(Top Banner Ad)
shyness
B1
danh từ B1 Tâm lý học

shyness

UK: /ˈʃaɪnəs/ • US: /ˈʃaɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhút nhát tính rụt rè sự e thẹn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being shy; timidity; diffidence.

Vietnamese Meaning

Sự rụt rè; tính nhút nhát; sự e dè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her shyness made it difficult for her to make new friends."

    "Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn mới."

  • "He struggled with shyness as a child."

    "Anh ấy đã phải vật lộn với sự nhút nhát khi còn nhỏ."

  • "Overcoming shyness can lead to a more fulfilling social life."

    "Vượt qua sự nhút nhát có thể dẫn đến một cuộc sống xã hội viên mãn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shyness sự e thẹn, sự nhút nhát
Adjective shy e thẹn, nhút nhát, rụt rè
Adverb shyly một cách e thẹn, một cách nhút nhát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoh
Middle English
schi
Modern English
shy
Modern English
shyness

Nguồn Gốc Của 'Shyness'

Từ 'shyness' có nguồn gốc từ tính từ 'shy' trong tiếng Anh hiện đại, bản thân từ 'shy' lại phát triển từ 'schi' trong tiếng Anh Trung đại và xa hơn là 'sceoh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhút nhát' hoặc 'dễ hoảng sợ'. Hậu tố '-ness' là một hậu tố phổ biến được thêm vào các tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất (ví dụ: 'kind' -> 'kindness'). Vì vậy, 'shyness' có nghĩa đen là 'trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhút nhát'.

Usage Note

Shyness là một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự lo lắng, bất an và ngại ngùng khi tương tác xã hội, đặc biệt là với người lạ hoặc trong những tình huống mà người đó cảm thấy bị đánh giá. Nó khác với 'introversion' (hướng nội), vốn chỉ đơn giản là thích ở một mình hơn là giao tiếp xã hội, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự lo lắng. 'Shyness' cũng khác với 'social anxiety' (rối loạn lo âu xã hội), một tình trạng nghiêm trọng hơn gây ra sự sợ hãi và lo lắng tột độ trong các tình huống xã hội.

Prepositions

about towards

*Shyness about*: Thường được dùng để chỉ sự rụt rè về một khía cạnh cụ thể của bản thân hoặc một hành động nào đó. Ví dụ: 'His shyness about his appearance prevented him from going to the party.' (Sự rụt rè về ngoại hình khiến anh ấy không thể đến bữa tiệc).
*Shyness towards*: Diễn tả sự rụt rè hướng tới một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'She overcame her shyness towards strangers.' (Cô ấy đã vượt qua sự rụt rè của mình đối với người lạ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shyness
  • extreme extreme shyness
    (sự e thẹn tột độ)
  • natural natural shyness
    (sự e thẹn tự nhiên)
  • initial initial shyness
    (sự e thẹn ban đầu)
  • childlike childlike shyness
    (sự e thẹn như trẻ thơ)
Verb + shyness
  • overcome overcome shyness
    (vượt qua sự e thẹn)
  • hide hide shyness
    (che giấu sự e thẹn)
  • conquer conquer shyness
    (chế ngự sự e thẹn)
  • battle battle shyness
    (đấu tranh với sự e thẹn)
Noun + of + shyness
  • a feeling of a feeling of shyness
    (một cảm giác e thẹn)
  • a sense of a sense of shyness
    (một cảm giác e thẹn, một ý thức về sự nhút nhát)

Idioms

  • overcome one's shyness

    vượt qua sự e thẹn của bản thân

    "She took a public speaking class to overcome her shyness."

    (Cô ấy đã tham gia một lớp học nói trước công chúng để vượt qua sự e thẹn của mình.)

  • crippling shyness

    sự e thẹn làm tê liệt, sự e thẹn nghiêm trọng cản trở hoạt động

    "His crippling shyness prevented him from making new friends."

    (Sự e thẹn nghiêm trọng đã ngăn cản anh ấy kết bạn mới.)

  • shed one's shyness

    thoát khỏi sự e thẹn, rũ bỏ sự nhút nhát

    "After moving to a new city, she managed to shed her shyness and become more outgoing."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy đã cố gắng rũ bỏ sự e thẹn và trở nên cởi mở hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shyness

danh từ
Lật mặt

Sự rụt rè; tính nhút nhát; sự e dè.

"Her shyness made it difficult for her to make new friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overcoming shyness is a significant personal achievement.
Vượt qua sự nhút nhát là một thành tựu cá nhân đáng kể.
Phủ định
I don't appreciate being shy in social situations.
Tôi không thích việc nhút nhát trong các tình huống xã hội.
Nghi vấn
Is battling shyness worth the effort?
Chiến đấu với sự nhút nhát có đáng để nỗ lực không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, her shyness is quite endearing.
Ồ, sự nhút nhát của cô ấy thật đáng yêu.
Phủ định
Alas, he isn't shy at all.
Ôi chao, anh ấy không hề nhút nhát chút nào.
Nghi vấn
Well, is her shyness a problem?
Chà, sự nhút nhát của cô ấy có phải là một vấn đề không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her shyness prevented her from making new friends easily.
Sự nhút nhát của cô ấy đã cản trở cô ấy kết bạn mới một cách dễ dàng.
Phủ định
He showed no shyness when he spoke in front of the crowd.
Anh ấy không hề tỏ ra nhút nhát khi phát biểu trước đám đông.
Nghi vấn
Is shyness a common trait among introverts?
Sự nhút nhát có phải là một đặc điểm chung ở những người hướng nội không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite her shyness, a trait she has always struggled with, she decided to give the presentation.
Mặc dù nhút nhát, một đặc điểm mà cô ấy luôn phải vật lộn, cô ấy quyết định thực hiện bài thuyết trình.
Phủ định
He wasn't shy, or so he claimed, when he signed up for karaoke night.
Anh ấy không nhút nhát, hoặc ít nhất anh ấy đã tuyên bố như vậy, khi đăng ký tham gia đêm karaoke.
Nghi vấn
Sarah, are you shy because you haven't met many new people?
Sarah, bạn có nhút nhát vì bạn chưa gặp nhiều người mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her shyness made it difficult for her to make new friends.
Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn mới.
Phủ định
He is not shy when he is with his close friends.
Anh ấy không ngại ngùng khi ở bên những người bạn thân.
Nghi vấn
Is shyness holding you back from pursuing your dreams?
Sự nhút nhát có đang cản trở bạn theo đuổi ước mơ của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her shyness prevents her from making new friends easily.
Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản cô ấy kết bạn mới một cách dễ dàng.
Phủ định
Why isn't he shy around strangers?
Tại sao anh ấy không ngại ngùng khi ở gần người lạ?
Nghi vấn
What causes her shyness in social situations?
Điều gì gây ra sự nhút nhát của cô ấy trong các tình huống xã hội?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she performs on stage, she will have overcome her shyness.
Vào thời điểm cô ấy biểu diễn trên sân khấu, cô ấy sẽ vượt qua được sự ngại ngùng của mình.
Phủ định
He won't have become shy around new people, because he's been practicing his social skills.
Anh ấy sẽ không trở nên ngại ngùng khi gặp người mới, vì anh ấy đã luyện tập các kỹ năng xã hội của mình.
Nghi vấn
Will they have felt shy about speaking in public after the training course?
Liệu họ có còn cảm thấy ngại ngùng khi nói trước công chúng sau khóa đào tạo không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was acting shy when she met her idol.
Cô ấy đã tỏ ra ngại ngùng khi gặp thần tượng của mình.
Phủ định
They weren't being shy during the presentation, they were confident.
Họ đã không ngại ngùng trong buổi thuyết trình, họ đã tự tin.
Nghi vấn
Was he being shy because he didn't know anyone at the party?
Có phải anh ấy ngại ngùng vì không quen ai ở bữa tiệc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had overcome her shyness by the time she joined the drama club.
Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình vào thời điểm cô ấy tham gia câu lạc bộ kịch.
Phủ định
He had not been so shy before he had that embarrassing experience.
Anh ấy đã không nhút nhát đến vậy trước khi anh ấy có trải nghiệm đáng xấu hổ đó.
Nghi vấn
Had she been shy around strangers before she took the public speaking course?
Trước khi tham gia khóa học diễn thuyết trước công chúng, cô ấy đã từng nhút nhát khi ở gần người lạ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shyness".

Sự E Thẹn và Giao Tiếp Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự e thẹn thường được nhìn nhận như một trở ngại trong giao tiếp xã hội và phát triển cá nhân, đôi khi bị nhầm lẫn với sự thiếu tự tin. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt ở phụ nữ, một mức độ e thẹn nhất định có thể được xem là dấu hiệu của sự khiêm tốn hoặc phẩm hạnh, được đánh giá cao trong các tương tác xã hội.

Sự Khác Biệt Giữa Shyness và Social Anxiety

Điều quan trọng là phải phân biệt 'shyness' (sự e thẹn) với 'social anxiety' (rối loạn lo âu xã hội). Sự e thẹn là một đặc điểm tính cách phổ biến, thường liên quan đến cảm giác không thoải mái hoặc ngại ngùng trong các tình huống xã hội nhưng không gây ra sự đau khổ đáng kể. Trong khi đó, rối loạn lo âu xã hội là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hơn, gây ra sự sợ hãi mãnh liệt và kéo dài khi tiếp xúc xã hội, có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.