fertility treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medical treatment to help a woman become pregnant or a man to father a child.
Vietnamese Meaning
Điều trị y tế để giúp phụ nữ mang thai hoặc nam giới có con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She underwent fertility treatment to help her conceive."
"Cô ấy đã trải qua điều trị vô sinh để giúp cô ấy thụ thai."
-
"Many couples seek fertility treatment when they have difficulty conceiving naturally."
"Nhiều cặp vợ chồng tìm kiếm điều trị vô sinh khi họ gặp khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên."
-
"The success rate of fertility treatment varies depending on the individual's circumstances."
"Tỷ lệ thành công của điều trị vô sinh khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fertility | khả năng sinh sản, sự màu mỡ |
| Noun | infertility | sự vô sinh |
| Adj | fertile | màu mỡ, mắn đẻ |
| Adj | infertile | vô sinh |
| Verb | fertilize | làm cho màu mỡ, thụ tinh |
| Noun | fertilizer | phân bón |
| Noun | treatment | sự điều trị, phương pháp điều trị |
| Verb | treat | điều trị, đối xử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các phương pháp điều trị y tế nhằm giải quyết các vấn đề về khả năng sinh sản, bao gồm cả ở nam và nữ. Các phương pháp có thể bao gồm thuốc, phẫu thuật, hoặc các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của điều trị (ví dụ: 'fertility treatment for infertility'). Sử dụng 'with' để chỉ phương pháp hoặc công nghệ sử dụng trong điều trị (ví dụ: 'fertility treatment with IVF').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful fertility treatment (điều trị vô sinh thành công)
-
expensive expensive fertility treatment (điều trị vô sinh tốn kém)
-
various various fertility treatments (các phương pháp điều trị vô sinh khác nhau)
-
advanced advanced fertility treatments (các phương pháp điều trị vô sinh tiên tiến)
-
undergo undergo fertility treatment (trải qua điều trị vô sinh)
-
seek seek fertility treatment (tìm kiếm điều trị vô sinh)
-
receive receive fertility treatment (nhận điều trị vô sinh)
-
start start fertility treatment (bắt đầu điều trị vô sinh)
-
IVF IVF fertility treatment (điều trị vô sinh bằng phương pháp IVF)
-
cost of cost of fertility treatment (chi phí điều trị vô sinh)
-
success rate of success rate of fertility treatment (tỷ lệ thành công của điều trị vô sinh)
Idioms
-
undergo fertility treatment
Trải qua quá trình điều trị vô sinh (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"Many couples choose to undergo fertility treatment after struggling to conceive naturally."
(Nhiều cặp đôi chọn trải qua điều trị vô sinh sau khi gặp khó khăn trong việc thụ thai tự nhiên.)
-
a course of fertility treatment
Một liệu trình/chu kỳ điều trị vô sinh (Cụm từ chỉ một giai đoạn điều trị)
"After a long course of fertility treatment, they finally became pregnant."
(Sau một liệu trình điều trị vô sinh kéo dài, cuối cùng họ cũng có thai.)
-
seek fertility treatment
Tìm kiếm sự điều trị vô sinh (Cụm từ thông dụng diễn tả hành động tìm sự giúp đỡ y tế)
"They decided to seek fertility treatment after years of trying to start a family."
(Họ quyết định tìm kiếm sự điều trị vô sinh sau nhiều năm cố gắng xây dựng gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fertility treatment
nounĐiều trị y tế để giúp phụ nữ mang thai hoặc nam giới có con.
"She underwent fertility treatment to help her conceive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertility treatment".
