(Top Banner Ad)
brokerage account
B2
Danh từ B2 Kinh tế

brokerage account

UK: /ˈbrəʊkərɪdʒ əˈkaʊnt/ • US: /ˈbroʊkərɪdʒ əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản môi giới chứng khoán tài khoản giao dịch chứng khoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment account held at a brokerage firm. It allows you to deposit funds and place investment orders, such as to buy or sell stocks, bonds, mutual funds, exchange-traded funds (ETFs), and options.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản đầu tư được mở tại một công ty môi giới. Nó cho phép bạn gửi tiền và thực hiện các lệnh đầu tư, chẳng hạn như mua hoặc bán cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ, quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và quyền chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opened a brokerage account to start investing in the stock market."

    "Cô ấy đã mở một tài khoản môi giới để bắt đầu đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "Many online brokers offer commission-free trading in brokerage accounts."

    "Nhiều nhà môi giới trực tuyến cung cấp giao dịch miễn phí hoa hồng trong các tài khoản môi giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Broker Người môi giới / Công ty môi giới
Verb Broker Sắp xếp, dàn xếp (một thỏa thuận)
Noun Brokerage Phí môi giới hoặc sự môi giới
Noun Accountability Trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (account)
Old French
brochier (broker)
Middle English
brocour
English
brokerage account

Nguồn gốc thú vị của 'Broker'

Từ 'broker' bắt nguồn từ 'brochier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người khui thùng rượu'. Ban đầu, họ là những người bán rượu lẻ từ các thùng gỗ lớn. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ ai làm trung gian mua bán hàng hóa, và sau đó là chứng khoán.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'brokerage account' là sự kết hợp giữa 'brokerage' (dịch vụ/phí môi giới) và 'account' (tài khoản). Nó phản ánh sự chuyển đổi từ việc giao dịch trực tiếp qua con người sang các hệ thống tài khoản lưu trữ tài sản tài chính có tổ chức.

Usage Note

Tài khoản môi giới là một công cụ phổ biến cho những người muốn tự mình quản lý các khoản đầu tư. Nó khác với tài khoản hưu trí (retirement account) ở chỗ tài khoản hưu trí có các quy tắc và lợi ích về thuế khác nhau. Tài khoản môi giới thường linh hoạt hơn về việc rút tiền.

Prepositions

in with

Ví dụ: "invest in a brokerage account", "open a brokerage account with a brokerage firm". 'In' thường dùng khi nói về việc đầu tư vào tài khoản. 'With' dùng khi nói về việc mở tài khoản với một công ty cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brokerage account
  • open open a brokerage account
    (mở một tài khoản chứng khoán)
  • fund fund a brokerage account
    (nạp tiền vào tài khoản chứng khoán)
  • manage manage a brokerage account
    (quản lý tài khoản chứng khoán)
Adjective + brokerage account
  • online online brokerage account
    (tài khoản chứng khoán trực tuyến)
  • taxable taxable brokerage account
    (tài khoản chứng khoán chịu thuế)
  • joint joint brokerage account
    (tài khoản chứng khoán chung (đồng sở hữu))

Idioms

  • Play the market

    Đầu tư mạo hiểm hoặc lướt sóng chứng khoán (thường dùng thông qua tài khoản môi giới)

    "He used his brokerage account to play the market during the tech boom."

    (Anh ấy đã sử dụng tài khoản chứng khoán của mình để lướt sóng trong thời kỳ bùng nổ công nghệ.)

  • Margin call

    Lệnh gọi ký quỹ (thông báo nộp thêm tiền vào tài khoản khi giá chứng khoán giảm)

    "If the stock price drops further, his brokerage account will face a margin call."

    (Nếu giá cổ phiếu giảm sâu hơn, tài khoản chứng khoán của anh ấy sẽ bị gọi ký quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brokerage account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản đầu tư được mở tại một công ty môi giới. Nó cho phép bạn gửi tiền và thực hiện các lệnh đầu tư, chẳng hạn như mua hoặc bán cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ, quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và quyền chọn.

"She opened a brokerage account to start investing in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brokerage account".

Văn hóa đầu tư cá nhân tại Mỹ

Ở các nước phương Tây như Mỹ, việc sở hữu một 'brokerage account' là cực kỳ phổ biến. Thay vì chỉ gửi tiết kiệm, người dân thường dùng tài khoản này để đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu cho kế hoạch hưu trí hoặc mua nhà, phản ánh tư duy tài chính chủ động.

Sự trỗi dậy của các ứng dụng môi giới miễn phí

Trước đây, việc mở tài khoản môi giới thường đi kèm phí giao dịch cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các nền tảng như Robinhood hay E*Trade đã bình dân hóa việc đầu tư, cho phép bất kỳ ai cũng có thể mở tài khoản với số vốn rất nhỏ.