pill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, solid dose of medicine for oral administration.
Vietnamese Meaning
Một viên thuốc nhỏ, rắn dùng để uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She takes a pill every morning for her allergies."
"Cô ấy uống một viên thuốc mỗi sáng để trị dị ứng."
-
"These pills are very effective."
"Những viên thuốc này rất hiệu quả."
-
"He takes a sleeping pill before bed."
"Anh ấy uống một viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pill' thường được dùng để chỉ các loại thuốc viên nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, được dùng để điều trị bệnh hoặc bổ sung vitamin. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và đời sống hàng ngày. So với 'tablet' (viên nén), 'pill' thường có lớp vỏ mềm hơn và dễ nuốt hơn. 'Capsule' (viên nang) là một dạng khác, chứa thuốc ở dạng bột hoặc lỏng bên trong vỏ.
Prepositions
'on' (ảnh hưởng, tác động): The doctor advised him to go on the pill (Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống thuốc tránh thai). 'with' (kết hợp, dùng cùng): Take the pill with water (Uống viên thuốc với nước). 'for' (dùng để điều trị): This pill is for headache (Viên thuốc này dùng để trị đau đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter a bitter pill (một viên thuốc đắng; một sự thật khó chấp nhận)
-
sleeping a sleeping pill (thuốc ngủ)
-
birth control a birth control pill (thuốc tránh thai)
-
take take a pill (uống thuốc)
-
swallow swallow a pill (nuốt một viên thuốc)
-
prescribe prescribe a pill (kê đơn thuốc)
-
pill pill bottle (lọ thuốc)
-
pill pill box (hộp đựng thuốc)
Idioms
-
a bitter pill to swallow
một sự thật khó chấp nhận; một điều khó khăn phải chịu đựng
"Losing the competition was a bitter pill to swallow for the young athlete."
(Thua cuộc thi là một điều khó chấp nhận đối với vận động viên trẻ.)
-
sugar-coat the pill
làm cho một điều khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn; nói giảm nói tránh
"The manager tried to sugar-coat the pill by offering a good severance package, but the layoffs were still hard."
(Người quản lý đã cố gắng làm cho tin xấu dễ chấp nhận hơn bằng cách đề nghị một gói trợ cấp thôi việc tốt, nhưng việc sa thải vẫn rất khó khăn.)
-
pop pills
uống thuốc (thường xuyên, bừa bãi, hoặc lạm dụng)
"He's been popping pills for his anxiety, which isn't a long-term solution."
(Anh ấy đã uống thuốc thường xuyên để giải quyết lo âu, nhưng đó không phải là giải pháp lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pill
danh từMột viên thuốc nhỏ, rắn dùng để uống.
"She takes a pill every morning for her allergies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pill".
