shyness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being shy; timidity; diffidence.
Vietnamese Meaning
Sự rụt rè; tính nhút nhát; sự e dè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her shyness made it difficult for her to make new friends."
"Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn mới."
-
"He struggled with shyness as a child."
"Anh ấy đã phải vật lộn với sự nhút nhát khi còn nhỏ."
-
"Overcoming shyness can lead to a more fulfilling social life."
"Vượt qua sự nhút nhát có thể dẫn đến một cuộc sống xã hội viên mãn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shyness là một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi sự lo lắng, bất an và ngại ngùng khi tương tác xã hội, đặc biệt là với người lạ hoặc trong những tình huống mà người đó cảm thấy bị đánh giá. Nó khác với 'introversion' (hướng nội), vốn chỉ đơn giản là thích ở một mình hơn là giao tiếp xã hội, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự lo lắng. 'Shyness' cũng khác với 'social anxiety' (rối loạn lo âu xã hội), một tình trạng nghiêm trọng hơn gây ra sự sợ hãi và lo lắng tột độ trong các tình huống xã hội.
Prepositions
*Shyness about*: Thường được dùng để chỉ sự rụt rè về một khía cạnh cụ thể của bản thân hoặc một hành động nào đó. Ví dụ: 'His shyness about his appearance prevented him from going to the party.' (Sự rụt rè về ngoại hình khiến anh ấy không thể đến bữa tiệc).
*Shyness towards*: Diễn tả sự rụt rè hướng tới một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'She overcame her shyness towards strangers.' (Cô ấy đã vượt qua sự rụt rè của mình đối với người lạ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme shyness (sự e thẹn tột độ)
-
natural natural shyness (sự e thẹn tự nhiên)
-
initial initial shyness (sự e thẹn ban đầu)
-
childlike childlike shyness (sự e thẹn như trẻ thơ)
-
overcome overcome shyness (vượt qua sự e thẹn)
-
hide hide shyness (che giấu sự e thẹn)
-
conquer conquer shyness (chế ngự sự e thẹn)
-
battle battle shyness (đấu tranh với sự e thẹn)
-
a feeling of a feeling of shyness (một cảm giác e thẹn)
-
a sense of a sense of shyness (một cảm giác e thẹn, một ý thức về sự nhút nhát)
Idioms
-
overcome one's shyness
vượt qua sự e thẹn của bản thân
"She took a public speaking class to overcome her shyness."
(Cô ấy đã tham gia một lớp học nói trước công chúng để vượt qua sự e thẹn của mình.)
-
crippling shyness
sự e thẹn làm tê liệt, sự e thẹn nghiêm trọng cản trở hoạt động
"His crippling shyness prevented him from making new friends."
(Sự e thẹn nghiêm trọng đã ngăn cản anh ấy kết bạn mới.)
-
shed one's shyness
thoát khỏi sự e thẹn, rũ bỏ sự nhút nhát
"After moving to a new city, she managed to shed her shyness and become more outgoing."
(Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy đã cố gắng rũ bỏ sự e thẹn và trở nên cởi mở hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shyness
danh từSự rụt rè; tính nhút nhát; sự e dè.
"Her shyness made it difficult for her to make new friends."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Overcoming shyness is a significant personal achievement. |
Vượt qua sự nhút nhát là một thành tựu cá nhân đáng kể. |
| Phủ định | I don't appreciate being shy in social situations. |
Tôi không thích việc nhút nhát trong các tình huống xã hội. |
| Nghi vấn | Is battling shyness worth the effort? |
Chiến đấu với sự nhút nhát có đáng để nỗ lực không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, her shyness is quite endearing. |
Ồ, sự nhút nhát của cô ấy thật đáng yêu. |
| Phủ định | Alas, he isn't shy at all. |
Ôi chao, anh ấy không hề nhút nhát chút nào. |
| Nghi vấn | Well, is her shyness a problem? |
Chà, sự nhút nhát của cô ấy có phải là một vấn đề không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her shyness prevented her from making new friends easily. |
Sự nhút nhát của cô ấy đã cản trở cô ấy kết bạn mới một cách dễ dàng. |
| Phủ định | He showed no shyness when he spoke in front of the crowd. |
Anh ấy không hề tỏ ra nhút nhát khi phát biểu trước đám đông. |
| Nghi vấn | Is shyness a common trait among introverts? |
Sự nhút nhát có phải là một đặc điểm chung ở những người hướng nội không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite her shyness, a trait she has always struggled with, she decided to give the presentation. |
Mặc dù nhút nhát, một đặc điểm mà cô ấy luôn phải vật lộn, cô ấy quyết định thực hiện bài thuyết trình. |
| Phủ định | He wasn't shy, or so he claimed, when he signed up for karaoke night. |
Anh ấy không nhút nhát, hoặc ít nhất anh ấy đã tuyên bố như vậy, khi đăng ký tham gia đêm karaoke. |
| Nghi vấn | Sarah, are you shy because you haven't met many new people? |
Sarah, bạn có nhút nhát vì bạn chưa gặp nhiều người mới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her shyness made it difficult for her to make new friends. |
Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn mới. |
| Phủ định | He is not shy when he is with his close friends. |
Anh ấy không ngại ngùng khi ở bên những người bạn thân. |
| Nghi vấn | Is shyness holding you back from pursuing your dreams? |
Sự nhút nhát có đang cản trở bạn theo đuổi ước mơ của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her shyness prevents her from making new friends easily. |
Sự nhút nhát của cô ấy ngăn cản cô ấy kết bạn mới một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Why isn't he shy around strangers? |
Tại sao anh ấy không ngại ngùng khi ở gần người lạ? |
| Nghi vấn | What causes her shyness in social situations? |
Điều gì gây ra sự nhút nhát của cô ấy trong các tình huống xã hội? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she performs on stage, she will have overcome her shyness. |
Vào thời điểm cô ấy biểu diễn trên sân khấu, cô ấy sẽ vượt qua được sự ngại ngùng của mình. |
| Phủ định | He won't have become shy around new people, because he's been practicing his social skills. |
Anh ấy sẽ không trở nên ngại ngùng khi gặp người mới, vì anh ấy đã luyện tập các kỹ năng xã hội của mình. |
| Nghi vấn | Will they have felt shy about speaking in public after the training course? |
Liệu họ có còn cảm thấy ngại ngùng khi nói trước công chúng sau khóa đào tạo không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was acting shy when she met her idol. |
Cô ấy đã tỏ ra ngại ngùng khi gặp thần tượng của mình. |
| Phủ định | They weren't being shy during the presentation, they were confident. |
Họ đã không ngại ngùng trong buổi thuyết trình, họ đã tự tin. |
| Nghi vấn | Was he being shy because he didn't know anyone at the party? |
Có phải anh ấy ngại ngùng vì không quen ai ở bữa tiệc không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had overcome her shyness by the time she joined the drama club. |
Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình vào thời điểm cô ấy tham gia câu lạc bộ kịch. |
| Phủ định | He had not been so shy before he had that embarrassing experience. |
Anh ấy đã không nhút nhát đến vậy trước khi anh ấy có trải nghiệm đáng xấu hổ đó. |
| Nghi vấn | Had she been shy around strangers before she took the public speaking course? |
Trước khi tham gia khóa học diễn thuyết trước công chúng, cô ấy đã từng nhút nhát khi ở gần người lạ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shyness".
