iron toxicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being poisonous due to the accumulation of excessive amounts of iron in the body.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nhiễm độc do tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with symptoms of iron toxicity after accidentally ingesting a large number of iron supplements."
"Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng ngộ độc sắt sau khi vô tình nuốt phải một lượng lớn viên sắt bổ sung."
-
"Severe iron toxicity can lead to liver failure and other organ damage."
"Ngộ độc sắt nghiêm trọng có thể dẫn đến suy gan và tổn thương các cơ quan khác."
-
"The doctor suspected iron toxicity because of the patient's elevated serum iron levels."
"Bác sĩ nghi ngờ ngộ độc sắt vì mức độ sắt trong huyết thanh của bệnh nhân tăng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iron | Sắt (kim loại); bàn ủi |
| Verb | iron | Ủi đồ (làm phẳng quần áo bằng bàn ủi) |
| Adjective | ironic | Mỉa mai, trớ trêu, châm biếm |
| Adjective | ironclad | Chắc chắn, vững chắc (như bọc thép); không thể bị phá vỡ |
| Adjective | toxic | Độc hại, có độc tố |
| Noun | toxin | Độc tố, chất độc (thường do sinh vật tạo ra) |
| Verb | detoxify | Giải độc, khử độc |
| Noun | detoxification | Sự giải độc, quá trình khử độc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iron toxicity, also known as iron poisoning or iron overload, occurs when the body takes in or absorbs more iron than it can use or excrete. This excess iron can accumulate in organs, causing damage and potentially leading to serious health problems. It is distinct from iron deficiency anemia, which is the opposite condition. The severity ranges from mild gastrointestinal distress to severe organ damage and even death.
Prepositions
* **from:** Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự nhiễm độc (e.g., iron toxicity *from* accidental overdose). * **due to:** Tương tự như 'from', nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp (e.g., iron toxicity *due to* multiple blood transfusions). * **in:** Chỉ vị trí sắt tích tụ gây độc (e.g., iron toxicity *in* the liver).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute iron toxicity (ngộ độc sắt cấp tính (xảy ra đột ngột và nghiêm trọng))
-
chronic chronic iron toxicity (ngộ độc sắt mãn tính (xảy ra kéo dài, tích tụ theo thời gian))
-
severe severe iron toxicity (ngộ độc sắt nghiêm trọng)
-
mild mild iron toxicity (ngộ độc sắt nhẹ)
-
cause cause iron toxicity (gây ra ngộ độc sắt)
-
prevent prevent iron toxicity (phòng ngừa ngộ độc sắt)
-
treat treat iron toxicity (điều trị ngộ độc sắt)
-
diagnose diagnose iron toxicity (chẩn đoán ngộ độc sắt)
-
symptoms symptoms of iron toxicity (các triệu chứng của ngộ độc sắt)
-
risk risk of iron toxicity (nguy cơ ngộ độc sắt)
-
management management of iron toxicity (quản lý (điều trị và chăm sóc) ngộ độc sắt)
Idioms
-
acute iron toxicity
Ngộ độc sắt cấp tính (tình trạng khẩn cấp do tiếp xúc đột ngột với lượng sắt quá mức, thường do nuốt phải)
"Children are particularly susceptible to acute iron toxicity if they accidentally ingest iron supplements."
(Trẻ em đặc biệt dễ bị ngộ độc sắt cấp tính nếu vô tình nuốt phải các loại thuốc bổ sung sắt.)
-
chronic iron toxicity
Ngộ độc sắt mãn tính (tình trạng tích tụ sắt dư thừa trong cơ thể kéo dài, thường do bệnh lý hoặc truyền máu lặp lại)
"Patients with hemochromatosis develop chronic iron toxicity over many years."
(Bệnh nhân mắc bệnh huyết sắc tố (hemochromatosis) phát triển ngộ độc sắt mãn tính trong nhiều năm.)
-
management of iron toxicity
Quản lý ngộ độc sắt (tập hợp các biện pháp chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhân bị ngộ độc sắt)
"The management of iron toxicity often involves chelation therapy to remove excess iron from the body."
(Việc quản lý ngộ độc sắt thường bao gồm liệu pháp thải sắt để loại bỏ sắt dư thừa khỏi cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iron toxicity
nounTình trạng nhiễm độc do tích tụ quá nhiều sắt trong cơ thể.
"The patient presented with symptoms of iron toxicity after accidentally ingesting a large number of iron supplements."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Iron toxicity is a serious concern for individuals with hemochromatosis. |
Ngộ độc sắt là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với những người mắc bệnh hemochromatosis. |
| Phủ định | He does not worry about iron toxicity because he monitors his iron levels regularly. |
Anh ấy không lo lắng về ngộ độc sắt vì anh ấy theo dõi lượng sắt của mình thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does the doctor check for iron toxicity during routine blood tests? |
Bác sĩ có kiểm tra ngộ độc sắt trong các xét nghiệm máu thông thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron toxicity".
