(Top Banner Ad)
mutual fund
B2
danh từ B2 Kinh tế

mutual fund

UK: /ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ • US: /ˈmjuːtʃuəl fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ tương hỗ quỹ đầu tư tương hỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment program funded by shareholders that trades in diversified holdings and is professionally managed.

Vietnamese Meaning

Một chương trình đầu tư được tài trợ bởi các cổ đông, giao dịch các khoản nắm giữ đa dạng và được quản lý chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She invested a portion of her savings in a mutual fund."

    "Cô ấy đã đầu tư một phần tiền tiết kiệm của mình vào một quỹ tương hỗ."

  • "Mutual funds offer a convenient way to diversify your investments."

    "Quỹ tương hỗ cung cấp một cách thuận tiện để đa dạng hóa các khoản đầu tư của bạn."

  • "The value of a mutual fund can fluctuate based on market conditions."

    "Giá trị của một quỹ tương hỗ có thể biến động dựa trên điều kiện thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual Tương hỗ, lẫn nhau, chung
Noun mutuality Sự tương hỗ, sự có đi có lại, sự chung
Adverb mutually Một cách tương hỗ, lẫn nhau, cùng nhau
Noun fund Quỹ, nguồn tiền, vốn
Verb fund Cấp vốn, tài trợ, đổ tiền vào
Noun funder Nhà tài trợ, người cấp vốn
Noun funding Sự cấp vốn, nguồn tài trợ

Synonyms

investment fund (quỹ đầu tư)unit trust (quỹ tín thác đơn vị (thường dùng ở Anh))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund

Nguồn gốc của "Mutual" (Tính tương hỗ)

Từ "mutual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mutuus", mang ý nghĩa "trao đổi lẫn nhau", "có đi có lại" hoặc "chung". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "mutuel" trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Nó thể hiện ý tưởng về sự chia sẻ, đồng thuận và cùng có lợi giữa các bên.

Nguồn gốc của "Fund" (Quỹ tiền)

Từ "fund" xuất phát từ tiếng Latin "fundus", ban đầu có nghĩa là "đáy", "nền tảng" hoặc "mảnh đất". Qua tiếng Pháp cổ "fond", nghĩa của nó dần phát triển để chỉ "nguồn gốc" hoặc "một kho dự trữ tiền". Đến thế kỷ 17, "fund" bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ một kho tiền dành cho mục đích cụ thể nào đó.

Sự ra đời của "Quỹ tương hỗ"

"Mutual fund" (quỹ tương hỗ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực tài chính, xuất hiện ở Mỹ vào những năm 1920. Nó ra đời từ ý tưởng tập hợp tiền của nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ để mua một danh mục đa dạng các loại tài sản (như cổ phiếu, trái phiếu). Mục đích là giúp họ chia sẻ rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận và mang lại lợi ích "tương hỗ" cho tất cả các thành viên tham gia.

Usage Note

Mutual funds are a common way for individuals to invest in a diversified portfolio of stocks, bonds, or other assets. They pool money from many investors to purchase a broader range of investments than most individuals could afford on their own. The fund's performance reflects the performance of the underlying assets, minus fund expenses.

Prepositions

in into

in: Dùng để chỉ việc đầu tư tiền vào một mutual fund cụ thể (invest in a mutual fund). into: Dùng để chỉ việc chuyển đổi tiền thành mutual fund (transfer money into a mutual fund).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual fund
  • open-end open-end mutual fund
    (quỹ tương hỗ mở)
  • closed-end closed-end mutual fund
    (quỹ tương hỗ đóng)
  • actively managed actively managed mutual fund
    (quỹ tương hỗ được quản lý chủ động)
  • index index mutual fund
    (quỹ tương hỗ chỉ số)
  • equity equity mutual fund
    (quỹ tương hỗ cổ phiếu)
  • bond bond mutual fund
    (quỹ tương hỗ trái phiếu)
  • money market money market mutual fund
    (quỹ tương hỗ thị trường tiền tệ)
  • diversified diversified mutual fund
    (quỹ tương hỗ đa dạng hóa)
Verb + mutual fund
  • invest in invest in a mutual fund
    (đầu tư vào một quỹ tương hỗ)
  • manage manage a mutual fund
    (quản lý một quỹ tương hỗ)
  • buy buy mutual funds
    (mua các quỹ tương hỗ)
  • sell sell mutual funds
    (bán các quỹ tương hỗ)
  • hold hold mutual funds
    (nắm giữ các quỹ tương hỗ)
mutual fund + Noun
  • manager mutual fund manager
    (người quản lý quỹ tương hỗ)
  • portfolio mutual fund portfolio
    (danh mục đầu tư của quỹ tương hỗ)
  • performance mutual fund performance
    (hiệu suất của quỹ tương hỗ)
  • fees mutual fund fees
    (phí của quỹ tương hỗ)
  • prospectus mutual fund prospectus
    (bản cáo bạch của quỹ tương hỗ)

Idioms

  • invest in a mutual fund

    Đầu tư vào một quỹ tương hỗ (hành động)

    "Many people choose to invest in a mutual fund for long-term growth."

    (Nhiều người chọn đầu tư vào một quỹ tương hỗ để tăng trưởng dài hạn.)

  • diversify a portfolio with mutual funds

    Đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng các quỹ tương hỗ

    "She decided to diversify her portfolio with various mutual funds to reduce risk."

    (Cô ấy quyết định đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình bằng nhiều quỹ tương hỗ khác nhau để giảm thiểu rủi ro.)

  • a basket of mutual funds

    Một danh mục/rổ các quỹ tương hỗ (ý chỉ một nhóm các quỹ khác nhau)

    "His retirement strategy involves building a basket of mutual funds that cover different asset classes."

    (Chiến lược hưu trí của anh ấy bao gồm việc xây dựng một danh mục các quỹ tương hỗ bao gồm các loại tài sản khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual fund

danh từ
Lật mặt

Một chương trình đầu tư được tài trợ bởi các cổ đông, giao dịch các khoản nắm giữ đa dạng và được quản lý chuyên nghiệp.

"She invested a portion of her savings in a mutual fund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A mutual fund is a professionally managed investment scheme, usually run by an asset management company.
Quỹ tương hỗ là một chương trình đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, thường được điều hành bởi một công ty quản lý tài sản.
Phủ định
Investing in a mutual fund isn't always without risk; you could lose money.
Đầu tư vào quỹ tương hỗ không phải lúc nào cũng không có rủi ro; bạn có thể mất tiền.
Nghi vấn
Are mutual funds a good choice for beginner investors?
Quỹ tương hỗ có phải là một lựa chọn tốt cho các nhà đầu tư mới bắt đầu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mutual fund's performance this year has been exceptional.
Hiệu suất của quỹ tương hỗ năm nay rất xuất sắc.
Phủ định
The investors' mutual fund isn't showing the expected returns.
Quỹ tương hỗ của các nhà đầu tư không cho thấy lợi nhuận như mong đợi.
Nghi vấn
Is that firm's mutual fund a good investment option?
Quỹ tương hỗ của công ty đó có phải là một lựa chọn đầu tư tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual fund".

Dân chủ hóa đầu tư tài chính

Quỹ tương hỗ đóng vai trò quan trọng trong việc "dân chủ hóa" hoạt động đầu tư ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Trước khi quỹ tương hỗ ra đời, việc đầu tư vào thị trường chứng khoán thường chỉ dành cho người giàu có hoặc các tổ chức lớn. Quỹ tương hỗ cho phép các nhà đầu tư nhỏ lẻ với số vốn khiêm tốn cũng có thể tiếp cận một danh mục đầu tư đa dạng, được quản lý chuyên nghiệp, qua đó chia sẻ lợi nhuận và rủi ro cùng nhau.

Công cụ hưu trí phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, quỹ tương hỗ là một trong những công cụ đầu tư phổ biến nhất cho kế hoạch hưu trí cá nhân. Chúng được tích hợp rộng rãi vào các tài khoản hưu trí như 401(k) và IRA ở Mỹ. Hàng triệu người đã sử dụng quỹ tương hỗ để xây dựng tài sản cho tương lai mà không cần phải có kiến thức chuyên sâu về từng loại cổ phiếu hay trái phiếu cụ thể, chỉ cần chọn một quỹ phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.