(Top Banner Ad)
to iron
A2
Danh từ A2 Gia dụng

to iron

UK: /ˈaɪən/ • US: /ˈaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

là (quần áo) ủi (quần áo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal that is strong, hard, magnetic, and easily shaped.

Vietnamese Meaning

Sắt, một kim loại mạnh, cứng, có từ tính và dễ tạo hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is made of iron."

    "Cây cầu được làm bằng sắt."

  • "She spent the afternoon ironing clothes."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều để là quần áo."

  • "Please iron out any problems before the presentation."

    "Vui lòng giải quyết mọi vấn đề trước buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron bàn ủi, sắt
Adjective ironed đã được ủi
Noun ironing việc ủi (quần áo)
Noun ironer người ủi (quần áo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaną
Old English
īsen
Middle English
iren, yren

Nguồn gốc của 'to iron'

Từ 'iron' ban đầu chỉ chất liệu sắt, một kim loại được sử dụng để chế tạo công cụ. Việc dùng sắt nóng để làm phẳng quần áo có lẽ bắt nguồn từ rất lâu, và từ đó động từ 'to iron' ra đời để chỉ hành động này. Hãy tưởng tượng những người thợ rèn thời xưa, họ có thể đã dùng những mảnh sắt phẳng, nóng để làm phẳng những tấm vải thô!

Usage Note

Khi là danh từ, 'iron' chỉ kim loại sắt hoặc một vật dụng làm bằng sắt. Nó cũng có thể chỉ bàn là (một cách gọi rút gọn).

Prepositions

of with

of (chỉ vật liệu cấu tạo): 'a statue of iron'. with (chỉ công cụ): 'He struck the iron with a hammer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to iron
  • Easy to iron
    (dễ ủi)
  • Difficult to iron
    (khó ủi)
  • Ready to iron
    (sẵn sàng để ủi)
Verb + to iron
  • Need to iron
    (cần ủi)
  • Start to iron
    (bắt đầu ủi)
  • Finish to iron
    (ủi xong)
Adverb + to iron
  • Carefully to iron
    (ủi cẩn thận)
  • Quickly to iron
    (ủi nhanh chóng)

Idioms

  • iron out difficulties/problems

    giải quyết khó khăn/vấn đề

    "We need to iron out a few difficulties before we can launch the product."

    (Chúng ta cần giải quyết một vài khó khăn trước khi có thể ra mắt sản phẩm.)

  • strike while the iron is hot

    chớp lấy thời cơ

    "They've just announced the new funding program, so strike while the iron is hot."

    (Họ vừa thông báo chương trình tài trợ mới, vì vậy hãy chớp lấy thời cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to iron

Danh từ
Lật mặt

Sắt, một kim loại mạnh, cứng, có từ tính và dễ tạo hình.

"The bridge is made of iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will iron my shirt after I finish this meeting.
Tôi sẽ ủi áo sơ mi sau khi tôi hoàn thành cuộc họp này.
Phủ định
She won't iron her dress until she finds the matching belt.
Cô ấy sẽ không ủi váy cho đến khi cô ấy tìm thấy chiếc thắt lưng phù hợp.
Nghi vấn
Will you iron the curtains before the guests arrive, or should I?
Bạn sẽ ủi rèm cửa trước khi khách đến hay tôi nên làm?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I iron my shirt every morning.
Tôi ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't iron her pants.
Cô ấy không ủi quần của cô ấy.
Nghi vấn
Do you iron your own clothes?
Bạn có tự ủi quần áo của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had ironed my shirt last night, I would look much more presentable at the meeting now.
Nếu tối qua tôi ủi áo sơ mi của mình, thì bây giờ tôi đã trông lịch sự hơn nhiều trong cuộc họp rồi.
Phủ định
If she weren't so busy with work, she would have ironed all the clothes already.
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc, thì cô ấy đã ủi xong hết quần áo rồi.
Nghi vấn
If he had used the iron properly, would he have burned the fabric?
Nếu anh ấy sử dụng bàn ủi đúng cách, liệu anh ấy có đốt cháy vải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to iron all our clothes with a charcoal iron.
Bà tôi đã từng ủi tất cả quần áo của chúng tôi bằng bàn là than.
Phủ định
I didn't use to iron my shirts, but now I do.
Tôi đã từng không ủi áo sơ mi của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to iron your own school uniform?
Bạn đã từng tự ủi đồng phục đi học của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to iron".

Tầm quan trọng của việc ủi quần áo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, quần áo được ủi phẳng thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Trong các buổi phỏng vấn xin việc hoặc các sự kiện trang trọng, việc mặc quần áo được ủi cẩn thận là điều cần thiết để tạo ấn tượng tốt.