(Top Banner Ad)
interview outfit
B1
Noun B1 Kinh doanh, Tuyển dụng

interview outfit

UK: /ˈɪntəvjuː ˈaʊtfɪt/ • US: /ˈɪntərˌvjuː ˈaʊtˌfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục phỏng vấn bộ đồ phỏng vấn quần áo đi phỏng vấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clothes someone wears to an interview.

Vietnamese Meaning

Trang phục mà một người mặc đến buổi phỏng vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing the right interview outfit is crucial for making a good first impression."

    "Việc chọn đúng trang phục phỏng vấn là rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt ban đầu."

  • "She spent hours deciding on the perfect interview outfit."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để quyết định bộ trang phục phỏng vấn hoàn hảo."

  • "The company has a relaxed dress code, but for the interview, a more formal outfit is recommended."

    "Công ty có quy tắc ăn mặc thoải mái, nhưng đối với cuộc phỏng vấn, một bộ trang phục trang trọng hơn được khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interview cuộc phỏng vấn
Verb interview phỏng vấn
Noun interviewer người phỏng vấn
Noun interviewee người được phỏng vấn
Noun outfit bộ trang phục, đồ dùng
Verb outfit trang bị, cung cấp trang phục

Synonyms

interview attire (trang phục phỏng vấn)interview clothes (quần áo phỏng vấn)professional attire (trang phục chuyên nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entrevue (meeting)
English
interview (noun, verb)
Old English
ut- (out) + fitt (struggle/bout)
English
outfit (originally 'fitting out a ship', then 'equipment', then 'set of clothes')
Modern English
interview outfit (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Interview'

Từ 'interview' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrevue', có nghĩa là 'một cuộc gặp gỡ' hoặc 'để gặp gỡ nhau'. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc hai hoặc nhiều người tương tác, trao đổi thông tin.

Nguồn Gốc Của 'Outfit'

Ban đầu, 'outfit' dùng để chỉ việc trang bị tàu thuyền cho chuyến đi. Sau này, nó mở rộng nghĩa thành bất kỳ bộ thiết bị hoặc đồ dùng nào cần thiết cho một mục đích cụ thể, và cuối cùng trở thành 'bộ trang phục' hoặc 'bộ quần áo' mà bạn 'trang bị' cho mình.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo: Interview Outfit

Khi kết hợp, 'interview outfit' tạo thành một cụm danh từ mô tả bộ trang phục được lựa chọn cẩn thận để mặc trong một buổi phỏng vấn xin việc hoặc buổi gặp mặt chuyên nghiệp. Mục đích là để tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng đối với người phỏng vấn và công ty.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự lựa chọn trang phục phù hợp, thường là trang trọng hoặc bán trang trọng, được mặc để tạo ấn tượng tốt trong một cuộc phỏng vấn xin việc. Sự lựa chọn này phụ thuộc vào ngành nghề và văn hóa công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interview outfit
  • professional a professional interview outfit
    (một bộ trang phục phỏng vấn chuyên nghiệp)
  • appropriate an appropriate interview outfit
    (một bộ trang phục phỏng vấn phù hợp)
  • smart a smart interview outfit
    (một bộ trang phục phỏng vấn lịch sự/thanh lịch)
  • business a business interview outfit
    (một bộ trang phục phỏng vấn công sở)
  • polished a polished interview outfit
    (một bộ trang phục phỏng vấn chỉn chu)
Verb + interview outfit
  • choose to choose an interview outfit
    (chọn một bộ trang phục phỏng vấn)
  • prepare to prepare your interview outfit
    (chuẩn bị trang phục phỏng vấn của bạn)
  • wear to wear an interview outfit
    (mặc một bộ trang phục phỏng vấn)
  • select to select the perfect interview outfit
    (lựa chọn bộ trang phục phỏng vấn hoàn hảo)
  • plan to plan your interview outfit
    (lên kế hoạch cho trang phục phỏng vấn của bạn)

Idioms

  • to dress for success

    ăn mặc để đạt được thành công (tạo ấn tượng tốt)

    "Always dress for success, especially when you're going for an interview."

    (Hãy luôn ăn mặc để đạt được thành công, đặc biệt là khi bạn đi phỏng vấn.)

  • to choose the right interview outfit

    chọn đúng bộ trang phục phỏng vấn

    "It's important to choose the right interview outfit to make a good first impression."

    (Điều quan trọng là phải chọn đúng bộ trang phục phỏng vấn để tạo ấn tượng tốt đầu tiên.)

  • to put together an interview outfit

    chuẩn bị/phối hợp một bộ trang phục phỏng vấn

    "She spent hours trying to put together an interview outfit that was both professional and stylish."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị một bộ trang phục phỏng vấn vừa chuyên nghiệp vừa sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interview outfit

Noun
Lật mặt

Trang phục mà một người mặc đến buổi phỏng vấn.

"Choosing the right interview outfit is crucial for making a good first impression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interview outfit".

Ấn Tượng Đầu Tiên Là Quan Trọng Nhất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Trang phục phỏng vấn không chỉ thể hiện sự tôn trọng của ứng viên đối với nhà tuyển dụng và công ty, mà còn phản ánh sự chuyên nghiệp, mức độ chỉn chu và khả năng tự chăm sóc bản thân. Một bộ trang phục phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cách bạn được nhìn nhận.

Tiêu Chuẩn Trang Phục Theo Ngành Nghề

Tiêu chuẩn cho một 'interview outfit' có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngành nghề và văn hóa công ty. Ví dụ, trong ngành tài chính hoặc luật, trang phục trang trọng (vest, áo sơ mi, cà vạt) là bắt buộc. Trong khi đó, các ngành sáng tạo hoặc công nghệ có thể chấp nhận trang phục 'business casual' (lịch sự nhưng thoải mái hơn). Nghiên cứu về văn hóa của công ty trước khi phỏng vấn là rất quan trọng để lựa chọn trang phục phù hợp nhất.