(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ social interaction
B2

social interaction

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tương tác xã hội giao tiếp xã hội quan hệ giao tiếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Social interaction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cách mọi người nói chuyện và hành động với nhau và ảnh hưởng của họ đối với nhau.

Definition (English Meaning)

The way people talk and act with each other and the effect they have on each other.

Ví dụ Thực tế với 'Social interaction'

  • "Effective teamwork requires positive social interaction among team members."

    "Làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự tương tác xã hội tích cực giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Children develop social skills through social interaction with their peers."

    "Trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội thông qua tương tác xã hội với bạn bè đồng trang lứa."

  • "The study examined the effects of social interaction on mental health."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của tương tác xã hội đến sức khỏe tâm thần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Social interaction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: social interaction
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Social interaction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Social interaction’ bao gồm một loạt các hành vi, từ giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ đến hợp tác, cạnh tranh và thậm chí là xung đột. Nó nhấn mạnh sự tương tác lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một bối cảnh xã hội nhất định. Khác với 'social contact' (tiếp xúc xã hội), 'social interaction' nhấn mạnh sự tác động qua lại và ảnh hưởng lẫn nhau, không chỉ đơn thuần là sự hiện diện chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through with

'in social interaction' (trong tương tác xã hội) ám chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà tương tác diễn ra. 'through social interaction' (thông qua tương tác xã hội) nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức mà tương tác được thực hiện. 'with social interaction' (với tương tác xã hội) đề cập đến việc tương tác xã hội là một yếu tố đồng hành hoặc liên quan đến một hành động hoặc sự kiện khác.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Social interaction'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to have more face-to-face social interaction before the rise of smartphones.
Mọi người từng có nhiều tương tác xã hội trực tiếp hơn trước khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến.
Phủ định
He didn't use to seek out social interaction as much as he does now.
Anh ấy đã không tìm kiếm tương tác xã hội nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to encourage social interaction during office breaks?
Họ có từng khuyến khích tương tác xã hội trong giờ giải lao ở văn phòng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)