(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ iq (intelligence quotient)
C1

iq (intelligence quotient)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số thông minh hệ số thông minh IQ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Iq (intelligence quotient)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con số biểu thị khả năng lý luận của một người (được đo bằng các bài kiểm tra giải quyết vấn đề) so với tiêu chuẩn hoặc trung bình thống kê cho độ tuổi của họ, được lấy làm 100.

Definition (English Meaning)

A number representing a person's reasoning ability (measured using problem-solving tests) as compared to the statistical norm or average for their age, taken as 100.

Ví dụ Thực tế với 'Iq (intelligence quotient)'

  • "Her IQ is 140, indicating exceptional intelligence."

    "IQ của cô ấy là 140, cho thấy trí thông minh vượt trội."

  • "The test is designed to measure IQ."

    "Bài kiểm tra được thiết kế để đo chỉ số IQ."

  • "He has a high IQ but lacks common sense."

    "Anh ấy có chỉ số IQ cao nhưng lại thiếu kiến thức thông thường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Iq (intelligence quotient)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: iq
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

intelligence(trí thông minh)
intellect(trí tuệ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Iq (intelligence quotient)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

IQ thường được sử dụng như một chỉ số đánh giá khả năng nhận thức và trí tuệ tổng quát của một cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng IQ chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công và năng lực của một người, và không nên được coi là thước đo duy nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ IQ của ai đó hoặc một nhóm người: 'the average IQ of students'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Iq (intelligence quotient)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)