invoice error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inaccuracy or mistake in an invoice.
Vietnamese Meaning
Một sự không chính xác hoặc lỗi trong một hóa đơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found an invoice error related to the quantity of goods shipped."
"Chúng tôi đã tìm thấy một lỗi hóa đơn liên quan đến số lượng hàng hóa được vận chuyển."
-
"The invoice error resulted in an overpayment."
"Lỗi hóa đơn dẫn đến việc thanh toán thừa."
-
"The accountant corrected the invoice error before sending it to the client."
"Kế toán đã sửa lỗi hóa đơn trước khi gửi cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | invoice | hóa đơn |
| Verb | invoice | lập hóa đơn, gửi hóa đơn |
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không chính xác |
| Verb | correct | sửa chữa, điều chỉnh |
| Noun | correction | sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
| Adjective | correctable | có thể sửa chữa được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một lỗi sai sót hoặc nhầm lẫn trong hóa đơn, có thể liên quan đến số tiền, thông tin sản phẩm, thông tin người mua/bán, hoặc bất kỳ chi tiết nào khác trên hóa đơn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán.
Prepositions
* **in**: dùng để chỉ lỗi nằm trong hóa đơn (ví dụ: an invoice error in the total amount). * **on**: ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh lỗi nằm trên một phần cụ thể của hóa đơn (ví dụ: an invoice error on the item description).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common invoice error (lỗi hóa đơn phổ biến)
-
minor minor invoice error (lỗi hóa đơn nhỏ)
-
serious serious invoice error (lỗi hóa đơn nghiêm trọng)
-
billing billing invoice error (lỗi hóa đơn thanh toán)
-
human human invoice error (lỗi hóa đơn do con người)
-
detect detect an invoice error (phát hiện lỗi hóa đơn)
-
correct correct an invoice error (sửa lỗi hóa đơn)
-
prevent prevent an invoice error (ngăn chặn lỗi hóa đơn)
-
make make an invoice error (gây ra/tạo ra lỗi hóa đơn)
-
flag flag an invoice error (đánh dấu lỗi hóa đơn (để chú ý))
-
an invoice an invoice error report (báo cáo lỗi hóa đơn)
-
an invoice an invoice error rate (tỷ lệ lỗi hóa đơn)
Idioms
-
A costly invoice error
Một lỗi hóa đơn gây tốn kém (về tiền bạc hoặc uy tín)
"A costly invoice error can lead to serious financial losses for a company."
(Một lỗi hóa đơn gây tốn kém có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng cho công ty.)
-
To rectify an invoice error
Sửa chữa hoặc khắc phục lỗi hóa đơn
"The accounting department worked quickly to rectify the invoice error before the payment deadline."
(Phòng kế toán đã nhanh chóng khắc phục lỗi hóa đơn trước thời hạn thanh toán.)
-
To catch an invoice error
Phát hiện hoặc tìm thấy lỗi hóa đơn kịp thời
"It's crucial to have a system in place to catch an invoice error before it affects customer relations."
(Điều quan trọng là phải có một hệ thống để kịp thời phát hiện lỗi hóa đơn trước khi nó ảnh hưởng đến quan hệ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invoice error
Danh từMột sự không chính xác hoặc lỗi trong một hóa đơn.
"We found an invoice error related to the quantity of goods shipped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice error".
