ironed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to iron': làm phẳng quần áo bằng bàn là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ironed my shirt this morning."
"Tôi đã là (ủi) áo sơ mi của mình sáng nay."
-
"She ironed all her dresses before the party."
"Cô ấy đã ủi tất cả váy của mình trước bữa tiệc."
-
"He ironed his trousers carefully."
"Anh ấy đã ủi quần tây của mình một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động làm phẳng quần áo bằng bàn là. Thường dùng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Khác với 'ironing' (dạng V-ing) chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly ironed shirt (áo sơ mi được là phẳng phiu/hoàn hảo)
-
freshly freshly ironed sheets (ga trải giường mới được là/ủi)
-
crisply crisply ironed collar (cổ áo được là sắc nét/thẳng nếp)
-
well- well-ironed clothes (quần áo được là kỹ càng)
-
get get your shirt ironed (mang áo sơ mi của bạn đi là/ủi)
-
have have your trousers ironed (có quần tây của bạn được là/ủi)
Idioms
-
iron out (something)
Giải quyết, dàn xếp, làm phẳng phiu (vấn đề, khó khăn); loại bỏ những điểm bất đồng để đạt được sự đồng thuận.
"The team met to iron out the details of the new project."
(Đội đã họp để dàn xếp các chi tiết của dự án mới.)
-
be ironed out
Được giải quyết, được dàn xếp xong (vấn đề, khó khăn).
"Don't worry, all the issues will be ironed out by tomorrow."
(Đừng lo, tất cả các vấn đề sẽ được giải quyết xong vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ironed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to iron': làm phẳng quần áo bằng bàn là.
"I ironed my shirt this morning."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ironed her dress before the party. |
Cô ấy đã ủi váy trước bữa tiệc. |
| Phủ định | They didn't iron their shirts for the meeting. |
Họ đã không ủi áo sơ mi cho cuộc họp. |
| Nghi vấn | Have you ironed my pants yet? |
Bạn đã ủi quần của tôi chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ironed all her shirts: each shirt was perfectly smooth and wrinkle-free. |
Cô ấy đã ủi tất cả áo sơ mi của mình: mỗi chiếc áo đều hoàn toàn phẳng phiu và không nếp nhăn. |
| Phủ định | He didn't iron his suit: it looked crumpled and unprofessional. |
Anh ấy đã không ủi bộ vest của mình: nó trông nhăn nhúm và thiếu chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Have you ironed the tablecloth yet: is it ready for the dinner party? |
Bạn đã ủi khăn trải bàn chưa: nó đã sẵn sàng cho bữa tiệc tối chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I ironed all my shirts, I would feel much more prepared for the week. |
Nếu tôi ủi tất cả áo sơ mi của mình, tôi sẽ cảm thấy chuẩn bị tốt hơn cho tuần mới. |
| Phủ định | If she hadn't ironed the tablecloth, the dinner party wouldn't have looked so elegant. |
Nếu cô ấy không ủi khăn trải bàn, bữa tiệc tối đã không trông trang trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would he be happier if she ironed his clothes every day? |
Liệu anh ấy có vui hơn nếu cô ấy ủi quần áo cho anh ấy mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironed".
