(Top Banner Ad)
purchase order
B2
Danh từ B2 Kinh tế

purchase order

UK: /ˈpɜːtʃəs ˈɔːdə(r)/ • US: /ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

Đơn đặt hàng Đơn mua hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercial document and first official offer issued by a buyer to a seller, indicating types, quantities, and agreed prices for products or services. It is used to control the purchasing of products and services from external suppliers.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu thương mại và đề nghị chính thức đầu tiên được người mua phát hành cho người bán, chỉ ra các loại, số lượng và giá cả đã thỏa thuận cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó được sử dụng để kiểm soát việc mua sản phẩm và dịch vụ từ các nhà cung cấp bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We received a purchase order for 500 units of the new model."

    "Chúng tôi đã nhận được một đơn đặt hàng cho 500 đơn vị của mẫu mới."

  • "Please confirm the details in the purchase order before shipping the goods."

    "Vui lòng xác nhận các chi tiết trong đơn đặt hàng trước khi giao hàng."

  • "The accounting department needs a copy of the purchase order for reconciliation."

    "Bộ phận kế toán cần một bản sao của đơn đặt hàng để đối chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purchase mua, sắm
Noun purchaser người mua, khách hàng
Adjective purchasable có thể mua được
Verb order đặt hàng, ra lệnh
Noun order đơn đặt hàng, mệnh lệnh
Verb reorder đặt hàng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procaptiare
Old French
pourchacier
Middle English
purchasen
English
purchase
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order
English (Compound)
purchase order

Nguồn gốc của 'purchase order'

Từ 'purchase' (mua) có gốc từ tiếng Latin 'procaptiare', mang nghĩa 'theo đuổi để đạt được', sau đó qua tiếng Pháp cổ ('pourchacier') rồi vào tiếng Anh trung cổ ('purchasen') và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại. Từ 'order' (lệnh, đơn hàng) cũng có gốc Latin 'ordo', nghĩa là 'sắp xếp, thứ tự'. Khi hai từ này kết hợp lại trong môi trường kinh doanh tiếng Anh, 'purchase order' ra đời để chỉ một tài liệu chính thức 'sắp xếp' việc 'mua' hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Note

Purchase order là một tài liệu quan trọng trong giao dịch thương mại, thể hiện ý định mua hàng của người mua và tạo cơ sở cho hợp đồng mua bán. Nó khác với 'invoice' (hóa đơn), được phát hành bởi người bán sau khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp.

Prepositions

on for

Ví dụ:
- 'on': We placed a purchase order *on* the supplier. (Chúng tôi đã đặt đơn đặt hàng cho nhà cung cấp.)
- 'for': This purchase order is *for* 100 units. (Đơn đặt hàng này là cho 100 đơn vị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purchase order
  • formal formal purchase order
    (đơn đặt hàng chính thức)
  • valid valid purchase order
    (đơn đặt hàng hợp lệ)
  • approved approved purchase order
    (đơn đặt hàng đã được duyệt)
  • outstanding outstanding purchase order
    (đơn đặt hàng chưa được thực hiện/hoàn tất)
Verb + purchase order
  • issue issue a purchase order
    (phát hành đơn đặt hàng)
  • place place a purchase order
    (đặt một đơn hàng)
  • cancel cancel a purchase order
    (hủy đơn đặt hàng)
  • process process a purchase order
    (xử lý đơn đặt hàng)
purchase order + Noun
  • number purchase order number
    (số đơn đặt hàng)
  • system purchase order system
    (hệ thống quản lý đơn đặt hàng)
  • form purchase order form
    (biểu mẫu đơn đặt hàng)

Idioms

  • issue a purchase order

    phát hành một đơn đặt hàng (chính thức)

    "The company will issue a purchase order for the new equipment next week."

    (Tuần tới công ty sẽ phát hành đơn đặt hàng cho thiết bị mới.)

  • place a purchase order

    đặt hàng (dùng đơn chính thức)

    "We need to place a purchase order for the raw materials by Friday."

    (Chúng ta cần đặt hàng nguyên vật liệu trước thứ Sáu.)

  • fulfill a purchase order

    thực hiện/hoàn thành đơn đặt hàng

    "Our warehouse team is working hard to fulfill all outstanding purchase orders."

    (Đội ngũ kho của chúng tôi đang nỗ lực hoàn thành tất cả các đơn đặt hàng còn tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purchase order

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu thương mại và đề nghị chính thức đầu tiên được người mua phát hành cho người bán, chỉ ra các loại, số lượng và giá cả đã thỏa thuận cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó được sử dụng để kiểm soát việc mua sản phẩm và dịch vụ từ các nhà cung cấp bên ngoài.

"We received a purchase order for 500 units of the new model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the supplier receives a purchase order, they usually process it immediately.
Nếu nhà cung cấp nhận được đơn đặt hàng, họ thường xử lý nó ngay lập tức.
Phủ định
When a purchase order is incomplete, the vendor does not fulfill the request.
Khi một đơn đặt hàng không đầy đủ, nhà cung cấp không thực hiện yêu cầu.
Nghi vấn
If a purchase order exceeds a certain amount, does it require additional approval?
Nếu đơn đặt hàng vượt quá một số tiền nhất định, nó có cần phê duyệt bổ sung không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The finance department processes each purchase order meticulously.
Bộ phận tài chính xử lý từng đơn đặt hàng một cách tỉ mỉ.
Phủ định
They didn't send a purchase order for the new equipment.
Họ đã không gửi đơn đặt hàng cho thiết bị mới.
Nghi vấn
Why did you need a purchase order for such a small amount?
Tại sao bạn cần một đơn đặt hàng cho một số tiền nhỏ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purchase order".

Vai trò pháp lý và tài chính trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, 'purchase order' (PO) không chỉ là một yêu cầu mua hàng mà còn là một tài liệu pháp lý ràng buộc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cả người mua và người bán bằng cách ghi rõ các điều khoản, số lượng, giá cả và thời hạn. Điều này giúp ngăn ngừa tranh chấp và sai sót, đồng thời là bằng chứng cho các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

Kiểm soát chi tiêu và quản lý kho

PO là một công cụ thiết yếu để các công ty quản lý chi tiêu và kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả. Bằng cách yêu cầu phát hành PO trước khi mua hàng, doanh nghiệp đảm bảo rằng mọi khoản chi đều được phê duyệt, giúp theo dõi ngân sách, tối ưu hóa quá trình mua sắm và duy trì sự minh bạch tài chính, đặc biệt là trong các tổ chức lớn.