to iron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sắt, một kim loại mạnh, cứng, có từ tính và dễ tạo hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is made of iron."
"Cây cầu được làm bằng sắt."
-
"She spent the afternoon ironing clothes."
"Cô ấy dành cả buổi chiều để là quần áo."
-
"Please iron out any problems before the presentation."
"Vui lòng giải quyết mọi vấn đề trước buổi thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'iron' chỉ kim loại sắt hoặc một vật dụng làm bằng sắt. Nó cũng có thể chỉ bàn là (một cách gọi rút gọn).
Prepositions
of (chỉ vật liệu cấu tạo): 'a statue of iron'. with (chỉ công cụ): 'He struck the iron with a hammer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easy to iron (dễ ủi)
-
Difficult to iron (khó ủi)
-
Ready to iron (sẵn sàng để ủi)
-
Need to iron (cần ủi)
-
Start to iron (bắt đầu ủi)
-
Finish to iron (ủi xong)
-
Carefully to iron (ủi cẩn thận)
-
Quickly to iron (ủi nhanh chóng)
Idioms
-
iron out difficulties/problems
giải quyết khó khăn/vấn đề
"We need to iron out a few difficulties before we can launch the product."
(Chúng ta cần giải quyết một vài khó khăn trước khi có thể ra mắt sản phẩm.)
-
strike while the iron is hot
chớp lấy thời cơ
"They've just announced the new funding program, so strike while the iron is hot."
(Họ vừa thông báo chương trình tài trợ mới, vì vậy hãy chớp lấy thời cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to iron
Danh từSắt, một kim loại mạnh, cứng, có từ tính và dễ tạo hình.
"The bridge is made of iron."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will iron my shirt after I finish this meeting. |
Tôi sẽ ủi áo sơ mi sau khi tôi hoàn thành cuộc họp này. |
| Phủ định | She won't iron her dress until she finds the matching belt. |
Cô ấy sẽ không ủi váy cho đến khi cô ấy tìm thấy chiếc thắt lưng phù hợp. |
| Nghi vấn | Will you iron the curtains before the guests arrive, or should I? |
Bạn sẽ ủi rèm cửa trước khi khách đến hay tôi nên làm? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I iron my shirt every morning. |
Tôi ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't iron her pants. |
Cô ấy không ủi quần của cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you iron your own clothes? |
Bạn có tự ủi quần áo của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had ironed my shirt last night, I would look much more presentable at the meeting now. |
Nếu tối qua tôi ủi áo sơ mi của mình, thì bây giờ tôi đã trông lịch sự hơn nhiều trong cuộc họp rồi. |
| Phủ định | If she weren't so busy with work, she would have ironed all the clothes already. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc, thì cô ấy đã ủi xong hết quần áo rồi. |
| Nghi vấn | If he had used the iron properly, would he have burned the fabric? |
Nếu anh ấy sử dụng bàn ủi đúng cách, liệu anh ấy có đốt cháy vải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to iron all our clothes with a charcoal iron. |
Bà tôi đã từng ủi tất cả quần áo của chúng tôi bằng bàn là than. |
| Phủ định | I didn't use to iron my shirts, but now I do. |
Tôi đã từng không ủi áo sơ mi của mình, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to iron your own school uniform? |
Bạn đã từng tự ủi đồng phục đi học của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to iron".
