casual relationship
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Casual relationship'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mối quan hệ không nghiêm túc hoặc độc quyền, thường được đặc trưng bởi sự thiếu cam kết và kỳ vọng.
Definition (English Meaning)
A relationship that is not serious or exclusive, typically characterized by a lack of commitment and expectations.
Ví dụ Thực tế với 'Casual relationship'
-
"They decided to have a casual relationship because they weren't ready for anything serious."
"Họ quyết định có một mối quan hệ không ràng buộc vì họ chưa sẵn sàng cho bất cứ điều gì nghiêm túc."
-
"Many young adults prefer casual relationships to avoid the pressures of commitment."
"Nhiều người trẻ tuổi thích các mối quan hệ không ràng buộc hơn để tránh áp lực của sự cam kết."
-
"It's important to communicate your expectations clearly in a casual relationship."
"Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng những kỳ vọng của bạn trong một mối quan hệ không ràng buộc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Casual relationship'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: casual relationship
- Adjective: casual
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Casual relationship'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'casual relationship' thường ám chỉ một mối quan hệ mà các bên liên quan không mong đợi sự gắn bó lâu dài, trách nhiệm hoặc sự ràng buộc tình cảm sâu sắc. Nó khác với 'serious relationship' (mối quan hệ nghiêm túc) hoặc 'committed relationship' (mối quan hệ cam kết) ở mức độ đầu tư về mặt cảm xúc và tương lai. 'Casual relationship' có thể bao gồm quan hệ tình dục, nhưng không nhất thiết. Nó cũng có thể là một mối quan hệ bạn bè không có sự ràng buộc về mặt cảm xúc hoặc thời gian.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘with’ được sử dụng để chỉ người bạn đang có mối quan hệ: 'She is in a casual relationship with her coworker.' ‘in’ được sử dụng để chỉ việc bạn đang ở trong một mối quan hệ: 'They are in a casual relationship.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Casual relationship'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have a casual relationship.
|
Họ có một mối quan hệ không ràng buộc. |
| Phủ định |
It's not a casual relationship; they are deeply committed to each other.
|
Đây không phải là một mối quan hệ không ràng buộc; họ rất gắn bó với nhau. |
| Nghi vấn |
Is it just a casual relationship, or are they serious?
|
Đó chỉ là một mối quan hệ không ràng buộc, hay họ nghiêm túc với nhau? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have a casual relationship.
|
Họ có một mối quan hệ không ràng buộc. |
| Phủ định |
She doesn't want a casual relationship.
|
Cô ấy không muốn một mối quan hệ không ràng buộc. |
| Nghi vấn |
Do you think they are in a casual relationship?
|
Bạn có nghĩ họ đang trong một mối quan hệ không ràng buộc không? |