(Top Banner Ad)
outfit
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang

outfit

UK: /ˈaʊtfɪt/ • US: /ˈaʊtfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ quần áo bộ trang phục y phục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of clothes worn together, typically for a particular occasion or activity.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo được mặc cùng nhau, thường là cho một dịp hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stylish outfit to the party."

    "Cô ấy mặc một bộ trang phục sành điệu đến bữa tiệc."

  • "He changed into a casual outfit for the afternoon."

    "Anh ấy thay một bộ trang phục thoải mái cho buổi chiều."

  • "That outfit really suits you."

    "Bộ trang phục đó thực sự hợp với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outfit Trang phục, bộ đồ; đội, nhóm; bộ thiết bị
Verb outfit Trang bị, cung cấp đồ dùng, trang phục
Noun outfitter Người/công ty chuyên cung cấp trang phục hoặc thiết bị (thường cho các hoạt động đặc biệt như du lịch, dã ngoại)
Verb fit Vừa vặn, phù hợp; lắp ráp, trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
out (from Old English 'ūt') + fit (from Middle English 'fitte' or 'fit', verb meaning 'to make ready, equip')
Modern English
outfit (noun: a complete set of articles for a purpose, especially clothes or equipment; verb: to provide with an outfit)

Nguồn gốc của 'Outfit': Từ trang bị tàu thuyền đến bộ trang phục

Ban đầu, từ 'outfit' trong tiếng Anh (xuất hiện vào thế kỷ 17) có nghĩa là hành động 'trang bị' hoặc 'bộ trang bị' cho một chuyến đi, một đội quân hoặc đặc biệt là một con tàu. Nó ghép từ 'out' (ra ngoài) và 'fit' (chuẩn bị, trang bị). Mãi đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nghĩa 'bộ quần áo' hoặc 'trang phục' mà chúng ta thường dùng ngày nay mới trở nên phổ biến, mở rộng từ ý nghĩa 'bộ đồ dùng đầy đủ' ban đầu.

Usage Note

Từ 'outfit' thường đề cập đến một bộ quần áo hoàn chỉnh, bao gồm áo, quần/váy, và có thể cả phụ kiện như giày dép, túi xách, và trang sức. Nó nhấn mạnh đến sự phối hợp và phong cách tổng thể của bộ trang phục. So với 'clothes' (quần áo) là từ chung chung hơn, 'outfit' mang tính cụ thể và có chủ đích hơn. Ví dụ, bạn có thể nói 'I need to buy some clothes' nhưng 'I need to find an outfit for the party'.

Prepositions

in for

'in': thường được dùng để chỉ người mặc trang phục đó (e.g., 'She looks great in that outfit'). 'for': thường được dùng để chỉ mục đích hoặc dịp sử dụng trang phục (e.g., 'I need an outfit for the wedding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outfit
  • casual casual outfit
    (trang phục thường ngày, bộ đồ giản dị)
  • formal formal outfit
    (trang phục trang trọng, lịch sự)
  • elegant elegant outfit
    (trang phục thanh lịch, sang trọng)
  • stylish stylish outfit
    (bộ đồ phong cách, sành điệu)
  • wedding wedding outfit
    (trang phục dự đám cưới)
  • complete complete outfit
    (bộ trang phục đầy đủ, trọn bộ)
  • new new outfit
    (bộ đồ mới)
Verb + outfit
  • wear wear an outfit
    (mặc một bộ trang phục)
  • choose choose an outfit
    (chọn một bộ trang phục)
  • put on put on an outfit
    (mặc một bộ trang phục)
  • design design an outfit
    (thiết kế một bộ trang phục)
  • buy buy an outfit
    (mua một bộ trang phục)
  • provide provide an outfit
    (cung cấp trang phục/thiết bị)

Idioms

  • the whole outfit

    Toàn bộ nhóm/đội/tổ chức (thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi không trang trọng); toàn bộ sự sắp đặt/thiết bị.

    "The new manager wants to change the whole outfit, from top to bottom."

    (Quản lý mới muốn thay đổi toàn bộ tổ chức này, từ trên xuống dưới.)

  • a complete outfit

    Một bộ trang phục hoặc bộ thiết bị đầy đủ, trọn gói (nhấn mạnh sự hoàn chỉnh).

    "She bought a complete outfit for her hiking trip, including boots, jacket, and backpack."

    (Cô ấy đã mua một bộ đồ đầy đủ cho chuyến đi bộ đường dài của mình, bao gồm giày ủng, áo khoác và ba lô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outfit

Danh từ
Lật mặt

Một bộ quần áo được mặc cùng nhau, thường là cho một dịp hoặc hoạt động cụ thể.

"She wore a stylish outfit to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outfit".

Trang phục: Tuyên ngôn cá nhân và xu hướng thời trang

Ở các nền văn hóa phương Tây, trang phục (outfit) không chỉ đơn thuần là quần áo mặc trên người mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện cá tính, địa vị xã hội, hay sự tuân thủ (hoặc phá vỡ) các xu hướng thời trang. Từ thời trang cao cấp trên sàn diễn đến trang phục đường phố hàng ngày, mỗi 'outfit' đều mang một thông điệp riêng về người mặc, góp phần định hình hình ảnh cá nhân trong xã hội.

Quy tắc trang phục cho từng dịp

Văn hóa phương Tây có những quy tắc ngầm hoặc rõ ràng về việc chọn 'outfit' phù hợp cho các dịp khác nhau. Ví dụ, trang phục công sở yêu cầu sự chuyên nghiệp, trong khi đồ dự tiệc có thể cần sự sang trọng ('black tie' hoặc 'cocktail dress'). Việc chọn đúng 'outfit' thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện, chủ nhà và những người tham dự, đồng thời cho thấy sự hiểu biết về các chuẩn mực xã hội.