(Top Banner Ad)
invaluably
C2
Adverb C2 Tổng quát

invaluably

UK: /ɪnˈvæljuəbli/ • US: /ɪnˈvæljuəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô giá vô cùng hữu ích cực kỳ có giá trị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is extremely useful or valuable; to a degree that is impossible to estimate.

Vietnamese Meaning

Một cách cực kỳ hữu ích hoặc có giá trị; ở mức độ không thể ước tính được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her experience proved invaluably helpful to the project's success."

    "Kinh nghiệm của cô ấy đã chứng minh vô cùng hữu ích cho sự thành công của dự án."

  • "The information she provided was invaluably insightful."

    "Thông tin cô ấy cung cấp vô cùng sâu sắc."

  • "He contributed invaluably to the research team."

    "Anh ấy đã đóng góp vô giá cho nhóm nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value Giá trị
Noun valuation Sự định giá, sự thẩm định
Verb value Định giá, coi trọng
Verb evaluate Đánh giá, ước lượng
Adjective valuable Có giá trị
Adjective invaluable Vô giá, cực kỳ quý giá
Adverb valuably Một cách có giá trị

Synonyms

pricelessly (vô giá)immeasurably (vô kể, không thể đo lường được)indispensably (không thể thiếu)

Antonyms

uselessly (vô dụng)worthlessly (vô giá trị)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
value
English
value
English
valuable
English
invaluable
English
invaluably

Nguồn gốc của 'invaluably': Giá trị vô tận

Từ 'invaluably' xuất phát từ 'invaluable' (vô giá), được hình thành từ tiền tố 'in-' và 'valuable' (có giá trị). Điều thú vị là, mặc dù 'in-' thường mang nghĩa phủ định (ví dụ: 'inactive' - không hoạt động), trong 'invaluable', nó lại có nghĩa là 'vô cùng giá trị, đến mức không thể định giá được'. Sự đảo ngược ý nghĩa này nhấn mạnh rằng thứ gì đó quá quý giá đến nỗi giá trị của nó vượt xa mọi sự định lượng thông thường.

Usage Note

Từ 'invaluably' nhấn mạnh tầm quan trọng và sự hữu ích to lớn của một điều gì đó, đến mức nó không thể định giá được bằng tiền bạc hay vật chất. Thường dùng để mô tả sự đóng góp, hỗ trợ hoặc lợi ích mà ai đó hoặc điều gì đó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invaluably
  • contribute contribute invaluably
    (đóng góp vô giá)
  • assist assist invaluably
    (hỗ trợ vô giá)
  • help help invaluably
    (giúp đỡ vô giá)
  • serve serve invaluably
    (phục vụ một cách vô giá, cực kỳ hữu ích)
  • prove prove invaluably useful/beneficial
    (chứng tỏ vô cùng hữu ích/có lợi)
Adverb + Adjective/Participle
  • invaluably invaluably important
    (vô cùng quan trọng)
  • invaluably invaluably supported
    (được hỗ trợ vô giá)
  • invaluably invaluably beneficial
    (vô cùng có lợi)

Idioms

  • contribute invaluably to something

    Đóng góp một cách vô giá vào điều gì đó, mang lại lợi ích không thể đong đếm.

    "Her expertise contributed invaluably to the success of the project."

    (Chuyên môn của cô ấy đã đóng góp vô giá vào sự thành công của dự án.)

  • prove invaluably useful/helpful

    Chứng tỏ bản thân cực kỳ hữu ích/có lợi (đến mức không thể định giá).

    "The old map proved invaluably helpful in navigating the dense forest."

    (Tấm bản đồ cũ đã chứng tỏ vô cùng hữu ích trong việc định hướng trong khu rừng rậm.)

  • serve invaluably (as something)

    Phục vụ một cách vô giá (như một cái gì đó), mang lại giá trị to lớn.

    "The volunteers served invaluably as mentors to the young students."

    (Các tình nguyện viên đã phục vụ vô giá như những người cố vấn cho các học sinh nhỏ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invaluably

Adverb
Lật mặt

Một cách cực kỳ hữu ích hoặc có giá trị; ở mức độ không thể ước tính được.

"Her experience proved invaluably helpful to the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invaluably".

Giá trị vô hình và sự trân trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'invaluably' thường được dùng để mô tả những thứ không thể định giá bằng tiền bạc, chẳng hạn như sức khỏe, tình yêu, tình bạn, hoặc những tác phẩm nghệ thuật, di sản văn hóa. Nó nhấn mạnh rằng giá trị đích thực không phải lúc nào cũng là vật chất mà còn là những giá trị tinh thần, cảm xúc hay lịch sử, cần được trân trọng vượt lên trên mọi tính toán thương mại.

Tôn vinh đóng góp phi vật chất

'Invaluably' cũng thường được sử dụng để tôn vinh những đóng góp mang tính phi vật chất, như công sức tình nguyện, kiến thức chuyên môn, hay sự hỗ trợ tinh thần. Nó thể hiện sự công nhận rằng những hành động và sự cống hiến này có tác động to lớn và không thể thiếu, dù chúng không được trả công bằng tiền hay có thể dễ dàng đo lường bằng con số.