(Top Banner Ad)
invoice discrepancy
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kế toán

invoice discrepancy

UK: /ˈɪnˌvɔɪs dɪˈskrepənsi/ • US: /ˈɪnˌvɔɪs dɪˈskrepənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sai lệch hóa đơn khác biệt trong hóa đơn không khớp hóa đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difference or inconsistency between the details on an invoice and the actual goods or services received, or between the invoice and the purchase order or other supporting documentation.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt hoặc không nhất quán giữa các chi tiết trên hóa đơn và hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế đã nhận, hoặc giữa hóa đơn và đơn đặt hàng hoặc tài liệu hỗ trợ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant discovered an invoice discrepancy and contacted the vendor to resolve it."

    "Kế toán đã phát hiện ra một sự khác biệt trong hóa đơn và liên hệ với nhà cung cấp để giải quyết vấn đề."

  • "We found an invoice discrepancy of $50 due to an incorrect tax calculation."

    "Chúng tôi đã tìm thấy sự khác biệt trong hóa đơn là 50 đô la do tính toán sai thuế."

  • "The supplier was notified about the invoice discrepancy and issued a credit note."

    "Nhà cung cấp đã được thông báo về sự khác biệt trong hóa đơn và đã phát hành một giấy báo có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invoice Hóa đơn
Verb to invoice Lập hóa đơn, ghi hóa đơn
Noun discrepancy Sự chênh lệch, sự bất đồng
Adjective discrepant Có sự chênh lệch, không phù hợp (thường dùng để mô tả sự vật, không trực tiếp đi với 'invoice')

Synonyms

Related Words

purchase order (đơn đặt hàng)remittance advice (giấy báo trả tiền)credit note (ghi có)

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invocare
Old French
envois
English
invoice
Latin
discrepantia
English
discrepancy
Modern English
invoice discrepancy

Nguồn gốc của 'Invoice' (Hóa đơn)

Từ 'invoice' (hóa đơn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'envois' (nghĩa là 'gửi đi', 'chuyển hàng'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một danh sách hàng hóa được gửi đi kèm theo. Về sau, từ này phát triển thành ý nghĩa là một chứng từ tài chính chi tiết các hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp và số tiền cần thanh toán.

Nguồn gốc của 'Discrepancy' (Sự chênh lệch)

Từ 'discrepancy' (sự chênh lệch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'discrepantia', có nghĩa là 'sự bất đồng' hay 'sự khác biệt'. Gốc từ 'discrepare' nghĩa là 'nghe không hòa hợp' hoặc 'khác biệt'. Trong kinh doanh và tài chính, nó chỉ sự khác biệt không khớp giữa hai hoặc nhiều dữ liệu, như số tiền trên hóa đơn và số tiền thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kế toán hoặc tài chính để chỉ ra rằng có một vấn đề cần được giải quyết liên quan đến hóa đơn. Nó có thể đề cập đến sự khác biệt về số lượng, giá cả, mô tả sản phẩm hoặc các điều khoản thanh toán.

Prepositions

in regarding with

* **in**: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt *trong* hóa đơn (ví dụ: 'There is an invoice discrepancy in the unit price').
* **regarding**: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt *liên quan đến* hóa đơn (ví dụ: 'We need to clarify the invoice discrepancy regarding the shipping charges').
* **with**: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt *so với* cái gì đó (ví dụ: 'There is an invoice discrepancy with the original purchase order').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invoice discrepancy
  • find find an invoice discrepancy
    (phát hiện sự chênh lệch hóa đơn)
  • identify identify an invoice discrepancy
    (xác định sự chênh lệch hóa đơn)
  • resolve resolve an invoice discrepancy
    (giải quyết sự chênh lệch hóa đơn)
  • address address an invoice discrepancy
    (xử lý sự chênh lệch hóa đơn)
  • correct correct an invoice discrepancy
    (sửa sự chênh lệch hóa đơn)
  • investigate investigate an invoice discrepancy
    (điều tra sự chênh lệch hóa đơn)
Adjective + invoice discrepancy
  • minor minor invoice discrepancy
    (sự chênh lệch hóa đơn nhỏ)
  • significant significant invoice discrepancy
    (sự chênh lệch hóa đơn đáng kể)
  • major major invoice discrepancy
    (sự chênh lệch hóa đơn lớn)
  • unexplained unexplained invoice discrepancy
    (sự chênh lệch hóa đơn chưa giải thích được)
  • glaring glaring invoice discrepancy
    (sự chênh lệch hóa đơn rõ ràng, hiển nhiên)

Idioms

  • to flag an invoice discrepancy

    Đánh dấu/ghi nhận một sự chênh lệch hóa đơn (để điều tra hoặc xử lý)

    "The auditor flagged a minor invoice discrepancy during the review."

    (Kiểm toán viên đã đánh dấu một sự chênh lệch nhỏ trên hóa đơn trong quá trình xem xét.)

  • to reconcile an invoice discrepancy

    Đối chiếu và điều chỉnh sự chênh lệch hóa đơn

    "We need to reconcile this invoice discrepancy before the month-end closing."

    (Chúng ta cần đối chiếu và điều chỉnh sự chênh lệch hóa đơn này trước khi kết sổ cuối tháng.)

  • to account for an invoice discrepancy

    Giải thích lý do hoặc chứng minh nguồn gốc của sự chênh lệch hóa đơn

    "The accountant must account for every invoice discrepancy found."

    (Kế toán viên phải giải thích rõ ràng mọi sự chênh lệch hóa đơn được tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invoice discrepancy

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt hoặc không nhất quán giữa các chi tiết trên hóa đơn và hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế đã nhận, hoặc giữa hóa đơn và đơn đặt hàng hoặc tài liệu hỗ trợ khác.

"The accountant discovered an invoice discrepancy and contacted the vendor to resolve it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice discrepancy".

Sự Chính Xác Tài Chính và Lòng Tin Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự chính xác về tài chính được coi là cực kỳ quan trọng. Ngay cả những sự chênh lệch hóa đơn nhỏ cũng cần được điều tra và giải quyết để duy trì lòng tin giữa các đối tác và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm trong mọi giao dịch tài chính.

Vai Trò Của Kiểm Toán và Kế Toán

Việc xác định và giải quyết các sự chênh lệch hóa đơn là một phần cốt lõi của công việc kế toán và kiểm toán. Nó nhấn mạnh văn hóa ghi chép tỉ mỉ, kiểm tra chéo và yêu cầu về tính minh bạch, là nền tảng để xây dựng và duy trì niềm tin giữa các bên liên quan trong môi trường kinh doanh, giúp ngăn ngừa gian lận và sai sót.