(Top Banner Ad)
trading account
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trading account

UK: /ˈtreɪdɪŋ əˈkaʊnt/ • US: /ˈtreɪdɪŋ əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản giao dịch tài khoản kinh doanh tài khoản đầu tư (ngắn hạn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account held with a financial institution that allows an individual to buy and sell securities, currencies, or other financial instruments.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản được mở tại một tổ chức tài chính cho phép một cá nhân mua và bán chứng khoán, ngoại tệ hoặc các công cụ tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opened a trading account to invest in stocks."

    "Anh ấy đã mở một tài khoản giao dịch để đầu tư vào cổ phiếu."

  • "You can access your trading account online."

    "Bạn có thể truy cập tài khoản giao dịch của mình trực tuyến."

  • "The broker charges a fee for each trade made through the trading account."

    "Nhà môi giới tính phí cho mỗi giao dịch được thực hiện thông qua tài khoản giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trade giao dịch, trao đổi
Noun trade thương mại, ngành nghề
Noun trader nhà giao dịch, người buôn bán
Noun trading sự giao dịch, hoạt động mua bán
Noun account tài khoản, sổ sách
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán (ngành nghề, môn học)
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
trade
English
account
English
trading account

Nguồn gốc 'Tài khoản Giao dịch'

Cụm từ 'trading account' (tài khoản giao dịch) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'trade' (giao dịch, mua bán) và 'account' (tài khoản, sổ sách). Từ 'trade' với nghĩa thương mại phát triển vào thế kỷ 16, trong khi 'account' với nghĩa ghi chép tài chính đã có từ thế kỷ 14. Khi thị trường tài chính phát triển, nhu cầu về một loại tài khoản chuyên biệt để thực hiện các hoạt động mua bán chứng khoán, tiền tệ... đã hình thành, dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'trading account' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

“Trading account” thường được sử dụng để chỉ tài khoản dùng cho mục đích giao dịch ngắn hạn, khác với tài khoản đầu tư dài hạn. Nó tập trung vào việc tận dụng biến động giá để kiếm lợi nhuận nhanh chóng. Thái nghĩa của 'trading' nhấn mạnh vào hành động mua bán liên tục để kiếm lời, khác với 'investment' là đầu tư dài hạn và giữ tài sản trong thời gian dài.

Prepositions

with for

* with: dùng để chỉ tổ chức tài chính nơi tài khoản được mở (e.g., 'a trading account with a broker').
* for: dùng để chỉ mục đích của tài khoản (e.g., 'a trading account for day trading').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trading account
  • active an active trading account
    (một tài khoản giao dịch đang hoạt động)
  • dormant a dormant trading account
    (một tài khoản giao dịch không hoạt động (bị treo))
  • joint a joint trading account
    (một tài khoản giao dịch chung (của nhiều người))
  • individual an individual trading account
    (một tài khoản giao dịch cá nhân)
  • brokerage a brokerage trading account
    (một tài khoản giao dịch qua công ty môi giới chứng khoán)
Verb + trading account
  • open open a trading account
    (mở một tài khoản giao dịch)
  • close close a trading account
    (đóng một tài khoản giao dịch)
  • fund fund a trading account
    (nạp tiền vào tài khoản giao dịch)
  • manage manage a trading account
    (quản lý một tài khoản giao dịch)
  • operate operate a trading account
    (vận hành/sử dụng một tài khoản giao dịch)
  • deposit into deposit funds into a trading account
    (gửi tiền vào tài khoản giao dịch)
  • withdraw from withdraw money from a trading account
    (rút tiền từ tài khoản giao dịch)

Idioms

  • Open a trading account

    Mở một tài khoản giao dịch (chứng khoán, ngoại tệ, v.v.)

    "You need to open a trading account with a brokerage firm before you can buy stocks."

    (Bạn cần mở một tài khoản giao dịch với công ty môi giới trước khi có thể mua cổ phiếu.)

  • Fund a trading account

    Nạp tiền vào tài khoản giao dịch

    "I need to fund my trading account before the market opens tomorrow."

    (Tôi cần nạp tiền vào tài khoản giao dịch của mình trước khi thị trường mở cửa vào ngày mai.)

  • Monitor a trading account

    Giám sát/theo dõi tài khoản giao dịch của mình

    "It's important to constantly monitor your trading account for any unusual activity."

    (Điều quan trọng là phải liên tục giám sát tài khoản giao dịch của bạn để phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trading account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản được mở tại một tổ chức tài chính cho phép một cá nhân mua và bán chứng khoán, ngoại tệ hoặc các công cụ tài chính khác.

"He opened a trading account to invest in stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading account".

Sự Phát triển của Nhà đầu tư Cá nhân

Trong vài thập kỷ gần đây, đặc biệt là với sự bùng nổ của Internet và các ứng dụng giao dịch di động (như Robinhood ở Mỹ), việc mở và sử dụng tài khoản giao dịch đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết đối với các nhà đầu tư cá nhân. Điều này đã dân chủ hóa hoạt động đầu tư, cho phép nhiều người tham gia vào thị trường chứng khoán, tiền tệ hơn mà không cần đến sự hỗ trợ của các nhà môi giới truyền thống.

Đầu tư và Rủi ro

Mặc dù tài khoản giao dịch mang lại cơ hội sinh lời, nó cũng đi kèm với rủi ro đáng kể. Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc giáo dục tài chính thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ rủi ro, không đầu tư số tiền bạn không thể mất, và tránh 'day trading' (giao dịch trong ngày) nếu không có kiến thức và kinh nghiệm vững chắc. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư (không bỏ tất cả trứng vào một giỏ) cũng là một lời khuyên phổ biến.