(Top Banner Ad)
iq (intelligence quotient)
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

iq (intelligence quotient)

UK: /ˌaɪˈkjuː/ • US: /ˌaɪˈkjuː/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số thông minh hệ số thông minh IQ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number representing a person's reasoning ability (measured using problem-solving tests) as compared to the statistical norm or average for their age, taken as 100.

Vietnamese Meaning

Một con số biểu thị khả năng lý luận của một người (được đo bằng các bài kiểm tra giải quyết vấn đề) so với tiêu chuẩn hoặc trung bình thống kê cho độ tuổi của họ, được lấy làm 100.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her IQ is 140, indicating exceptional intelligence."

    "IQ của cô ấy là 140, cho thấy trí thông minh vượt trội."

  • "The test is designed to measure IQ."

    "Bài kiểm tra được thiết kế để đo chỉ số IQ."

  • "He has a high IQ but lacks common sense."

    "Anh ấy có chỉ số IQ cao nhưng lại thiếu kiến thức thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence Trí thông minh
Adjective intelligent Thông minh
Adverb intelligently Một cách thông minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Nguồn gốc của IQ

Chỉ số IQ (Intelligence Quotient) bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20. Nhà tâm lý học người Đức William Stern đã đề xuất khái niệm này để chỉ một số đo tương đối về trí thông minh của một người. Ban đầu, nó được tính bằng cách chia tuổi trí tuệ cho tuổi thực tế rồi nhân với 100. Ngày nay, các bài kiểm tra IQ được chuẩn hóa và so sánh với kết quả của những người khác cùng độ tuổi.

Usage Note

IQ thường được sử dụng như một chỉ số đánh giá khả năng nhận thức và trí tuệ tổng quát của một cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng IQ chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công và năng lực của một người, và không nên được coi là thước đo duy nhất.

Prepositions

of

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ IQ của ai đó hoặc một nhóm người: 'the average IQ of students'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iq (intelligence quotient)
  • high iq (intelligence quotient)
    (chỉ số IQ cao)
  • low iq (intelligence quotient)
    (chỉ số IQ thấp)
  • average iq (intelligence quotient)
    (chỉ số IQ trung bình)
Verb + iq (intelligence quotient)
  • measure iq (intelligence quotient)
    (đo chỉ số IQ)
  • test iq (intelligence quotient)
    (kiểm tra chỉ số IQ)
  • improve iq (intelligence quotient)
    (cải thiện chỉ số IQ)

Idioms

  • a person with a high iq (intelligence quotient)

    người có chỉ số IQ cao

    "She is a person with a high iq (intelligence quotient), so she understands the concepts quickly."

    (Cô ấy là một người có chỉ số IQ cao, nên cô ấy hiểu các khái niệm rất nhanh.)

  • what's your iq (intelligence quotient)?

    chỉ số IQ của bạn là bao nhiêu?

    "I'm curious, what's your iq (intelligence quotient)?"

    (Tôi tò mò, chỉ số IQ của bạn là bao nhiêu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iq (intelligence quotient)

Danh từ
Lật mặt

Một con số biểu thị khả năng lý luận của một người (được đo bằng các bài kiểm tra giải quyết vấn đề) so với tiêu chuẩn hoặc trung bình thống kê cho độ tuổi của họ, được lấy làm 100.

"Her IQ is 140, indicating exceptional intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iq (intelligence quotient)".

Giá trị của IQ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, IQ được xem là một thước đo quan trọng về khả năng học tập và thành công trong công việc. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều ý kiến cho rằng IQ không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công, mà còn có các yếu tố khác như trí tuệ cảm xúc (EQ), sự kiên trì và kỹ năng mềm.

Bài kiểm tra IQ

Các bài kiểm tra IQ thường được sử dụng để đánh giá khả năng nhận thức của một người. Tuy nhiên, kết quả của các bài kiểm tra này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả nền tảng văn hóa và trình độ học vấn.