(Top Banner Ad)
uselessly
B2
Adverb B2 General

uselessly

UK: /ˈjuːsləsli/ • US: /ˈjuːsləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô ích một cách uổng công vô ích uổng công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that serves no purpose; without achieving anything.

Vietnamese Meaning

Một cách vô ích; không đạt được điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to fix the broken vase, but it was uselessly shattered."

    "Cô ấy cố gắng sửa chiếc bình vỡ, nhưng nó đã vỡ tan tành một cách vô ích."

  • "Arguing with him is uselessly futile."

    "Tranh cãi với anh ta là một hành động vô ích."

  • "He spent the afternoon uselessly searching for his lost keys."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều vô ích để tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective useless vô dụng, không có ích
Noun uselessness sự vô dụng, tính vô ích
Verb use sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
uselesly
English
uselessly

Nguồn gốc của 'uselessly'

Từ 'uselessly' xuất phát từ từ 'useless' (vô dụng) trong tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn, hãy hình dung một người cố gắng mở một cái hộp bằng một chiếc chìa khóa sai. Hành động đó hoàn toàn 'useless' - vô ích. Sau đó, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách vô ích. Ví dụ: 'Anh ta cố gắng sửa cái xe một cách vô ích (uselessly)'. Điều này có nghĩa là mọi nỗ lực của anh ta đều không mang lại kết quả.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện mà không có kết quả, mục đích hoặc hiệu quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực. So sánh với 'in vain', 'fruitlessly', 'pointlessly'. 'In vain' thường mang ý nghĩa nỗ lực không thành công mặc dù đã cố gắng rất nhiều, trong khi 'fruitlessly' nhấn mạnh sự thiếu kết quả sau một quá trình dài, còn 'pointlessly' tập trung vào việc thiếu mục đích hoặc ý nghĩa của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uselessly
  • try try uselessly
    (cố gắng một cách vô ích)
  • wait wait uselessly
    (chờ đợi một cách vô ích)
  • struggle struggle uselessly
    (vật lộn một cách vô ích)
Adverb + uselessly
  • sit sit uselessly
    (ngồi một cách vô ích)

Idioms

  • beat a dead horse uselessly

    cố gắng làm một việc gì đó đã không còn cơ hội thành công, tốn công vô ích

    "There's no point in arguing about it now; you're just beating a dead horse uselessly."

    (Không có lý do gì để tranh cãi về việc đó nữa; bạn chỉ đang cố gắng làm một việc vô ích thôi.)

  • cry over spilt milk uselessly

    than khóc về những điều đã xảy ra và không thể thay đổi được nữa, khóc than vô ích.

    "She's been crying over spilt milk uselessly ever since she lost her job."

    (Cô ấy đã khóc lóc một cách vô ích kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uselessly

Adverb
Lật mặt

Một cách vô ích; không đạt được điều gì.

"She tried to fix the broken vase, but it was uselessly shattered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tried to fix the car uselessly was obvious to everyone.
Việc anh ta cố gắng sửa chiếc xe một cách vô ích đã quá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
It is not true that she spends her time uselessly.
Không đúng sự thật rằng cô ấy lãng phí thời gian của mình một cách vô ích.
Nghi vấn
Whether he spent his inheritance uselessly is a question that haunts him.
Việc anh ta tiêu xài tài sản thừa kế một cách vô ích có phải là một câu hỏi ám ảnh anh ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had uselessly tried to fix the car before the mechanic arrived.
Cô ấy đã cố gắng sửa chiếc xe một cách vô ích trước khi thợ máy đến.
Phủ định
He had not uselessly invested all his money; he actually made a profit.
Anh ấy đã không đầu tư tất cả tiền của mình một cách vô ích; anh ấy thực sự đã kiếm được lợi nhuận.
Nghi vấn
Had they uselessly searched for the keys before realizing they were in her pocket?
Họ đã tìm kiếm chìa khóa một cách vô ích trước khi nhận ra chúng ở trong túi của cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uselessly".

Giá trị của sự hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước công nghiệp phát triển, hiệu quả và năng suất làm việc được đánh giá rất cao. Việc sử dụng thời gian và nguồn lực một cách 'uselessly' (vô ích) thường bị xem là lãng phí và không được khuyến khích. Điều này ảnh hưởng đến cách mọi người tổ chức công việc, quản lý thời gian và đưa ra quyết định.