invoice discrepancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difference or inconsistency between the details on an invoice and the actual goods or services received, or between the invoice and the purchase order or other supporting documentation.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt hoặc không nhất quán giữa các chi tiết trên hóa đơn và hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế đã nhận, hoặc giữa hóa đơn và đơn đặt hàng hoặc tài liệu hỗ trợ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant discovered an invoice discrepancy and contacted the vendor to resolve it."
"Kế toán đã phát hiện ra một sự khác biệt trong hóa đơn và liên hệ với nhà cung cấp để giải quyết vấn đề."
-
"We found an invoice discrepancy of $50 due to an incorrect tax calculation."
"Chúng tôi đã tìm thấy sự khác biệt trong hóa đơn là 50 đô la do tính toán sai thuế."
-
"The supplier was notified about the invoice discrepancy and issued a credit note."
"Nhà cung cấp đã được thông báo về sự khác biệt trong hóa đơn và đã phát hành một giấy báo có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | invoice | Hóa đơn |
| Verb | to invoice | Lập hóa đơn, ghi hóa đơn |
| Noun | discrepancy | Sự chênh lệch, sự bất đồng |
| Adjective | discrepant | Có sự chênh lệch, không phù hợp (thường dùng để mô tả sự vật, không trực tiếp đi với 'invoice') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kế toán hoặc tài chính để chỉ ra rằng có một vấn đề cần được giải quyết liên quan đến hóa đơn. Nó có thể đề cập đến sự khác biệt về số lượng, giá cả, mô tả sản phẩm hoặc các điều khoản thanh toán.
Prepositions
* **in**: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt *trong* hóa đơn (ví dụ: 'There is an invoice discrepancy in the unit price').
* **regarding**: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt *liên quan đến* hóa đơn (ví dụ: 'We need to clarify the invoice discrepancy regarding the shipping charges').
* **with**: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt *so với* cái gì đó (ví dụ: 'There is an invoice discrepancy with the original purchase order').
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find an invoice discrepancy (phát hiện sự chênh lệch hóa đơn)
-
identify identify an invoice discrepancy (xác định sự chênh lệch hóa đơn)
-
resolve resolve an invoice discrepancy (giải quyết sự chênh lệch hóa đơn)
-
address address an invoice discrepancy (xử lý sự chênh lệch hóa đơn)
-
correct correct an invoice discrepancy (sửa sự chênh lệch hóa đơn)
-
investigate investigate an invoice discrepancy (điều tra sự chênh lệch hóa đơn)
-
minor minor invoice discrepancy (sự chênh lệch hóa đơn nhỏ)
-
significant significant invoice discrepancy (sự chênh lệch hóa đơn đáng kể)
-
major major invoice discrepancy (sự chênh lệch hóa đơn lớn)
-
unexplained unexplained invoice discrepancy (sự chênh lệch hóa đơn chưa giải thích được)
-
glaring glaring invoice discrepancy (sự chênh lệch hóa đơn rõ ràng, hiển nhiên)
Idioms
-
to flag an invoice discrepancy
Đánh dấu/ghi nhận một sự chênh lệch hóa đơn (để điều tra hoặc xử lý)
"The auditor flagged a minor invoice discrepancy during the review."
(Kiểm toán viên đã đánh dấu một sự chênh lệch nhỏ trên hóa đơn trong quá trình xem xét.)
-
to reconcile an invoice discrepancy
Đối chiếu và điều chỉnh sự chênh lệch hóa đơn
"We need to reconcile this invoice discrepancy before the month-end closing."
(Chúng ta cần đối chiếu và điều chỉnh sự chênh lệch hóa đơn này trước khi kết sổ cuối tháng.)
-
to account for an invoice discrepancy
Giải thích lý do hoặc chứng minh nguồn gốc của sự chênh lệch hóa đơn
"The accountant must account for every invoice discrepancy found."
(Kế toán viên phải giải thích rõ ràng mọi sự chênh lệch hóa đơn được tìm thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invoice discrepancy
Danh từSự khác biệt hoặc không nhất quán giữa các chi tiết trên hóa đơn và hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế đã nhận, hoặc giữa hóa đơn và đơn đặt hàng hoặc tài liệu hỗ trợ khác.
"The accountant discovered an invoice discrepancy and contacted the vendor to resolve it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice discrepancy".
