(Top Banner Ad)
voluntary interaction
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

voluntary interaction

UK: /ˌvɒlənˈteri ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˌvɑːlənˈteri ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác tự nguyện sự trao đổi tự nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exchange between two or more parties that is entered into freely and without coercion.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên mà các bên tham gia một cách tự do và không bị ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on voluntary interaction among team members."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự tương tác tự nguyện giữa các thành viên trong nhóm."

  • "The website encourages voluntary interaction by allowing users to comment and share content."

    "Trang web khuyến khích sự tương tác tự nguyện bằng cách cho phép người dùng bình luận và chia sẻ nội dung."

  • "Charity events rely on voluntary interaction from donors and volunteers."

    "Các sự kiện từ thiện dựa vào sự tương tác tự nguyện từ các nhà tài trợ và tình nguyện viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer người tình nguyện; hoạt động tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện làm gì đó
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, tự ý
Noun volition ý chí; sự tự nguyện; sự chủ tâm
Verb interact tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
Adjective interactive có tính tương tác
Noun interactivity tính tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velle
Latin
voluntas
Latin
voluntarius
English
voluntary
Latin
inter
Latin
agere
Latin
actio
English
interact
English
interaction

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'velle' có nghĩa là 'muốn' hoặc 'mong muốn'. Từ đó phát triển thành 'voluntas' (ý chí, mong muốn) và 'voluntarius' (tự nguyện, có ý chí). Điều này nhấn mạnh rằng hành động 'voluntary' (tự nguyện) luôn xuất phát từ sự lựa chọn và ý định của bản thân.

Nguồn gốc của 'Interaction'

Từ 'interaction' được tạo thành từ tiền tố 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và gốc 'action' (hành động). 'Action' lại có nguồn gốc từ động từ 'agere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Vì vậy, 'interaction' có nghĩa đen là 'hành động giữa' hoặc 'hành động qua lại', mô tả sự trao đổi và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các đối tượng hoặc cá nhân.

Sự kết hợp của 'Voluntary Interaction'

Cụm từ 'voluntary interaction' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa rõ ràng: 'voluntary' (tự nguyện) và 'interaction' (tương tác). Nó mô tả một loại tương tác diễn ra không bị ép buộc, mà là do mong muốn, ý chí tự do và sự lựa chọn của các bên tham gia. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, tâm lý học và cộng đồng để nói về các mối quan hệ và hoạt động tự nguyện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tự nguyện của các bên tham gia. Khác với 'mandatory interaction' (tương tác bắt buộc) hay 'forced interaction' (tương tác cưỡng ép), 'voluntary interaction' thể hiện sự tự do ý chí và sự đồng thuận giữa các bên. Trong bối cảnh kinh doanh, nó có thể đề cập đến sự tương tác giữa người mua và người bán mà không có sự ép buộc. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến sự tương tác giữa các cá nhân trong một cộng đồng dựa trên sự tự nguyện và chia sẻ lợi ích chung.

Prepositions

in between

‘In’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự tương tác diễn ra (ví dụ: 'voluntary interaction in a social group'). ‘Between’ được sử dụng để chỉ sự tương tác giữa các bên cụ thể (ví dụ: 'voluntary interaction between companies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary interaction
  • direct direct voluntary interaction
    (tương tác tự nguyện trực tiếp)
  • meaningful meaningful voluntary interaction
    (tương tác tự nguyện có ý nghĩa)
  • genuine genuine voluntary interaction
    (tương tác tự nguyện chân thật)
  • spontaneous spontaneous voluntary interaction
    (tương tác tự nguyện tự phát)
  • positive positive voluntary interaction
    (tương tác tự nguyện tích cực)
Verb + voluntary interaction
  • engage in engage in voluntary interaction
    (tham gia vào tương tác tự nguyện)
  • foster foster voluntary interaction
    (thúc đẩy tương tác tự nguyện)
  • encourage encourage voluntary interaction
    (khuyến khích tương tác tự nguyện)
  • facilitate facilitate voluntary interaction
    (tạo điều kiện cho tương tác tự nguyện)
  • promote promote voluntary interaction
    (quảng bá/thúc đẩy tương tác tự nguyện)
Other phrases with 'voluntary interaction'
  • through through voluntary interaction
    (thông qua tương tác tự nguyện)
  • lack of lack of voluntary interaction
    (thiếu tương tác tự nguyện)

Idioms

  • foster voluntary interaction

    thúc đẩy tương tác tự nguyện (thường trong bối cảnh xã hội, giáo dục)

    "Schools often try to foster voluntary interaction among students through group projects."

    (Các trường học thường cố gắng thúc đẩy tương tác tự nguyện giữa các học sinh thông qua các dự án nhóm.)

  • the importance of voluntary interaction

    tầm quan trọng của tương tác tự nguyện

    "Recognizing the importance of voluntary interaction helps build stronger communities."

    (Nhận thức được tầm quan trọng của tương tác tự nguyện giúp xây dựng các cộng đồng vững mạnh hơn.)

  • limiting voluntary interaction

    hạn chế/giới hạn tương tác tự nguyện (thường mang ý tiêu cực)

    "Strict regulations are limiting voluntary interaction and social bonding in the workplace."

    (Các quy định nghiêm ngặt đang hạn chế tương tác tự nguyện và gắn kết xã hội tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary interaction

noun phrase
Lật mặt

Sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên mà các bên tham gia một cách tự do và không bị ép buộc.

"The success of the project depended on voluntary interaction among team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, they will have voluntarily engaged in several online discussions.
Trước khi hội nghị bắt đầu, họ sẽ đã tự nguyện tham gia vào nhiều cuộc thảo luận trực tuyến.
Phủ định
By next year, the new employees won't have had a voluntary interaction with senior management due to the remote work policy.
Vào năm tới, các nhân viên mới sẽ không có bất kỳ tương tác tự nguyện nào với quản lý cấp cao do chính sách làm việc từ xa.
Nghi vấn
Will the students have voluntarily participated in the extra credit assignment by the end of the semester?
Liệu các sinh viên có tự nguyện tham gia bài tập tín chỉ cộng thêm vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary interaction".

Xây dựng Cộng đồng và Xã hội Dân sự

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, tương tác tự nguyện là nền tảng cho việc xây dựng cộng đồng vững mạnh và sự phát triển của xã hội dân sự. Mọi người chọn tham gia các câu lạc bộ, tổ chức tình nguyện, và hoạt động xã hội dựa trên sở thích chung, góp phần vào sự gắn kết và phát triển của cộng đồng mà không cần sự thúc ép từ chính quyền.

Sự Đồng Thuận và Quyền Tự Quyết

Khái niệm 'tương tác tự nguyện' gắn liền chặt chẽ với các nguyên tắc về sự đồng thuận (informed consent) và quyền tự quyết cá nhân (autonomy) trong văn hóa phương Tây. Trong nhiều lĩnh vực như y tế, pháp luật, và đạo đức, mọi tương tác quan trọng đều phải dựa trên sự tự nguyện và thông tin đầy đủ của các bên. Bất kỳ tương tác nào không tự nguyện đều có thể bị coi là phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.