(Top Banner Ad)
invoice error
B1
Danh từ B1 Kinh tế

invoice error

UK: /ˈɪnvɔɪs ˈerə/ • US: /ˈɪnvɔɪs ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi hóa đơn sai sót hóa đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inaccuracy or mistake in an invoice.

Vietnamese Meaning

Một sự không chính xác hoặc lỗi trong một hóa đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found an invoice error related to the quantity of goods shipped."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một lỗi hóa đơn liên quan đến số lượng hàng hóa được vận chuyển."

  • "The invoice error resulted in an overpayment."

    "Lỗi hóa đơn dẫn đến việc thanh toán thừa."

  • "The accountant corrected the invoice error before sending it to the client."

    "Kế toán đã sửa lỗi hóa đơn trước khi gửi cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invoice hóa đơn
Verb invoice lập hóa đơn, gửi hóa đơn
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adjective correctable có thể sửa chữa được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inviare
Italian
invoiare
Old French
envois
English
invoice
Latin
error
Old French
erreur
English
error
Modern English Compound
invoice error

Nguồn gốc 'Invoice' và 'Error'

Từ 'invoice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inviare' (có nghĩa là 'gửi đi'), qua tiếng Ý 'invoiare' và tiếng Pháp cổ 'envois' (sự gửi đi). Nó phản ánh ý nghĩa của hóa đơn là một tài liệu được 'gửi' cho người mua. Trong khi đó, 'error' (lỗi) xuất phát từ tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'lang thang, đi lạc khỏi đường'. Khi kết hợp lại, 'invoice error' miêu tả một sự sai lệch, một lỗi xảy ra trong tài liệu hóa đơn đã được gửi đi.

Usage Note

Chỉ một lỗi sai sót hoặc nhầm lẫn trong hóa đơn, có thể liên quan đến số tiền, thông tin sản phẩm, thông tin người mua/bán, hoặc bất kỳ chi tiết nào khác trên hóa đơn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán.

Prepositions

in on

* **in**: dùng để chỉ lỗi nằm trong hóa đơn (ví dụ: an invoice error in the total amount). * **on**: ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh lỗi nằm trên một phần cụ thể của hóa đơn (ví dụ: an invoice error on the item description).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invoice error
  • common common invoice error
    (lỗi hóa đơn phổ biến)
  • minor minor invoice error
    (lỗi hóa đơn nhỏ)
  • serious serious invoice error
    (lỗi hóa đơn nghiêm trọng)
  • billing billing invoice error
    (lỗi hóa đơn thanh toán)
  • human human invoice error
    (lỗi hóa đơn do con người)
Verb + invoice error
  • detect detect an invoice error
    (phát hiện lỗi hóa đơn)
  • correct correct an invoice error
    (sửa lỗi hóa đơn)
  • prevent prevent an invoice error
    (ngăn chặn lỗi hóa đơn)
  • make make an invoice error
    (gây ra/tạo ra lỗi hóa đơn)
  • flag flag an invoice error
    (đánh dấu lỗi hóa đơn (để chú ý))
Noun + invoice error
  • an invoice an invoice error report
    (báo cáo lỗi hóa đơn)
  • an invoice an invoice error rate
    (tỷ lệ lỗi hóa đơn)

Idioms

  • A costly invoice error

    Một lỗi hóa đơn gây tốn kém (về tiền bạc hoặc uy tín)

    "A costly invoice error can lead to serious financial losses for a company."

    (Một lỗi hóa đơn gây tốn kém có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng cho công ty.)

  • To rectify an invoice error

    Sửa chữa hoặc khắc phục lỗi hóa đơn

    "The accounting department worked quickly to rectify the invoice error before the payment deadline."

    (Phòng kế toán đã nhanh chóng khắc phục lỗi hóa đơn trước thời hạn thanh toán.)

  • To catch an invoice error

    Phát hiện hoặc tìm thấy lỗi hóa đơn kịp thời

    "It's crucial to have a system in place to catch an invoice error before it affects customer relations."

    (Điều quan trọng là phải có một hệ thống để kịp thời phát hiện lỗi hóa đơn trước khi nó ảnh hưởng đến quan hệ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invoice error

Danh từ
Lật mặt

Một sự không chính xác hoặc lỗi trong một hóa đơn.

"We found an invoice error related to the quantity of goods shipped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice error".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, sự chính xác trong các tài liệu tài chính như hóa đơn là cực kỳ quan trọng. Một lỗi hóa đơn, dù nhỏ, có thể làm mất lòng tin của khách hàng hoặc đối tác, dẫn đến tranh chấp pháp lý, hoặc gây ra những tổn thất tài chính đáng kể. Việc kiểm tra và đối chiếu kỹ lưỡng là một thực hành tiêu chuẩn để duy trì uy tín và tuân thủ các quy định.

Vai trò của công nghệ trong giảm thiểu lỗi

Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng phần mềm kế toán và hệ thống tự động hóa đã trở nên phổ biến để giảm thiểu 'invoice error' do con người gây ra. Mặc dù công nghệ giúp tăng cường hiệu quả và độ chính xác, nhưng việc giám sát và kiểm tra thủ công vẫn cần thiết để đảm bảo không có lỗi hệ thống hoặc lỗi dữ liệu đầu vào. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa sự tin cậy vào công nghệ và trách nhiệm của con người.