(Top Banner Ad)
intrauterine insemination (iui)
C1
noun C1 Y học

intrauterine insemination (iui)

UK: ˌɪntrəˈjuːtərɪn ɪnˌsɛməˈneɪʃən • US: ˌɪntrəˈjuːtərɪn ɪnˌsɛməˈneɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

thụ tinh nhân tạo trong tử cung bơm tinh trùng vào buồng tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertility treatment that involves placing sperm directly inside a woman's uterus to facilitate fertilization.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị hiếm muộn, trong đó tinh trùng được đặt trực tiếp vào tử cung của người phụ nữ để tạo điều kiện cho quá trình thụ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended intrauterine insemination (IUI) after several unsuccessful attempts at natural conception."

    "Bác sĩ khuyến nghị thụ tinh nhân tạo trong tử cung (IUI) sau nhiều lần cố gắng thụ thai tự nhiên không thành công."

  • "Intrauterine insemination is a common procedure in fertility clinics."

    "Thụ tinh nhân tạo trong tử cung là một thủ thuật phổ biến tại các phòng khám hiếm muộn."

  • "The success rate of IUI varies depending on the couple's specific circumstances."

    "Tỷ lệ thành công của IUI khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của cặp vợ chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uterus tử cung
Adjective uterine thuộc về tử cung
Verb inseminate thụ tinh; gieo mầm
Noun insemination sự thụ tinh; sự gieo mầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
English
intra-
Latin
uterus
English
uterine
Latin
semen
Latin
seminare
English
inseminate
English
insemination
Modern Medical English
Intrauterine Insemination

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Intrauterine Insemination' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ các gốc Latin. 'Intrauterine' có nghĩa là 'trong tử cung' (intra- là 'bên trong', uterus là 'tử cung'). 'Insemination' nghĩa là 'sự gieo mầm' hay 'sự thụ tinh' (in- là 'vào trong', semen là 'hạt giống'). Do đó, thuật ngữ này mô tả chính xác quá trình đưa tinh trùng vào bên trong tử cung để hỗ trợ thụ thai.

Usage Note

IUI is a relatively non-invasive and often a first-line treatment option for couples experiencing infertility due to factors such as low sperm count, poor sperm motility, or unexplained infertility. It aims to increase the number of sperm that reach the fallopian tubes, thereby increasing the chances of fertilization. The process is usually timed to coincide with ovulation.

Prepositions

for in

IUI *for* couples with infertility; IUI results *in* higher chance of fertilization.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + IUI
  • undergo undergo intrauterine insemination (IUI)
    (trải qua thủ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))
  • perform perform intrauterine insemination (IUI)
    (thực hiện thủ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))
  • start start intrauterine insemination (IUI)
    (bắt đầu chu trình bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))
Tính từ + IUI
  • successful successful intrauterine insemination (IUI)
    (bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) thành công)
  • failed failed intrauterine insemination (IUI)
    (bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) thất bại)
  • multiple multiple intrauterine insemination (IUI) cycles
    (nhiều chu kỳ bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))
IUI + Danh từ
  • procedure intrauterine insemination (IUI) procedure
    (thủ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))
  • treatment intrauterine insemination (IUI) treatment
    (phương pháp điều trị bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))
  • cycle intrauterine insemination (IUI) cycle
    (chu kỳ bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI))

Idioms

  • IUI cycle

    chu kỳ bơm tinh trùng vào buồng tử cung

    "The couple is preparing for their first IUI cycle next month."

    (Cặp đôi đang chuẩn bị cho chu kỳ IUI đầu tiên của họ vào tháng tới.)

  • IUI procedure

    thủ thuật bơm tinh trùng vào buồng tử cung

    "The doctor explained the steps of the IUI procedure in detail."

    (Bác sĩ đã giải thích chi tiết các bước của thủ thuật IUI.)

  • IUI treatment

    phương pháp điều trị bơm tinh trùng vào buồng tử cung

    "IUI treatment is often considered a less invasive option than IVF."

    (Phương pháp điều trị IUI thường được coi là lựa chọn ít xâm lấn hơn so với IVF.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrauterine insemination (iui)

noun
Lật mặt

Một phương pháp điều trị hiếm muộn, trong đó tinh trùng được đặt trực tiếp vào tử cung của người phụ nữ để tạo điều kiện cho quá trình thụ tinh.

"The doctor recommended intrauterine insemination (IUI) after several unsuccessful attempts at natural conception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrauterine insemination (iui)".

Giải pháp hỗ trợ sinh sản

IUI là một trong những phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến, ít xâm lấn hơn so với thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Nó mang lại hy vọng cho nhiều cặp đôi gặp khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên, giúp họ thực hiện ước mơ có con. Sự phát triển của các kỹ thuật như IUI đã góp phần thay đổi cách xã hội nhìn nhận về vô sinh và khả năng làm cha mẹ, thúc đẩy các cuộc thảo luận cởi mở hơn về sức khỏe sinh sản.

Vai trò trong gia đình hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, IUI không chỉ giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn mà còn hỗ trợ các cá nhân hoặc cặp đôi đồng giới có mong muốn có con thông qua việc sử dụng tinh trùng hiến tặng. Điều này phản ánh sự tiến bộ trong y học và sự thay đổi trong cấu trúc gia đình, cho phép nhiều người hơn có cơ hội trải nghiệm vai trò làm cha mẹ.