ironing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc là quần áo, hoạt động sử dụng bàn là để làm phẳng quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hate doing the ironing."
"Tôi ghét việc là quần áo."
-
"She spent the afternoon ironing."
"Cô ấy dành cả buổi chiều để là quần áo."
-
"There's a pile of ironing to do."
"Có một đống quần áo cần được là."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc quá trình là quần áo. Thường được dùng để chỉ một lượng quần áo cần được là hoặc thời gian dành cho việc là quần áo. Khác với 'iron' (bàn là) là một vật thể, 'ironing' là một hoạt động.
Prepositions
'Ironing with': đề cập đến việc là bằng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'Ironing with steam' (Là bằng hơi nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy ironing (ủi đồ rất nhiều)
-
light ironing (ủi đồ không nhiều)
-
careful ironing (ủi đồ cẩn thận)
-
do the ironing (ủi quần áo)
-
finish the ironing (ủi xong quần áo)
-
hate ironing (ghét việc ủi đồ)
Idioms
-
iron out (the) differences
giải quyết những bất đồng
"They sat down to iron out their differences."
(Họ ngồi xuống để giải quyết những bất đồng của họ.)
-
iron something out
làm cho một vấn đề trở nên dễ giải quyết hơn bằng cách giải quyết các chi tiết của nó
"We hope to iron out the remaining difficulties soon."
(Chúng tôi hy vọng sẽ sớm giải quyết được những khó khăn còn lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ironing
Danh từViệc là quần áo, hoạt động sử dụng bàn là để làm phẳng quần áo.
"I hate doing the ironing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironing".
