(Top Banner Ad)
job application
B1
danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

job application

UK: /dʒɒb æplɪˈkeɪʃən/ • US: /dʒɑːb æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn xin việc hồ sơ xin việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request for a job, typically submitted in writing or online and including details about the applicant's qualifications, experience, and skills.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu chính thức xin việc, thường được nộp bằng văn bản hoặc trực tuyến và bao gồm thông tin chi tiết về trình độ, kinh nghiệm và kỹ năng của ứng viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled out a job application for a marketing position."

    "Cô ấy đã điền vào đơn xin việc cho vị trí marketing."

  • "Many companies now accept job applications online."

    "Nhiều công ty hiện nay chấp nhận đơn xin việc trực tuyến."

  • "Make sure to proofread your job application before submitting it."

    "Hãy chắc chắn đọc kỹ đơn xin việc của bạn trước khi nộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Verb apply nộp đơn, ứng tuyển
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Adjective applicable có thể áp dụng, phù hợp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicatio
Old French
applicacion
Middle English
applicacioun
English (14th Century)
application
Middle English
jobbe
English (16th Century)
job
English (Modern)
job application

Nguồn gốc của 'job' và 'application'

'Job application' là một cụm từ ghép khá hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử khác nhau. Từ 'job' (công việc, nhiệm vụ) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là một mảng hay một miếng, sau này mở rộng nghĩa thành một công việc cụ thể hoặc việc làm có trả lương. 'Application' (đơn xin, sự ứng dụng) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'applicatio' (hành động gắn vào, kết nối), phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, trước khi mang nghĩa 'yêu cầu chính thức'. Khi 'job' và 'application' kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ lá đơn hoặc hình thức chính thức mà một người gửi đi nhằm xin một vị trí công việc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm việc làm. Phân biệt với 'resume' (sơ yếu lý lịch) - resume là bản tóm tắt kinh nghiệm và kỹ năng, trong khi 'job application' là một biểu mẫu hoặc quy trình chính thức yêu cầu thông tin cụ thể theo yêu cầu của nhà tuyển dụng.

Prepositions

for to

Sử dụng 'job application for [vị trí]' để chỉ ứng dụng cho một vị trí cụ thể. Sử dụng 'submit a job application to [công ty]' để chỉ việc nộp đơn cho một công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job application
  • strong a strong job application
    (một đơn xin việc ấn tượng/mạnh mẽ)
  • successful a successful job application
    (một đơn xin việc thành công)
  • online an online job application
    (một đơn xin việc trực tuyến)
  • formal a formal job application
    (một đơn xin việc trang trọng)
  • complete a complete job application
    (một đơn xin việc hoàn chỉnh)
  • multiple multiple job applications
    (nhiều đơn xin việc)
Verb + job application
  • submit submit a job application
    (nộp đơn xin việc)
  • fill out fill out a job application
    (điền đơn xin việc)
  • send in send in a job application
    (gửi đơn xin việc)
  • withdraw withdraw a job application
    (rút đơn xin việc)
  • review review job applications
    (xem xét các đơn xin việc)
  • process process job applications
    (xử lý các đơn xin việc)
job application + Noun
  • form job application form
    (mẫu đơn xin việc)
  • process job application process
    (quy trình nộp đơn xin việc)
  • deadline job application deadline
    (hạn chót nộp đơn xin việc)
  • requirements job application requirements
    (các yêu cầu của đơn xin việc)

Idioms

  • submit a job application

    nộp đơn xin việc

    "You need to submit your job application by Friday."

    (Bạn cần nộp đơn xin việc trước thứ Sáu.)

  • fill out a job application

    điền thông tin vào đơn xin việc

    "I spent an hour filling out the job application."

    (Tôi đã dành một giờ để điền đơn xin việc.)

  • job application form

    mẫu đơn xin việc

    "Please download the job application form from our website."

    (Vui lòng tải mẫu đơn xin việc từ trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job application

danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu chính thức xin việc, thường được nộp bằng văn bản hoặc trực tuyến và bao gồm thông tin chi tiết về trình độ, kinh nghiệm và kỹ năng của ứng viên.

"She filled out a job application for a marketing position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To submit a job application requires careful preparation.
Nộp một đơn xin việc đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.
Phủ định
It's important not to rush a job application; take your time.
Điều quan trọng là không nên vội vàng nộp đơn xin việc; hãy cứ từ từ.
Nghi vấn
Why did you choose to complete a job application online instead of in person?
Tại sao bạn chọn hoàn thành đơn xin việc trực tuyến thay vì trực tiếp?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her job application was incredibly impressive!
Wow, đơn xin việc của cô ấy thực sự rất ấn tượng!
Phủ định
Alas, his job application wasn't strong enough to get him an interview.
Tiếc thay, đơn xin việc của anh ấy không đủ mạnh để giúp anh ấy có được một cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Hey, is this job application complete?
Này, đơn xin việc này đã hoàn chỉnh chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She submitted a job application to the company.
Cô ấy đã nộp một đơn xin việc cho công ty.
Phủ định
He didn't complete his job application before the deadline.
Anh ấy đã không hoàn thành đơn xin việc của mình trước thời hạn.
Nghi vấn
Did you receive my job application last week?
Bạn có nhận được đơn xin việc của tôi vào tuần trước không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job application process is straightforward: fill out the form, attach your resume, and submit.
Quy trình nộp đơn xin việc rất đơn giản: điền vào mẫu đơn, đính kèm sơ yếu lý lịch và nộp.
Phủ định
Submitting a rushed job application is unwise: it often contains errors and omissions.
Việc nộp đơn xin việc một cách vội vàng là không khôn ngoan: nó thường chứa các lỗi và thiếu sót.
Nghi vấn
Is a cover letter required with the job application: or is a resume sufficient?
Có cần thư xin việc cùng với đơn xin việc không: hay chỉ cần sơ yếu lý lịch là đủ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His job application was as impressive as her resume.
Đơn xin việc của anh ấy ấn tượng ngang bằng với sơ yếu lý lịch của cô ấy.
Phủ định
This job application is less detailed than the previous one.
Đơn xin việc này ít chi tiết hơn so với đơn trước.
Nghi vấn
Is this job application the most complete one you've ever submitted?
Đây có phải là đơn xin việc đầy đủ nhất mà bạn từng nộp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job application".

Tầm quan trọng của Sơ yếu lý lịch (CV) và Thư xin việc (Cover Letter)

Ở các nước phương Tây, một lá đơn xin việc (job application) thường đi kèm với Sơ yếu lý lịch (CV/Resume) và Thư xin việc (Cover Letter). CV liệt kê kinh nghiệm và kỹ năng, còn Cover Letter giúp ứng viên thể hiện cá tính, giải thích sự phù hợp với vị trí và tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ, là yếu tố then chốt để lọt vào vòng phỏng vấn.

Xu hướng nộp đơn trực tuyến

Ngày nay, phần lớn các đơn xin việc được nộp trực tuyến thông qua các cổng thông tin việc làm hoặc hệ thống quản lý tuyển dụng của công ty (Applicant Tracking System - ATS). Điều này yêu cầu ứng viên phải làm quen với việc điền thông tin điện tử, tải lên tài liệu và thường xuyên kiểm tra email để nhận phản hồi.