền văn minh khác) mong muốn khám phá và chinh phục.