involuntary interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interaction that occurs without conscious intention or control by one or more parties involved.
Vietnamese Meaning
Một tương tác xảy ra mà không có ý định hoặc kiểm soát có ý thức từ một hoặc nhiều bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bystander's involuntary interaction with the mugger ultimately saved the victim."
"Sự tương tác không tự nguyện của người ngoài cuộc với tên cướp cuối cùng đã cứu được nạn nhân."
-
"An involuntary interaction with law enforcement can have serious consequences."
"Một tương tác không tự nguyện với cơ quan thực thi pháp luật có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
-
"The experiment studied involuntary interactions between children in a playground setting."
"Thí nghiệm nghiên cứu các tương tác không tự nguyện giữa trẻ em trong môi trường sân chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | involuntary | không tự nguyện, ngoài ý muốn |
| Adverb | involuntarily | một cách không tự nguyện, ngoài ý muốn |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau |
| Verb | interact | tương tác, giao tiếp |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà người tham gia không chủ động tìm kiếm hoặc mong muốn sự tương tác đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự nguyện hoặc kiểm soát trong quá trình tương tác. Sự khác biệt so với 'voluntary interaction' (tương tác tự nguyện) là rõ ràng: 'involuntary' nhấn mạnh tính chất bị động, trong khi 'voluntary' nhấn mạnh tính chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief involuntary interaction (tương tác không tự nguyện ngắn ngủi)
-
awkward awkward involuntary interaction (tương tác không tự nguyện khó xử/gượng gạo)
-
unwanted unwanted involuntary interaction (tương tác không tự nguyện không mong muốn)
-
unexpected unexpected involuntary interaction (tương tác không tự nguyện bất ngờ)
-
experience experience an involuntary interaction (trải nghiệm một tương tác không tự nguyện)
-
have have an involuntary interaction (có một tương tác không tự nguyện)
-
avoid avoid involuntary interaction (tránh tương tác không tự nguyện)
-
minimize minimize involuntary interaction (giảm thiểu tương tác không tự nguyện)
Idioms
-
a brief involuntary interaction
một cuộc tương tác ngắn ngủi không theo ý muốn
"I had a brief involuntary interaction with my ex-boss on the train."
(Tôi đã có một cuộc tương tác ngắn ngủi ngoài ý muốn với sếp cũ trên tàu.)
-
an awkward involuntary interaction
một cuộc tương tác không tự nguyện khó xử
"The crowded elevator led to an awkward involuntary interaction with a stranger."
(Thang máy đông đúc đã dẫn đến một cuộc tương tác không tự nguyện khó xử với một người lạ.)
-
to avoid involuntary interaction
tránh tương tác không tự nguyện
"Many commuters wear headphones to avoid involuntary interaction on public transport."
(Nhiều người đi làm đeo tai nghe để tránh tương tác không tự nguyện trên phương tiện giao thông công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involuntary interaction
noun phraseMột tương tác xảy ra mà không có ý định hoặc kiểm soát có ý thức từ một hoặc nhiều bên liên quan.
"The bystander's involuntary interaction with the mugger ultimately saved the victim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary interaction".
