(Top Banner Ad)
ovulation induction
C1
noun phrase C1 Y học sinh sản

ovulation induction

UK: /ˌɒvjʊˈleɪʃən ɪnˈdʌkʃən/ • US: /ˌɑːvjəˈleɪʃən ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích rụng trứng gây rụng trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stimulation of ovulation by drugs or other means.

Vietnamese Meaning

Sự kích thích rụng trứng bằng thuốc hoặc các phương pháp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ovulation induction is a common treatment for women with polycystic ovary syndrome (PCOS) who are trying to conceive."

    "Kích thích rụng trứng là một phương pháp điều trị phổ biến cho phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đang cố gắng thụ thai."

  • "The doctor recommended ovulation induction to help her get pregnant."

    "Bác sĩ khuyên dùng phương pháp kích thích rụng trứng để giúp cô ấy mang thai."

  • "Ovulation induction can increase the chances of multiple pregnancies."

    "Kích thích rụng trứng có thể làm tăng khả năng mang đa thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ovulate rụng trứng
Adjective ovulatory thuộc về sự rụng trứng
Noun ovum trứng (tế bào trứng)
Verb induce gây ra, kích thích, dẫn đến
Adjective inducible có thể kích thích được, có thể gây ra được
Noun inducer chất kích thích, tác nhân gây ra
Noun induction sự gây ra, sự kích thích; sự cảm ứng

Synonyms

ovarian stimulation (kích thích buồng trứng)

Related Words

Subject Area

Y học sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
English
ovulate
English
ovulation
Latin
inducere
English
induce
English
induction

Nguồn gốc của 'Ovulation Induction'

'Ovulation induction' là một thuật ngữ y học hiện đại được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Ovulation' (sự rụng trứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ovum' (trứng), mô tả quá trình phóng thích trứng từ buồng trứng. 'Induction' (sự gây ra, sự kích thích) cũng có gốc từ tiếng Latin 'inducere' (dẫn vào, gây ra). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả hành động y tế nhằm kích thích buồng trứng của người phụ nữ sản xuất và giải phóng trứng, một phương pháp điều trị cốt lõi trong y học sinh sản giúp các cặp đôi vô sinh tăng cơ hội thụ thai.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là điều trị vô sinh do rối loạn rụng trứng. Nó khác với 'controlled ovarian stimulation' (kích thích buồng trứng có kiểm soát), vốn được sử dụng trong thụ tinh ống nghiệm (IVF) để tạo ra nhiều trứng hơn.

Prepositions

for in

‘Ovulation induction for…’: Kích thích rụng trứng cho (một mục đích cụ thể, ví dụ: tăng khả năng mang thai). ‘Ovulation induction in…’: Kích thích rụng trứng trong (bối cảnh cụ thể, ví dụ: điều trị hiếm muộn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ovulation induction
  • undergo undergo ovulation induction
    (trải qua quá trình kích trứng)
  • receive receive ovulation induction
    (được thực hiện kích trứng)
  • start start ovulation induction
    (bắt đầu kích trứng)
  • monitor monitor ovulation induction
    (theo dõi quá trình kích trứng)
  • respond to respond to ovulation induction
    (đáp ứng với việc kích trứng)
Adjective + ovulation induction
  • successful successful ovulation induction
    (kích trứng thành công)
  • failed failed ovulation induction
    (kích trứng thất bại)
  • controlled controlled ovulation induction
    (kích trứng có kiểm soát)
  • clomiphene clomiphene ovulation induction
    (kích trứng bằng Clomiphene)
Related Nouns for ovulation induction
  • treatment ovulation induction treatment
    (điều trị kích trứng)
  • drug ovulation induction drug
    (thuốc kích trứng)
  • cycle ovulation induction cycle
    (chu kỳ kích trứng)

Idioms

  • undergo ovulation induction treatment

    trải qua điều trị kích trứng

    "Many women with PCOS may need to undergo ovulation induction treatment to conceive."

    (Nhiều phụ nữ mắc PCOS có thể cần trải qua điều trị kích trứng để thụ thai.)

  • a cycle of ovulation induction

    một chu kỳ kích trứng

    "They completed their first cycle of ovulation induction last month and are waiting for the results."

    (Họ đã hoàn thành chu kỳ kích trứng đầu tiên vào tháng trước và đang chờ đợi kết quả.)

  • ovulation induction protocol

    phác đồ kích trứng

    "The doctor will determine the most suitable ovulation induction protocol based on the patient's individual condition."

    (Bác sĩ sẽ xác định phác đồ kích trứng phù hợp nhất dựa trên tình trạng cá nhân của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovulation induction

noun phrase
Lật mặt

Sự kích thích rụng trứng bằng thuốc hoặc các phương pháp khác.

"Ovulation induction is a common treatment for women with polycystic ovary syndrome (PCOS) who are trying to conceive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovulation induction".

Hy vọng cho các cặp vợ chồng vô sinh

Trong xã hội hiện đại, 'ovulation induction' là một trong những phương pháp điều trị vô sinh phổ biến, mang lại hy vọng lớn cho hàng triệu cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc thụ thai. Nó thể hiện sự tiến bộ vượt bậc của y học trong việc hỗ trợ các gia đình thực hiện ước mơ có con, giúp họ vượt qua áp lực và định kiến xã hội liên quan đến vô sinh.

Vai trò của y học sinh sản

Các kỹ thuật như 'ovulation induction' là minh chứng cho vai trò ngày càng quan trọng của y học sinh sản trong việc giải quyết các thách thức về khả năng sinh sản. Nó không chỉ là một quy trình y tế mà còn là cầu nối cho phép nhiều người trải nghiệm niềm hạnh phúc của việc làm cha mẹ, thay đổi quan niệm truyền thống về khả năng sinh sản và gia đình.