interview outfit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The clothes someone wears to an interview.
Vietnamese Meaning
Trang phục mà một người mặc đến buổi phỏng vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing the right interview outfit is crucial for making a good first impression."
"Việc chọn đúng trang phục phỏng vấn là rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt ban đầu."
-
"She spent hours deciding on the perfect interview outfit."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để quyết định bộ trang phục phỏng vấn hoàn hảo."
-
"The company has a relaxed dress code, but for the interview, a more formal outfit is recommended."
"Công ty có quy tắc ăn mặc thoải mái, nhưng đối với cuộc phỏng vấn, một bộ trang phục trang trọng hơn được khuyến khích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interview | cuộc phỏng vấn |
| Verb | interview | phỏng vấn |
| Noun | interviewer | người phỏng vấn |
| Noun | interviewee | người được phỏng vấn |
| Noun | outfit | bộ trang phục, đồ dùng |
| Verb | outfit | trang bị, cung cấp trang phục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự lựa chọn trang phục phù hợp, thường là trang trọng hoặc bán trang trọng, được mặc để tạo ấn tượng tốt trong một cuộc phỏng vấn xin việc. Sự lựa chọn này phụ thuộc vào ngành nghề và văn hóa công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional interview outfit (một bộ trang phục phỏng vấn chuyên nghiệp)
-
appropriate an appropriate interview outfit (một bộ trang phục phỏng vấn phù hợp)
-
smart a smart interview outfit (một bộ trang phục phỏng vấn lịch sự/thanh lịch)
-
business a business interview outfit (một bộ trang phục phỏng vấn công sở)
-
polished a polished interview outfit (một bộ trang phục phỏng vấn chỉn chu)
-
choose to choose an interview outfit (chọn một bộ trang phục phỏng vấn)
-
prepare to prepare your interview outfit (chuẩn bị trang phục phỏng vấn của bạn)
-
wear to wear an interview outfit (mặc một bộ trang phục phỏng vấn)
-
select to select the perfect interview outfit (lựa chọn bộ trang phục phỏng vấn hoàn hảo)
-
plan to plan your interview outfit (lên kế hoạch cho trang phục phỏng vấn của bạn)
Idioms
-
to dress for success
ăn mặc để đạt được thành công (tạo ấn tượng tốt)
"Always dress for success, especially when you're going for an interview."
(Hãy luôn ăn mặc để đạt được thành công, đặc biệt là khi bạn đi phỏng vấn.)
-
to choose the right interview outfit
chọn đúng bộ trang phục phỏng vấn
"It's important to choose the right interview outfit to make a good first impression."
(Điều quan trọng là phải chọn đúng bộ trang phục phỏng vấn để tạo ấn tượng tốt đầu tiên.)
-
to put together an interview outfit
chuẩn bị/phối hợp một bộ trang phục phỏng vấn
"She spent hours trying to put together an interview outfit that was both professional and stylish."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị một bộ trang phục phỏng vấn vừa chuyên nghiệp vừa sành điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interview outfit
NounTrang phục mà một người mặc đến buổi phỏng vấn.
"Choosing the right interview outfit is crucial for making a good first impression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interview outfit".
