(Top Banner Ad)
involuntarily
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

involuntarily

UK: /ɪnˌvɒlənˈterəli/ • US: /ɪnˌvɑːlənˈterəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô thức một cách không tự chủ không tự nguyện ngoài ý muốn tự động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not done willingly or consciously; automatically.

Vietnamese Meaning

Một cách không tự nguyện hoặc có ý thức; một cách tự động, không chủ tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flinched involuntarily when the loud noise occurred."

    "Anh ấy giật mình một cách vô thức khi tiếng ồn lớn xảy ra."

  • "She sighed involuntarily at the thought of the upcoming meeting."

    "Cô ấy thở dài vô thức khi nghĩ đến cuộc họp sắp tới."

  • "The muscle twitched involuntarily."

    "Cơ bắp giật không tự chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective involuntary không tự nguyện, không cố ý, vô thức
Adjective voluntary tự nguyện, tự ý, có chủ ý
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, một cách cố ý
Noun volunteer tình nguyện viên; người xung phong
Verb volunteer tình nguyện, xung phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velle
Latin
voluntas
Latin
voluntarius
Latin
involuntarius
English
involuntary
English
involuntarily

Nguồn gốc 'Không tự nguyện'

Từ 'involuntarily' có gốc từ tiếng Latin. 'Voluntas' mang ý nghĩa 'ý chí' hay 'mong muốn'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào 'voluntarius' (có nguồn gốc từ 'voluntas'), ta được 'involuntarius', tức là 'không có ý chí' hay 'không tự nguyện'. Sau đó, hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành trạng từ, mô tả hành động xảy ra mà không có sự kiểm soát hay ý định.

Usage Note

Từ 'involuntarily' thường được dùng để mô tả các hành động hoặc phản ứng xảy ra ngoài ý muốn hoặc sự kiểm soát của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng ý chí hoặc sự lựa chọn có ý thức trong hành động đó. Khác với 'unwillingly' (miễn cưỡng), 'involuntarily' không ám chỉ đến sự phản kháng hay không sẵn lòng, mà chỉ đơn thuần là hành động xảy ra một cách tự phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + involuntarily
  • gasp gasp involuntarily
    (thốt lên tiếng thở dốc/hổn hển không tự chủ)
  • shudder shudder involuntarily
    (rùng mình không tự chủ)
  • laugh laugh involuntarily
    (cười phá lên/cười thốt ra không kiểm soát)
  • cry cry involuntarily
    (bật khóc không tự chủ)
  • recoil recoil involuntarily
    (giật lùi/lùi lại một cách vô thức)
  • twitch twitch involuntarily
    (co giật/rung nhẹ không chủ ý)
  • smile smile involuntarily
    (mỉm cười một cách vô thức)
  • blush blush involuntarily
    (đỏ mặt một cách vô thức)
  • jump jump involuntarily
    (giật mình/nhảy lên không tự chủ)

Idioms

  • burst into tears involuntarily

    bật khóc một cách không kiểm soát

    "She burst into tears involuntarily when she heard the sad news."

    (Cô ấy bật khóc không kiểm soát khi nghe tin buồn.)

  • let out a gasp involuntarily

    thốt lên tiếng thở dốc/ngạc nhiên một cách vô thức

    "He let out a gasp involuntarily when he saw the huge spider."

    (Anh ấy thốt lên tiếng thở dốc một cách vô thức khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.)

  • involuntarily committed (to a facility)

    bị cưỡng chế nhập viện/cam kết (đến một cơ sở y tế)

    "The court ruled that he should be involuntarily committed for mental health evaluation."

    (Tòa án phán quyết rằng anh ta nên bị cưỡng chế nhập viện để đánh giá sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntarily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không tự nguyện hoặc có ý thức; một cách tự động, không chủ tâm.

"He flinched involuntarily when the loud noise occurred."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I involuntarily flinched when I heard the loud noise.
Ôi, tôi đã giật mình một cách vô thức khi nghe thấy tiếng động lớn.
Phủ định
Well, she didn't involuntarily offer her assistance; she was asked to help.
Chà, cô ấy không tự nguyện đề nghị giúp đỡ; cô ấy được yêu cầu giúp.
Nghi vấn
Ah, did he involuntarily reveal the secret during the interrogation?
À, liệu anh ta có vô tình tiết lộ bí mật trong quá trình thẩm vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntarily".

Biểu hiện cảm xúc thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách tự chủ thường được coi trọng. Tuy nhiên, những phản ứng 'involuntarily' (không tự chủ) như đỏ mặt, run rẩy, hay bật khóc lại thường tiết lộ cảm xúc thật và sâu sắc của một người. Điều này cho thấy có những lúc cơ thể và tâm trí của chúng ta phản ứng vượt ngoài sự kiểm soát có ý thức, bộc lộ sự chân thật.

Khía cạnh pháp lý: Thiếu ý định

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'involuntarily' rất quan trọng. Ví dụ, 'involuntary manslaughter' (ngộ sát không cố ý) chỉ việc một người gây ra cái chết mà không có chủ đích hay ý định giết người. Điều này khác biệt với hành vi có chủ đích, và thường dẫn đến các mức án khác nhau, nhấn mạnh sự vắng mặt của ý chí hoặc sự kiểm soát trong một hành động nào đó.