(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trading account
B2

trading account

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản giao dịch tài khoản kinh doanh tài khoản đầu tư (ngắn hạn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trading account'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tài khoản được mở tại một tổ chức tài chính cho phép một cá nhân mua và bán chứng khoán, ngoại tệ hoặc các công cụ tài chính khác.

Definition (English Meaning)

An account held with a financial institution that allows an individual to buy and sell securities, currencies, or other financial instruments.

Ví dụ Thực tế với 'Trading account'

  • "He opened a trading account to invest in stocks."

    "Anh ấy đã mở một tài khoản giao dịch để đầu tư vào cổ phiếu."

  • "You can access your trading account online."

    "Bạn có thể truy cập tài khoản giao dịch của mình trực tuyến."

  • "The broker charges a fee for each trade made through the trading account."

    "Nhà môi giới tính phí cho mỗi giao dịch được thực hiện thông qua tài khoản giao dịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trading account'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trading account
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Trading account'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Trading account” thường được sử dụng để chỉ tài khoản dùng cho mục đích giao dịch ngắn hạn, khác với tài khoản đầu tư dài hạn. Nó tập trung vào việc tận dụng biến động giá để kiếm lợi nhuận nhanh chóng. Thái nghĩa của 'trading' nhấn mạnh vào hành động mua bán liên tục để kiếm lời, khác với 'investment' là đầu tư dài hạn và giữ tài sản trong thời gian dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* with: dùng để chỉ tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở (e.g., 'a trading account with a broker').
* for: dùng để chỉ mục đích của tài khoản (e.g., 'a trading account for day trading').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trading account'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)