(Top Banner Ad)
investment planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment planning

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈplænɪŋ/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch đầu tư hoạch định đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of setting financial goals and developing a strategy to achieve them through investing.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu tài chính và phát triển một chiến lược để đạt được chúng thông qua đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective investment planning is crucial for securing your financial future."

    "Lập kế hoạch đầu tư hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo tương lai tài chính của bạn."

  • "Many people seek professional advice for their investment planning."

    "Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp cho việc lập kế hoạch đầu tư của họ."

  • "The company offers comprehensive investment planning services."

    "Công ty cung cấp dịch vụ lập kế hoạch đầu tư toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền, thời gian, công sức vào việc gì đó với mục đích thu lợi nhuận hoặc kết quả tích cực)
Noun investment Sự đầu tư; khoản đầu tư (tài sản được đặt vào một dự án, doanh nghiệp, hoặc tài sản khác với hy vọng thu được lợi nhuận)
Noun investor Nhà đầu tư (người hoặc tổ chức thực hiện hành động đầu tư)
Verb plan Lập kế hoạch, lên kế hoạch (sắp xếp các bước cụ thể để đạt được mục tiêu)
Noun plan Kế hoạch, dự định (bản phác thảo chi tiết về các mục tiêu và cách đạt được chúng)
Noun planner Người lập kế hoạch; nhà quy hoạch (người chuyên lập kế hoạch cho cá nhân hoặc tổ chức)
Noun planning Sự lập kế hoạch, quá trình lên kế hoạch (hành động hoặc quá trình tạo ra một kế hoạch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire (to clothe, array, put in possession)
Old French
investir (to put into possession, to empower)
English
invest (late 16th century, financial sense from 1610s)
Latin
planus (flat, even)
Old French
plan (ground-plan, drawing)
English
plan (late 17th century, 'scheme of action' mid-18th century)

Nguồn gốc của 'Investment Planning'

Từ 'invest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'investire', ban đầu mang nghĩa 'mặc áo' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'đặt tiền vào một cái gì đó' với hy vọng sinh lời. Trong khi đó, từ 'plan' xuất phát từ tiếng Latinh 'planus' (phẳng) qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ bản vẽ mặt bằng hoặc sơ đồ. Sau này, nó mở rộng thành 'kế hoạch hành động' hay 'chiến lược'. 'Investment planning' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai ý tưởng này: việc sắp xếp tài chính một cách có chiến lược để đạt được các mục tiêu tài chính trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc lập kế hoạch và chiến lược cẩn thận trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động đầu tư nào. Nó bao gồm việc đánh giá rủi ro, xác định thời gian đầu tư, và lựa chọn các loại hình đầu tư phù hợp.

Prepositions

for in

'Investment planning for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc lập kế hoạch đầu tư (ví dụ: 'investment planning for retirement'). 'Investment planning in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình đầu tư cụ thể (ví dụ: 'investment planning in real estate').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + investment planning (Modifier)
  • investment planning investment planning process
    (Quy trình lập kế hoạch đầu tư)
  • investment planning investment planning services
    (Các dịch vụ lập kế hoạch đầu tư)

Idioms

  • embark on investment planning

    Bắt đầu thực hiện/tiến hành lập kế hoạch đầu tư

    "Many individuals embark on investment planning in their 30s to secure their future."

    (Nhiều cá nhân bắt đầu lập kế hoạch đầu tư ở độ tuổi 30 để đảm bảo tương lai của họ.)

  • review one's investment planning

    Xem xét lại kế hoạch đầu tư của mình

    "It's crucial to regularly review your investment planning to adapt to market changes."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên xem xét lại kế hoạch đầu tư của bạn để thích nghi với những thay đổi của thị trường.)

  • holistic investment planning approach

    Cách tiếp cận lập kế hoạch đầu tư toàn diện

    "A holistic investment planning approach considers all aspects of your financial life."

    (Một cách tiếp cận lập kế hoạch đầu tư toàn diện sẽ xem xét tất cả các khía cạnh trong đời sống tài chính của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu tài chính và phát triển một chiến lược để đạt được chúng thông qua đầu tư.

"Effective investment planning is crucial for securing your financial future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment planning".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch Đầu tư cá nhân

Tại các nước phương Tây, lập kế hoạch đầu tư không chỉ dành riêng cho những người giàu có mà còn là một phần thiết yếu của quản lý tài chính cá nhân đối với nhiều tầng lớp. Nó thường được khuyến khích bắt đầu sớm để tích lũy tài sản cho các mục tiêu dài hạn như mua nhà, tài trợ giáo dục đại học cho con cái, và đặc biệt là chuẩn bị cho hưu trí, nhằm đảm bảo độc lập tài chính khi về già.

Vai trò của Chuyên gia Lập kế hoạch Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, một xu hướng phổ biến là nhiều người tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp từ các chuyên gia lập kế hoạch tài chính (financial advisors) để xây dựng và duy trì kế hoạch đầu tư. Các chuyên gia này giúp cá nhân và gia đình điều hướng thị trường tài chính phức tạp, quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời đảm bảo kế hoạch phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của từng người.