(Top Banner Ad)
intimate relationship
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

intimate relationship

UK: /ˈɪntɪmət rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈɪntɪmət rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ thân mật quan hệ tình cảm quan hệ yêu đương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close, personal, and usually affectionate or loving relationship between two people.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ gần gũi, cá nhân và thường là trìu mến hoặc yêu thương giữa hai người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have been in an intimate relationship for five years."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ thân mật được năm năm."

  • "Maintaining an intimate relationship requires effort from both partners."

    "Duy trì một mối quan hệ thân mật đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía."

  • "Honesty and trust are fundamental to any intimate relationship."

    "Sự trung thực và tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thân mật nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intimacy sự thân mật, sự gần gũi sâu sắc
Adverb intimately một cách thân mật, riêng tư; sâu sắc
Verb relate liên hệ, kết nối (với ai/cái gì)
Noun relation mối liên hệ, mối quan hệ (thường tổng quát hơn 'relationship')
Adjective related có liên quan, có mối quan hệ

Synonyms

close relationship (mối quan hệ gần gũi)loving relationship (mối quan hệ yêu thương)personal relationship (mối quan hệ cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimus
Old French
intime
English
intimate

Nguồn gốc từ 'Intimate'

Từ 'intimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intimus', có nghĩa là 'sâu thẳm nhất', 'nội tâm nhất'. Nó là dạng so sánh hơn của 'intus' (bên trong). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự gần gũi, riêng tư và hiểu biết sâu sắc từ bên trong giữa các cá nhân.

Nguồn gốc từ 'Relationship'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) xuất phát từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'báo cáo'. Gốc từ 'relate' có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'liên hệ', thể hiện sự ràng buộc hoặc tương tác giữa hai hay nhiều người/vật.

Usage Note

Cụm từ 'intimate relationship' nhấn mạnh sự gắn bó về mặt cảm xúc, tình cảm, và đôi khi cả thể xác giữa hai người. Mức độ thân mật có thể khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ cụ thể. Nó thường bao gồm sự tin tưởng, tôn trọng, và chia sẻ. Cần phân biệt với 'casual relationship' (mối quan hệ thông thường) hoặc 'acquaintance' (người quen), những mối quan hệ thiếu sự gắn bó sâu sắc.

Prepositions

in within

‘In’ được dùng để chỉ ai đó đang ở trong một mối quan hệ thân mật. Ví dụ: 'They are in an intimate relationship.' ‘Within’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ khía cạnh nào đó của sự thân mật. Ví dụ: 'Trust is essential within an intimate relationship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intimate relationship
  • deep a deep intimate relationship
    (một mối quan hệ thân mật sâu sắc)
  • close a close intimate relationship
    (một mối quan hệ thân mật gắn bó)
  • romantic a romantic intimate relationship
    (một mối quan hệ tình cảm lãng mạn)
  • healthy a healthy intimate relationship
    (một mối quan hệ thân mật lành mạnh)
Verb + intimate relationship
  • develop develop an intimate relationship
    (phát triển một mối quan hệ thân mật)
  • build build an intimate relationship
    (xây dựng một mối quan hệ thân mật)
  • maintain maintain an intimate relationship
    (duy trì một mối quan hệ thân mật)
  • foster foster an intimate relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ thân mật)
Noun + of an intimate relationship
  • challenges the challenges of an intimate relationship
    (những thách thức của một mối quan hệ thân mật)
  • dynamics the dynamics of an intimate relationship
    (động lực của một mối quan hệ thân mật)
  • complexities the complexities of an intimate relationship
    (sự phức tạp của một mối quan hệ thân mật)

Idioms

  • to be in an intimate relationship

    đang trong một mối quan hệ thân mật (thường là lãng mạn hoặc tình dục)

    "They have been in an intimate relationship for five years."

    (Họ đã có mối quan hệ thân mật được năm năm rồi.)

  • to navigate an intimate relationship

    điều hướng, xử lý các khía cạnh của một mối quan hệ thân mật

    "Learning to navigate an intimate relationship requires patience and communication."

    (Học cách điều hướng một mối quan hệ thân mật đòi hỏi sự kiên nhẫn và giao tiếp.)

  • to cultivate an intimate relationship

    nuôi dưỡng, vun đắp một mối quan hệ thân mật

    "It takes effort to cultivate a truly intimate relationship."

    (Cần có nỗ lực để vun đắp một mối quan hệ thực sự thân mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimate relationship

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ gần gũi, cá nhân và thường là trìu mến hoặc yêu thương giữa hai người.

"They have been in an intimate relationship for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he desires an intimate relationship is obvious from his longing looks.
Việc anh ấy khao khát một mối quan hệ thân mật là điều hiển nhiên từ những ánh nhìn khao khát của anh ấy.
Phủ định
Whether they have an intimate relationship is not something she is willing to reveal to the public.
Việc họ có một mối quan hệ thân mật hay không không phải là điều cô ấy sẵn sàng tiết lộ cho công chúng.
Nghi vấn
Whether they maintain an intimate relationship is what I am curious about.
Việc họ duy trì một mối quan hệ thân mật hay không là điều tôi tò mò.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They cultivate an intimate relationship through open communication.
Họ vun đắp một mối quan hệ thân mật thông qua giao tiếp cởi mở.
Phủ định
She doesn't want to be in an intimate relationship at the moment.
Cô ấy không muốn ở trong một mối quan hệ thân mật vào lúc này.
Nghi vấn
Is it essential to have an intimate relationship to feel fulfilled?
Có cần thiết phải có một mối quan hệ thân mật để cảm thấy viên mãn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people spend a lot of time together, they often develop an intimate relationship.
Nếu mọi người dành nhiều thời gian cho nhau, họ thường phát triển một mối quan hệ thân thiết.
Phủ định
If you don't communicate openly, you don't maintain an intimate relationship.
Nếu bạn không giao tiếp cởi mở, bạn không duy trì được mối quan hệ thân thiết.
Nghi vấn
If someone is always jealous, does that relationship suffer?
Nếu một người luôn ghen tuông, mối quan hệ đó có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimate relationship".

Sự nhấn mạnh vào Tình yêu lãng mạn ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mối quan hệ thân mật' thường hàm ý một mối quan hệ đối tác lãng mạn dựa trên tình yêu, sự tôn trọng lẫn nhau và các mục tiêu chung trong cuộc sống, thường dẫn đến hôn nhân hoặc chung sống lâu dài. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa khác nơi các sắp đặt của gia đình hoặc xã hội đóng vai trò lớn hơn trong việc hình thành các mối quan hệ.

Sự riêng tư và Ranh giới trong quan hệ

Các mối quan hệ thân mật ở phương Tây thường đề cao quyền tự chủ cá nhân, sự riêng tư và việc thiết lập ranh giới rõ ràng trong mối quan hệ. Dù tìm kiếm sự gần gũi, các đối tác cũng mong đợi sự tôn trọng đối với không gian cá nhân và sự độc lập của họ.