(Top Banner Ad)
casual relationship
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

casual relationship

UK: /ˈkæʒuəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈkæʒuəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không ràng buộc quan hệ hời hợt quan hệ qua đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship that is not serious or exclusive, typically characterized by a lack of commitment and expectations.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ không nghiêm túc hoặc độc quyền, thường được đặc trưng bởi sự thiếu cam kết và kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to have a casual relationship because they weren't ready for anything serious."

    "Họ quyết định có một mối quan hệ không ràng buộc vì họ chưa sẵn sàng cho bất cứ điều gì nghiêm túc."

  • "Many young adults prefer casual relationships to avoid the pressures of commitment."

    "Nhiều người trẻ tuổi thích các mối quan hệ không ràng buộc hơn để tránh áp lực của sự cam kết."

  • "It's important to communicate your expectations clearly in a casual relationship."

    "Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng những kỳ vọng của bạn trong một mối quan hệ không ràng buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, không trang trọng, tình cờ, không ràng buộc
Adverb casually một cách tình cờ, một cách thoải mái, một cách không trang trọng
Noun casualness sự xuề xòa, sự thoải mái, sự thiếu trang trọng
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, có quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a chance, an occurrence, a fall')
Late Latin
casualis ('happening by chance')
Middle French
casuel
English
casual + relationship

Từ 'Ngẫu nhiên' đến 'Thoải mái'

Từ 'casual' ban đầu có gốc từ chữ Latin 'casus', nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'ngẫu nhiên'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những sự việc xảy ra không có kế hoạch trước. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự thiếu trang trọng, không gò bó. Khi kết hợp với 'relationship', 'casual' mang ý nghĩa một mối quan hệ không có sự cam kết nghiêm túc, 'thoải mái' và không bị ràng buộc bởi các quy tắc truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'casual relationship' thường ám chỉ một mối quan hệ mà các bên liên quan không mong đợi sự gắn bó lâu dài, trách nhiệm hoặc sự ràng buộc tình cảm sâu sắc. Nó khác với 'serious relationship' (mối quan hệ nghiêm túc) hoặc 'committed relationship' (mối quan hệ cam kết) ở mức độ đầu tư về mặt cảm xúc và tương lai. 'Casual relationship' có thể bao gồm quan hệ tình dục, nhưng không nhất thiết. Nó cũng có thể là một mối quan hệ bạn bè không có sự ràng buộc về mặt cảm xúc hoặc thời gian.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ người bạn đang có mối quan hệ: 'She is in a casual relationship with her coworker.' ‘in’ được sử dụng để chỉ việc bạn đang ở trong một mối quan hệ: 'They are in a casual relationship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual relationship
  • have a casual relationship
    (có một mối quan hệ không ràng buộc)
  • be in a casual relationship
    (đang trong một mối quan hệ không ràng buộc)
  • start a casual relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ không ràng buộc)
  • end a casual relationship
    (kết thúc một mối quan hệ không ràng buộc)
  • keep the relationship casual
    (giữ cho mối quan hệ ở mức độ không ràng buộc)
Adjective + casual relationship
  • strictly casual relationship
    (mối quan hệ thuần túy không ràng buộc)
  • purely casual relationship
    (mối quan hệ hoàn toàn không ràng buộc)
  • long-term casual relationship
    (mối quan hệ không ràng buộc kéo dài)
  • brief casual relationship
    (mối quan hệ không ràng buộc ngắn ngủi)

Idioms

  • friends with benefits

    Bạn bè có quan hệ tình dục nhưng không có cam kết tình cảm lãng mạn.

    "They're not officially a couple; they're just friends with benefits."

    (Họ không phải là một cặp đôi chính thức; họ chỉ là bạn bè có quan hệ thể xác với nhau thôi.)

  • no strings attached

    Không có ràng buộc, điều kiện hay nghĩa vụ nào đi kèm.

    "He made it clear he was only interested in a casual relationship with no strings attached."

    (Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy chỉ quan tâm đến một mối quan hệ qua đường không có bất kỳ ràng buộc nào.)

  • keeping it casual

    Hành động duy trì một mối quan hệ ở mức độ thoải mái, không nghiêm túc và không có cam kết.

    "After a few dates, they both agreed that keeping it casual was best for them."

    (Sau vài buổi hẹn hò, cả hai đều đồng ý rằng giữ mối quan hệ ở mức độ không ràng buộc là tốt nhất cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ không nghiêm túc hoặc độc quyền, thường được đặc trưng bởi sự thiếu cam kết và kỳ vọng.

"They decided to have a casual relationship because they weren't ready for anything serious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a casual relationship.
Họ có một mối quan hệ không ràng buộc.
Phủ định
It's not a casual relationship; they are deeply committed to each other.
Đây không phải là một mối quan hệ không ràng buộc; họ rất gắn bó với nhau.
Nghi vấn
Is it just a casual relationship, or are they serious?
Đó chỉ là một mối quan hệ không ràng buộc, hay họ nghiêm túc với nhau?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a casual relationship.
Họ có một mối quan hệ không ràng buộc.
Phủ định
She doesn't want a casual relationship.
Cô ấy không muốn một mối quan hệ không ràng buộc.
Nghi vấn
Do you think they are in a casual relationship?
Bạn có nghĩ họ đang trong một mối quan hệ không ràng buộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual relationship".

Sự thay đổi trong Quan niệm về Mối quan hệ

Ở nhiều nước phương Tây, quan niệm về các mối quan hệ đã trở nên đa dạng hơn. 'Casual relationship' phản ánh một xu hướng xã hội nơi mọi người, đặc biệt là giới trẻ, có thể khám phá các kết nối cá nhân mà không nhất thiết phải hướng tới các cam kết lâu dài như hôn nhân. Điều này được xem là một phần bình thường của quá trình tìm hiểu bản thân và tìm kiếm người bạn đời phù hợp.

Kỷ nguyên của Ứng dụng Hẹn hò

Sự phổ biến của các ứng dụng hẹn hò như Tinder, Bumble đã làm cho việc bắt đầu các 'casual relationship' trở nên dễ dàng và phổ biến hơn. Các ứng dụng này cho phép mọi người kết nối nhanh chóng dựa trên sự hấp dẫn ban đầu và mong muốn chung, đôi khi chỉ là để có những mối quan hệ ngắn hạn hoặc không ràng buộc.