involuntarily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not done willingly or consciously; automatically.
Vietnamese Meaning
Một cách không tự nguyện hoặc có ý thức; một cách tự động, không chủ tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He flinched involuntarily when the loud noise occurred."
"Anh ấy giật mình một cách vô thức khi tiếng ồn lớn xảy ra."
-
"She sighed involuntarily at the thought of the upcoming meeting."
"Cô ấy thở dài vô thức khi nghĩ đến cuộc họp sắp tới."
-
"The muscle twitched involuntarily."
"Cơ bắp giật không tự chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | involuntary | không tự nguyện, không cố ý, vô thức |
| Adjective | voluntary | tự nguyện, tự ý, có chủ ý |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện, một cách cố ý |
| Noun | volunteer | tình nguyện viên; người xung phong |
| Verb | volunteer | tình nguyện, xung phong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'involuntarily' thường được dùng để mô tả các hành động hoặc phản ứng xảy ra ngoài ý muốn hoặc sự kiểm soát của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng ý chí hoặc sự lựa chọn có ý thức trong hành động đó. Khác với 'unwillingly' (miễn cưỡng), 'involuntarily' không ám chỉ đến sự phản kháng hay không sẵn lòng, mà chỉ đơn thuần là hành động xảy ra một cách tự phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gasp gasp involuntarily (thốt lên tiếng thở dốc/hổn hển không tự chủ)
-
shudder shudder involuntarily (rùng mình không tự chủ)
-
laugh laugh involuntarily (cười phá lên/cười thốt ra không kiểm soát)
-
cry cry involuntarily (bật khóc không tự chủ)
-
recoil recoil involuntarily (giật lùi/lùi lại một cách vô thức)
-
twitch twitch involuntarily (co giật/rung nhẹ không chủ ý)
-
smile smile involuntarily (mỉm cười một cách vô thức)
-
blush blush involuntarily (đỏ mặt một cách vô thức)
-
jump jump involuntarily (giật mình/nhảy lên không tự chủ)
Idioms
-
burst into tears involuntarily
bật khóc một cách không kiểm soát
"She burst into tears involuntarily when she heard the sad news."
(Cô ấy bật khóc không kiểm soát khi nghe tin buồn.)
-
let out a gasp involuntarily
thốt lên tiếng thở dốc/ngạc nhiên một cách vô thức
"He let out a gasp involuntarily when he saw the huge spider."
(Anh ấy thốt lên tiếng thở dốc một cách vô thức khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.)
-
involuntarily committed (to a facility)
bị cưỡng chế nhập viện/cam kết (đến một cơ sở y tế)
"The court ruled that he should be involuntarily committed for mental health evaluation."
(Tòa án phán quyết rằng anh ta nên bị cưỡng chế nhập viện để đánh giá sức khỏe tâm thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involuntarily
Trạng từMột cách không tự nguyện hoặc có ý thức; một cách tự động, không chủ tâm.
"He flinched involuntarily when the loud noise occurred."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I involuntarily flinched when I heard the loud noise. |
Ôi, tôi đã giật mình một cách vô thức khi nghe thấy tiếng động lớn. |
| Phủ định | Well, she didn't involuntarily offer her assistance; she was asked to help. |
Chà, cô ấy không tự nguyện đề nghị giúp đỡ; cô ấy được yêu cầu giúp. |
| Nghi vấn | Ah, did he involuntarily reveal the secret during the interrogation? |
À, liệu anh ta có vô tình tiết lộ bí mật trong quá trình thẩm vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntarily".
