(Top Banner Ad)
invented
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B1 Khoa học và Công nghệ

invented

UK: /ɪnˈventɪd/ • US: /ɪnˈventɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã phát minh đã sáng chế đã bịa ra (nếu dùng với nghĩa tiêu cực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'invent': To create or design something that has not existed before; be the originator of.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'invent': Tạo ra hoặc thiết kế một thứ gì đó chưa từng tồn tại trước đây; là người khởi xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alexander Graham Bell invented the telephone."

    "Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại."

  • "The printing press was invented by Johannes Gutenberg."

    "Máy in được phát minh bởi Johannes Gutenberg."

  • "Many people have invented excuses for being late."

    "Nhiều người đã bịa ra lý do cho việc đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent phát minh, sáng chế, bịa đặt
Noun invention sự phát minh, vật phát minh, sự bịa đặt
Noun inventor nhà phát minh
Adjective inventive có tài phát minh, sáng tạo
Adverb inventively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- ("to come")
Latin
venire ("to come")
Latin
invenire ("to come upon, find, discover")
Latin
inventus (past participle of invenire)
Old French
inventer ("to find, discover, invent")
English
invent (c. 1400s)
English
invented

Nguồn gốc từ 'invenire'

Từ 'invented' bắt nguồn từ động từ 'invent' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'invenire' trong tiếng Latin. 'Invenire' có nghĩa là 'tới gặp, tìm thấy, khám phá ra'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ việc tình cờ tìm thấy một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành việc tạo ra một thứ gì đó mới mẻ, chưa từng tồn tại trước đây, đòi hỏi sự sáng tạo và tư duy.

Usage Note

Từ 'invent' nhấn mạnh việc tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới, chưa từng có trước đây. Khác với 'discover', vốn là tìm ra một thứ đã tồn tại nhưng chưa được biết đến. 'Create' là một từ rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tạo ra những thứ mới và những thứ đã có biến thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invented
  • newly newly invented
    (mới được phát minh)
  • recently recently invented
    (được phát minh gần đây)
  • cleverly cleverly invented
    (được phát minh một cách khéo léo/thông minh)
  • well well-invented
    (được phát minh tốt/hiệu quả)
Verb + invented
  • has has invented
    (đã phát minh)
  • was was invented
    (đã được phát minh (bị động))
  • is is invented
    (được phát minh (hiện tại))
  • often often invented
    (thường được phát minh)
Preposition + invented
  • by invented by
    (được phát minh bởi)
  • for invented for
    (được phát minh cho/vì)

Idioms

  • invent a story/excuse/lie

    Bịa đặt một câu chuyện/lý do/lời nói dối (để che đậy sự thật)

    "She invented an elaborate excuse for being late."

    (Cô ấy đã bịa ra một lý do phức tạp để giải thích việc đến muộn.)

  • an entirely invented world/character

    Một thế giới/nhân vật hoàn toàn hư cấu/được tạo ra (trong tưởng tượng, không có thật)

    "The author created an entirely invented world for his fantasy novel."

    (Tác giả đã tạo ra một thế giới hoàn toàn hư cấu cho tiểu thuyết giả tưởng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invented

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'invent': Tạo ra hoặc thiết kế một thứ gì đó chưa từng tồn tại trước đây; là người khởi xướng.

"Alexander Graham Bell invented the telephone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish Thomas Edison hadn't invented the light bulb; then we could all sleep better.
Tôi ước Thomas Edison đã không phát minh ra bóng đèn điện; thì tất cả chúng ta có thể ngủ ngon hơn.
Phủ định
If only someone hadn't invented social media; life was simpler before.
Giá như ai đó đã không phát minh ra mạng xã hội; cuộc sống đã đơn giản hơn trước.
Nghi vấn
I wish someone hadn't invented this complicated machine. What am I supposed to do with it?
Tôi ước ai đó đã không phát minh ra cái máy phức tạp này. Tôi phải làm gì với nó đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invented".

Bằng sáng chế và Sở hữu trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'phát minh' một thứ gì đó mới mẻ thường được bảo vệ bởi luật pháp thông qua bằng sáng chế. Điều này công nhận quyền sở hữu trí tuệ của nhà phát minh, khuyến khích sự đổi mới và ngăn chặn việc sao chép trái phép. Bằng sáng chế cho phép nhà phát minh độc quyền sử dụng hoặc cấp phép phát minh của họ trong một khoảng thời gian nhất định.

Tinh thần đổi mới và tiến bộ

Khái niệm 'invented' thường gắn liền với tinh thần đổi mới và sự tiến bộ của nhân loại. Từ động cơ hơi nước đến internet, vô số phát minh đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Xã hội phương Tây thường đề cao những cá nhân có khả năng 'phát minh' ra các giải pháp mới cho những vấn đề cũ, thúc đẩy sự phát triển không ngừng.