voluntary interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exchange between two or more parties that is entered into freely and without coercion.
Vietnamese Meaning
Sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên mà các bên tham gia một cách tự do và không bị ép buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on voluntary interaction among team members."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự tương tác tự nguyện giữa các thành viên trong nhóm."
-
"The website encourages voluntary interaction by allowing users to comment and share content."
"Trang web khuyến khích sự tương tác tự nguyện bằng cách cho phép người dùng bình luận và chia sẻ nội dung."
-
"Charity events rely on voluntary interaction from donors and volunteers."
"Các sự kiện từ thiện dựa vào sự tương tác tự nguyện từ các nhà tài trợ và tình nguyện viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volunteer | người tình nguyện; hoạt động tình nguyện |
| Verb | volunteer | tình nguyện làm gì đó |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện, tự ý |
| Noun | volition | ý chí; sự tự nguyện; sự chủ tâm |
| Verb | interact | tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
| Noun | interactivity | tính tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tự nguyện của các bên tham gia. Khác với 'mandatory interaction' (tương tác bắt buộc) hay 'forced interaction' (tương tác cưỡng ép), 'voluntary interaction' thể hiện sự tự do ý chí và sự đồng thuận giữa các bên. Trong bối cảnh kinh doanh, nó có thể đề cập đến sự tương tác giữa người mua và người bán mà không có sự ép buộc. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến sự tương tác giữa các cá nhân trong một cộng đồng dựa trên sự tự nguyện và chia sẻ lợi ích chung.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự tương tác diễn ra (ví dụ: 'voluntary interaction in a social group'). ‘Between’ được sử dụng để chỉ sự tương tác giữa các bên cụ thể (ví dụ: 'voluntary interaction between companies').
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct voluntary interaction (tương tác tự nguyện trực tiếp)
-
meaningful meaningful voluntary interaction (tương tác tự nguyện có ý nghĩa)
-
genuine genuine voluntary interaction (tương tác tự nguyện chân thật)
-
spontaneous spontaneous voluntary interaction (tương tác tự nguyện tự phát)
-
positive positive voluntary interaction (tương tác tự nguyện tích cực)
-
engage in engage in voluntary interaction (tham gia vào tương tác tự nguyện)
-
foster foster voluntary interaction (thúc đẩy tương tác tự nguyện)
-
encourage encourage voluntary interaction (khuyến khích tương tác tự nguyện)
-
facilitate facilitate voluntary interaction (tạo điều kiện cho tương tác tự nguyện)
-
promote promote voluntary interaction (quảng bá/thúc đẩy tương tác tự nguyện)
-
through through voluntary interaction (thông qua tương tác tự nguyện)
-
lack of lack of voluntary interaction (thiếu tương tác tự nguyện)
Idioms
-
foster voluntary interaction
thúc đẩy tương tác tự nguyện (thường trong bối cảnh xã hội, giáo dục)
"Schools often try to foster voluntary interaction among students through group projects."
(Các trường học thường cố gắng thúc đẩy tương tác tự nguyện giữa các học sinh thông qua các dự án nhóm.)
-
the importance of voluntary interaction
tầm quan trọng của tương tác tự nguyện
"Recognizing the importance of voluntary interaction helps build stronger communities."
(Nhận thức được tầm quan trọng của tương tác tự nguyện giúp xây dựng các cộng đồng vững mạnh hơn.)
-
limiting voluntary interaction
hạn chế/giới hạn tương tác tự nguyện (thường mang ý tiêu cực)
"Strict regulations are limiting voluntary interaction and social bonding in the workplace."
(Các quy định nghiêm ngặt đang hạn chế tương tác tự nguyện và gắn kết xã hội tại nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary interaction
noun phraseSự trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên mà các bên tham gia một cách tự do và không bị ép buộc.
"The success of the project depended on voluntary interaction among team members."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, they will have voluntarily engaged in several online discussions. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, họ sẽ đã tự nguyện tham gia vào nhiều cuộc thảo luận trực tuyến. |
| Phủ định | By next year, the new employees won't have had a voluntary interaction with senior management due to the remote work policy. |
Vào năm tới, các nhân viên mới sẽ không có bất kỳ tương tác tự nguyện nào với quản lý cấp cao do chính sách làm việc từ xa. |
| Nghi vấn | Will the students have voluntarily participated in the extra credit assignment by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên có tự nguyện tham gia bài tập tín chỉ cộng thêm vào cuối học kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary interaction".
