(Top Banner Ad)
interview skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

interview skills

UK: /ˈɪntəvjuː skɪlz/ • US: /ˈɪntərvjuː skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng phỏng vấn khả năng phỏng vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities and competencies needed to perform well in job interviews or other types of interviews.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và năng lực cần thiết để thể hiện tốt trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc các loại phỏng vấn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong interview skills is crucial for career success."

    "Phát triển các kỹ năng phỏng vấn mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công trong sự nghiệp."

  • "She attended a workshop to improve her interview skills."

    "Cô ấy tham gia một buổi hội thảo để cải thiện kỹ năng phỏng vấn của mình."

  • "Practicing mock interviews is a great way to hone your interview skills."

    "Thực hành phỏng vấn thử là một cách tuyệt vời để trau dồi kỹ năng phỏng vấn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interview buổi phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
Noun interviewer người phỏng vấn
Noun interviewee người được phỏng vấn
Verb interview phỏng vấn
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

job interview skills (kỹ năng phỏng vấn xin việc)interview techniques (các kỹ thuật phỏng vấn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervidere
Old French
entreveue
English
interview

Nguồn gốc của 'Kỹ năng Phỏng vấn'

Từ 'interview' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervidere' (nhìn giữa) và tiếng Pháp cổ 'entreveue' (một cuộc gặp gỡ, thấy nhau), mang ý nghĩa ban đầu là một cuộc gặp mặt riêng tư. Theo thời gian, nó phát triển thành buổi đối thoại chính thức. Còn từ 'skills' lại bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' có nghĩa là 'sự phân biệt, hiểu biết'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên khái niệm hiện đại 'kỹ năng phỏng vấn', chỉ những năng lực cần thiết để thành công trong buổi phỏng vấn.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm một loạt các kỹ năng mềm và kỹ năng cứng, từ khả năng giao tiếp hiệu quả, trả lời các câu hỏi một cách mạch lạc và thuyết phục, đến khả năng thể hiện sự tự tin và chuyên nghiệp. Nó thường liên quan đến việc chuẩn bị kỹ lưỡng, luyện tập và hiểu rõ về bản thân và công ty mà mình đang ứng tuyển.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng khi nói về việc cải thiện hoặc đánh giá kỹ năng phỏng vấn trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: 'Improve your interview skills in tech companies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interview skills
  • strong strong interview skills
    (kỹ năng phỏng vấn tốt/vững vàng)
  • excellent excellent interview skills
    (kỹ năng phỏng vấn xuất sắc)
  • essential essential interview skills
    (kỹ năng phỏng vấn thiết yếu)
  • poor poor interview skills
    (kỹ năng phỏng vấn kém)
  • transferable transferable interview skills
    (kỹ năng phỏng vấn có thể chuyển đổi/áp dụng)
Verb + interview skills
  • develop develop interview skills
    (phát triển kỹ năng phỏng vấn)
  • improve improve interview skills
    (cải thiện kỹ năng phỏng vấn)
  • hone hone interview skills
    (trau dồi/mài giũa kỹ năng phỏng vấn)
  • demonstrate demonstrate interview skills
    (thể hiện/chứng tỏ kỹ năng phỏng vấn)
  • lack lack interview skills
    (thiếu kỹ năng phỏng vấn)

Idioms

  • Brush up on your interview skills

    Ôn lại/cải thiện nhanh kỹ năng phỏng vấn của bạn

    "Before the job fair, I need to brush up on my interview skills."

    (Trước hội chợ việc làm, tôi cần ôn lại kỹ năng phỏng vấn của mình.)

  • Put your interview skills to the test

    Thử thách/kiểm tra kỹ năng phỏng vấn của bạn

    "The final round will really put your interview skills to the test."

    (Vòng cuối cùng sẽ thực sự thử thách kỹ năng phỏng vấn của bạn.)

  • Master your interview skills

    Làm chủ/thành thạo kỹ năng phỏng vấn của bạn

    "To get your dream job, you must master your interview skills."

    (Để có được công việc mơ ước, bạn phải thành thạo kỹ năng phỏng vấn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interview skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng và năng lực cần thiết để thể hiện tốt trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc các loại phỏng vấn khác.

"Developing strong interview skills is crucial for career success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interview skills".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp phi ngôn ngữ (như ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp bằng mắt, cử chỉ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong buổi phỏng vấn. Duy trì giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin và chân thành, trong khi tư thế ngồi thẳng và cử chỉ phù hợp có thể tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Phương pháp STAR trong trả lời phỏng vấn

Phương pháp STAR (Situation, Task, Action, Result - Tình huống, Nhiệm vụ, Hành động, Kết quả) là một kỹ thuật phổ biến ở phương Tây để trả lời các câu hỏi phỏng vấn hành vi. Nó giúp ứng viên cấu trúc câu trả lời của mình một cách rõ ràng và thuyết phục, bằng cách mô tả một tình huống cụ thể, nhiệm vụ họ phải làm, hành động họ đã thực hiện và kết quả đạt được.