(Top Banner Ad)
pill
B1
danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

pill

UK: /pɪl/ • US: /pɪl/

Nghĩa tiếng Việt

viên thuốc thuốc viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, solid dose of medicine for oral administration.

Vietnamese Meaning

Một viên thuốc nhỏ, rắn dùng để uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes a pill every morning for her allergies."

    "Cô ấy uống một viên thuốc mỗi sáng để trị dị ứng."

  • "These pills are very effective."

    "Những viên thuốc này rất hiệu quả."

  • "He takes a sleeping pill before bed."

    "Anh ấy uống một viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pill viên thuốc (dạng nén hoặc con nhộng)
Verb pill cho (ai đó, đặc biệt là vật nuôi) uống thuốc; vón thành cục (chất liệu vải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilula
Old French
pille
Middle English
pil
Modern English
pill

Nguồn gốc của 'pill'

Từ 'pill' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pilula', nghĩa là 'quả bóng nhỏ' hoặc 'hình cầu nhỏ'. Khái niệm này ban đầu ám chỉ hình dạng tròn của những viên thuốc thời xa xưa, được tạo ra bằng cách nặn các dược liệu thành một khối nhỏ dễ nuốt.

Usage Note

Từ 'pill' thường được dùng để chỉ các loại thuốc viên nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, được dùng để điều trị bệnh hoặc bổ sung vitamin. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và đời sống hàng ngày. So với 'tablet' (viên nén), 'pill' thường có lớp vỏ mềm hơn và dễ nuốt hơn. 'Capsule' (viên nang) là một dạng khác, chứa thuốc ở dạng bột hoặc lỏng bên trong vỏ.

Prepositions

on with for

'on' (ảnh hưởng, tác động): The doctor advised him to go on the pill (Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống thuốc tránh thai). 'with' (kết hợp, dùng cùng): Take the pill with water (Uống viên thuốc với nước). 'for' (dùng để điều trị): This pill is for headache (Viên thuốc này dùng để trị đau đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pill
  • bitter a bitter pill
    (một viên thuốc đắng; một sự thật khó chấp nhận)
  • sleeping a sleeping pill
    (thuốc ngủ)
  • birth control a birth control pill
    (thuốc tránh thai)
Verb + pill
  • take take a pill
    (uống thuốc)
  • swallow swallow a pill
    (nuốt một viên thuốc)
  • prescribe prescribe a pill
    (kê đơn thuốc)
Noun + pill
  • pill pill bottle
    (lọ thuốc)
  • pill pill box
    (hộp đựng thuốc)

Idioms

  • a bitter pill to swallow

    một sự thật khó chấp nhận; một điều khó khăn phải chịu đựng

    "Losing the competition was a bitter pill to swallow for the young athlete."

    (Thua cuộc thi là một điều khó chấp nhận đối với vận động viên trẻ.)

  • sugar-coat the pill

    làm cho một điều khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn; nói giảm nói tránh

    "The manager tried to sugar-coat the pill by offering a good severance package, but the layoffs were still hard."

    (Người quản lý đã cố gắng làm cho tin xấu dễ chấp nhận hơn bằng cách đề nghị một gói trợ cấp thôi việc tốt, nhưng việc sa thải vẫn rất khó khăn.)

  • pop pills

    uống thuốc (thường xuyên, bừa bãi, hoặc lạm dụng)

    "He's been popping pills for his anxiety, which isn't a long-term solution."

    (Anh ấy đã uống thuốc thường xuyên để giải quyết lo âu, nhưng đó không phải là giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pill

danh từ
Lật mặt

Một viên thuốc nhỏ, rắn dùng để uống.

"She takes a pill every morning for her allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pill".

Viên thuốc tránh thai (The Pill) và Tác động xã hội

Vào thế kỷ 20, sự ra đời của viên thuốc tránh thai đường uống, thường được gọi đơn giản là 'the Pill', đã cách mạng hóa sức khỏe sinh sản và có tác động sâu rộng đến quyền của phụ nữ, tự do cá nhân và cấu trúc xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được coi là một yếu tố quan trọng trong phong trào giải phóng phụ nữ.

Hiệu ứng Placebo

Trong y học, 'placebo' là một viên thuốc không chứa dược chất nhưng đôi khi vẫn có tác dụng chữa bệnh do niềm tin và kỳ vọng của người bệnh. Điều này cho thấy sức mạnh đáng kinh ngạc của tâm lý đối với sức khỏe thể chất và là một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu y học.