(Top Banner Ad)
iron toxicity
C1
noun C1 Y học

iron toxicity

UK: /ˈaɪən tɒkˈsɪsɪti/ • US: /ˈaɪərn tɒkˈsɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc sắt nhiễm độc sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being poisonous due to the accumulation of excessive amounts of iron in the body.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nhiễm độc do tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with symptoms of iron toxicity after accidentally ingesting a large number of iron supplements."

    "Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng ngộ độc sắt sau khi vô tình nuốt phải một lượng lớn viên sắt bổ sung."

  • "Severe iron toxicity can lead to liver failure and other organ damage."

    "Ngộ độc sắt nghiêm trọng có thể dẫn đến suy gan và tổn thương các cơ quan khác."

  • "The doctor suspected iron toxicity because of the patient's elevated serum iron levels."

    "Bác sĩ nghi ngờ ngộ độc sắt vì mức độ sắt trong huyết thanh của bệnh nhân tăng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (kim loại); bàn ủi
Verb iron Ủi đồ (làm phẳng quần áo bằng bàn ủi)
Adjective ironic Mỉa mai, trớ trêu, châm biếm
Adjective ironclad Chắc chắn, vững chắc (như bọc thép); không thể bị phá vỡ
Adjective toxic Độc hại, có độc tố
Noun toxin Độc tố, chất độc (thường do sinh vật tạo ra)
Verb detoxify Giải độc, khử độc
Noun detoxification Sự giải độc, quá trình khử độc

Synonyms

iron poisoning (ngộ độc sắt)iron overload (quá tải sắt)

Antonyms

Related Words

hemochromatosis (bệnh nhiễm sắc tố sắt)chelation therapy (liệu pháp thải sắt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsarną*
Old English
īsern
Middle English
iren
Modern English
iron
Ancient Greek
*toxikon pharmakon* (arrow poison)
Latin
*toxicum*
Old French
*toxique*
Modern English
toxic
Modern English
toxicity

Nguồn gốc của từ 'Iron'

Từ 'iron' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*īsarną*', ám chỉ một kim loại mạnh mẽ và cứng rắn. Sắt là một trong những kim loại đầu tiên được con người sử dụng rộng rãi để chế tạo công cụ và vũ khí, đánh dấu kỷ nguyên Đồ Sắt và trở thành biểu tượng cho sức mạnh, sự bền bỉ trong nhiều nền văn hóa.

Nguồn gốc của từ 'Toxicity'

Từ 'toxicity' (độc tính) có lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu là 'toxikon pharmakon', nghĩa là 'thuốc độc tẩm vào mũi tên'. Từ này sau đó được chuyển thể vào tiếng Latin thành '*toxicum*' và tiếng Pháp cổ là '*toxique*', cuối cùng trở thành 'toxic' và 'toxicity' trong tiếng Anh hiện đại để mô tả khả năng gây hại của một chất đối với cơ thể sống.

Usage Note

Iron toxicity, also known as iron poisoning or iron overload, occurs when the body takes in or absorbs more iron than it can use or excrete. This excess iron can accumulate in organs, causing damage and potentially leading to serious health problems. It is distinct from iron deficiency anemia, which is the opposite condition. The severity ranges from mild gastrointestinal distress to severe organ damage and even death.

Prepositions

from due to in

* **from:** Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự nhiễm độc (e.g., iron toxicity *from* accidental overdose). * **due to:** Tương tự như 'from', nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp (e.g., iron toxicity *due to* multiple blood transfusions). * **in:** Chỉ vị trí sắt tích tụ gây độc (e.g., iron toxicity *in* the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron toxicity
  • acute acute iron toxicity
    (ngộ độc sắt cấp tính (xảy ra đột ngột và nghiêm trọng))
  • chronic chronic iron toxicity
    (ngộ độc sắt mãn tính (xảy ra kéo dài, tích tụ theo thời gian))
  • severe severe iron toxicity
    (ngộ độc sắt nghiêm trọng)
  • mild mild iron toxicity
    (ngộ độc sắt nhẹ)
Verb + iron toxicity
  • cause cause iron toxicity
    (gây ra ngộ độc sắt)
  • prevent prevent iron toxicity
    (phòng ngừa ngộ độc sắt)
  • treat treat iron toxicity
    (điều trị ngộ độc sắt)
  • diagnose diagnose iron toxicity
    (chẩn đoán ngộ độc sắt)
Noun + of iron toxicity
  • symptoms symptoms of iron toxicity
    (các triệu chứng của ngộ độc sắt)
  • risk risk of iron toxicity
    (nguy cơ ngộ độc sắt)
  • management management of iron toxicity
    (quản lý (điều trị và chăm sóc) ngộ độc sắt)

Idioms

  • acute iron toxicity

    Ngộ độc sắt cấp tính (tình trạng khẩn cấp do tiếp xúc đột ngột với lượng sắt quá mức, thường do nuốt phải)

    "Children are particularly susceptible to acute iron toxicity if they accidentally ingest iron supplements."

    (Trẻ em đặc biệt dễ bị ngộ độc sắt cấp tính nếu vô tình nuốt phải các loại thuốc bổ sung sắt.)

  • chronic iron toxicity

    Ngộ độc sắt mãn tính (tình trạng tích tụ sắt dư thừa trong cơ thể kéo dài, thường do bệnh lý hoặc truyền máu lặp lại)

    "Patients with hemochromatosis develop chronic iron toxicity over many years."

    (Bệnh nhân mắc bệnh huyết sắc tố (hemochromatosis) phát triển ngộ độc sắt mãn tính trong nhiều năm.)

  • management of iron toxicity

    Quản lý ngộ độc sắt (tập hợp các biện pháp chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhân bị ngộ độc sắt)

    "The management of iron toxicity often involves chelation therapy to remove excess iron from the body."

    (Việc quản lý ngộ độc sắt thường bao gồm liệu pháp thải sắt để loại bỏ sắt dư thừa khỏi cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron toxicity

noun
Lật mặt

Tình trạng nhiễm độc do tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể.

"The patient presented with symptoms of iron toxicity after accidentally ingesting a large number of iron supplements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iron toxicity is a serious concern for individuals with hemochromatosis.
Ngộ độc sắt là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với những người mắc bệnh hemochromatosis.
Phủ định
He does not worry about iron toxicity because he monitors his iron levels regularly.
Anh ấy không lo lắng về ngộ độc sắt vì anh ấy theo dõi lượng sắt của mình thường xuyên.
Nghi vấn
Does the doctor check for iron toxicity during routine blood tests?
Bác sĩ có kiểm tra ngộ độc sắt trong các xét nghiệm máu thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron toxicity".

Cân bằng Sắt: Khoáng chất thiết yếu và Nguy hiểm tiềm tàng

Sắt là một khoáng chất vi lượng cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe con người, cần thiết cho việc tạo hemoglobin và vận chuyển oxy. Tuy nhiên, cơ thể không có cơ chế hiệu quả để đào thải sắt dư thừa. Điều này có nghĩa là, một lượng sắt quá nhiều, dù từ thực phẩm bổ sung hay rối loạn di truyền, có thể nhanh chóng trở thành độc tố, gây tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan nội tạng. Nhận thức về sự cân bằng tinh tế này là cốt lõi trong dinh dưỡng và y tế công cộng.

Bệnh Huyết sắc tố (Hemochromatosis) và Di truyền

Hemochromatosis là một rối loạn di truyền phổ biến, đặc biệt ở người gốc Bắc Âu, khiến cơ thể hấp thụ quá nhiều sắt từ chế độ ăn uống. Theo thời gian, sắt tích tụ trong các cơ quan như gan, tim và tuyến tụy, dẫn đến ngộ độc sắt mãn tính và gây ra các bệnh nghiêm trọng. Việc chẩn đoán và điều trị sớm (thường bằng phương pháp rút máu định kỳ) có thể ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn và cứu sống người bệnh, làm nổi bật tầm quan trọng của xét nghiệm di truyền và sàng lọc sức khỏe.