invigilate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To supervise candidates during an examination to prevent cheating.
Vietnamese Meaning
Giám thị, coi thi; giám sát thí sinh trong một kỳ thi để ngăn chặn gian lận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will be invigilating in the main hall during the final exam."
"Tôi sẽ coi thi ở hội trường chính trong suốt kỳ thi cuối kỳ."
-
"She invigilated the science exam."
"Cô ấy coi thi môn khoa học."
-
"Teachers are required to invigilate regularly."
"Giáo viên được yêu cầu coi thi thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | invigilator | giám thị viên, người trông thi |
| Noun | invigilation | sự giám thị, công việc trông thi |
| Verb | invigilate | giám thị, trông thi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invigilate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, liên quan đến các kỳ thi quan trọng. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người giám sát trong việc đảm bảo tính công bằng của kỳ thi. So với các từ như 'supervise' (giám sát) hoặc 'monitor' (theo dõi), 'invigilate' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn trong lĩnh vực thi cử.
Prepositions
'Invigilate in' dùng để chỉ địa điểm coi thi. 'Invigilate during' dùng để chỉ thời gian diễn ra kỳ thi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to invigilate an exam/test (giám thị một kỳ thi/bài kiểm tra)
-
to to invigilate students/candidates (giám sát học sinh/thí sinh)
-
successfully successfully invigilate (giám thị thành công)
-
fairly/strictly invigilate fairly/strictly (giám thị công bằng/nghiêm ngặt)
-
duty duty to invigilate (nghĩa vụ giám thị)
Idioms
-
to be on invigilation duty
đang làm nhiệm vụ giám thị
"The professor is currently on invigilation duty for the final exams."
(Giáo sư hiện đang làm nhiệm vụ giám thị cho các kỳ thi cuối kỳ.)
-
under strict invigilation
dưới sự giám sát nghiêm ngặt
"All major examinations are conducted under strict invigilation to prevent cheating."
(Tất cả các kỳ thi quan trọng đều được tiến hành dưới sự giám sát nghiêm ngặt để ngăn chặn gian lận.)
-
the act of invigilating
hành động giám thị, việc giám thị
"The act of invigilating requires close attention and impartiality from the supervisor."
(Việc giám thị đòi hỏi sự chú ý cao độ và tính công bằng từ người giám sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invigilate
Động từGiám thị, coi thi; giám sát thí sinh trong một kỳ thi để ngăn chặn gian lận.
"I will be invigilating in the main hall during the final exam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the teachers invigilate the exam ensures fairness for all students. |
Việc giáo viên coi thi đảm bảo sự công bằng cho tất cả học sinh. |
| Phủ định | It's not certain whether the proctors will invigilate the make-up exam. |
Không chắc chắn liệu các giám thị có coi thi lại hay không. |
| Nghi vấn | Whether the headteacher will invigilate the final is yet to be decided. |
Liệu hiệu trưởng có coi thi cuối kỳ hay không vẫn chưa được quyết định. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to invigilate the exam tomorrow. |
Tôi cần coi thi vào ngày mai. |
| Phủ định | I decided not to invigilate the final exam. |
Tôi quyết định không coi thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Why do you have to invigilate this weekend? |
Tại sao bạn phải coi thi vào cuối tuần này? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teachers must invigilate the exams carefully. |
Các giáo viên phải coi thi cẩn thận. |
| Phủ định | She should not invigilate alone; it's against the rules. |
Cô ấy không nên coi thi một mình; điều đó trái với quy định. |
| Nghi vấn | Can I invigilate the make-up test next week? |
Tôi có thể coi thi bù vào tuần tới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the exam starts on time, I will invigilate the students carefully. |
Nếu kỳ thi bắt đầu đúng giờ, tôi sẽ trông thi học sinh cẩn thận. |
| Phủ định | If I don't invigilate the exam properly, the students will cheat. |
Nếu tôi không trông thi cẩn thận, các học sinh sẽ gian lận. |
| Nghi vấn | Will you invigilate the test if the main teacher is absent? |
Bạn sẽ trông thi nếu giáo viên chính vắng mặt chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the proctors had invigilated more carefully, the students wouldn't have cheated during the exam. |
Nếu các giám thị coi thi cẩn thận hơn, các sinh viên đã không gian lận trong kỳ thi. |
| Phủ định | If I hadn't invigilated the test, I wouldn't have caught so many students cheating. |
Nếu tôi không coi thi bài kiểm tra đó, tôi đã không bắt được nhiều sinh viên gian lận như vậy. |
| Nghi vấn | Would the results have been different if you had invigilated that class? |
Liệu kết quả có khác đi nếu bạn coi thi lớp đó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The examination room is being invigilated carefully by two teachers. |
Phòng thi đang được hai giáo viên coi thi cẩn thận. |
| Phủ định | The students' behavior during the exam was not invigilated properly last year. |
Hành vi của học sinh trong kỳ thi năm ngoái đã không được coi thi đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the final exams be invigilated by external examiners? |
Liệu các kỳ thi cuối kỳ có được giám thị bên ngoài coi thi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to invigilate the exam tomorrow. |
Tôi sẽ coi thi vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to invigilate the test because she is sick. |
Cô ấy sẽ không coi thi vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Are they going to invigilate the students during the final exam? |
Họ có định coi thi học sinh trong kỳ thi cuối kỳ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is invigilating the exam in the main hall. |
Giáo viên đang coi thi trong hội trường chính. |
| Phủ định | I am not invigilating the test this afternoon; another colleague is. |
Tôi không coi thi chiều nay; một đồng nghiệp khác sẽ coi. |
| Nghi vấn | Are you invigilating the students during their practical assessment? |
Bạn có đang coi thi sinh viên trong buổi đánh giá thực hành của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invigilate".
