(Top Banner Ad)
ironed
A2
Động từ A2 Gia dụng, may mặc

ironed

UK: /ˈaɪənd/ • US: /ˈaɪərnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ủi đã là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'to iron': to smooth clothes with an iron.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to iron': làm phẳng quần áo bằng bàn là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ironed my shirt this morning."

    "Tôi đã là (ủi) áo sơ mi của mình sáng nay."

  • "She ironed all her dresses before the party."

    "Cô ấy đã ủi tất cả váy của mình trước bữa tiệc."

  • "He ironed his trousers carefully."

    "Anh ấy đã ủi quần tây của mình một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron 1. Sắt (kim loại); 2. Bàn là (dụng cụ)
Verb iron Là, ủi (quần áo)
Noun ironer Người là quần áo; máy là quần áo
Noun ironing Việc là quần áo; quần áo cần là
Adjective unironed Chưa được là, nhăn nhúm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, may mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ésh₂r̥no-
Proto-Germanic
*īsarną
Old English
īsern, īren
Middle English
iren
Modern English
iron

Nguồn gốc của 'iron' (sắt)

Từ 'iron' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại. Ban đầu, nó dùng để chỉ kim loại sắt, một vật liệu cứng và bền bỉ đã thay đổi lịch sử loài người. Sau đó, nó được dùng để chỉ công cụ 'bàn là' làm từ kim loại này và hành động 'là/ủi' quần áo.

Từ kim loại đến việc là quần áo

Khi bàn là ra đời (ban đầu là những khối kim loại nặng được nung nóng), từ 'iron' (sắt) bắt đầu được dùng làm động từ, mang nghĩa 'là phẳng quần áo bằng bàn là'. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa vật liệu và công dụng của nó trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Chỉ hành động làm phẳng quần áo bằng bàn là. Thường dùng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Khác với 'ironing' (dạng V-ing) chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ironed
  • perfectly perfectly ironed shirt
    (áo sơ mi được là phẳng phiu/hoàn hảo)
  • freshly freshly ironed sheets
    (ga trải giường mới được là/ủi)
  • crisply crisply ironed collar
    (cổ áo được là sắc nét/thẳng nếp)
  • well- well-ironed clothes
    (quần áo được là kỹ càng)
Verb + (object) + ironed
  • get get your shirt ironed
    (mang áo sơ mi của bạn đi là/ủi)
  • have have your trousers ironed
    (có quần tây của bạn được là/ủi)

Idioms

  • iron out (something)

    Giải quyết, dàn xếp, làm phẳng phiu (vấn đề, khó khăn); loại bỏ những điểm bất đồng để đạt được sự đồng thuận.

    "The team met to iron out the details of the new project."

    (Đội đã họp để dàn xếp các chi tiết của dự án mới.)

  • be ironed out

    Được giải quyết, được dàn xếp xong (vấn đề, khó khăn).

    "Don't worry, all the issues will be ironed out by tomorrow."

    (Đừng lo, tất cả các vấn đề sẽ được giải quyết xong vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'to iron': làm phẳng quần áo bằng bàn là.

"I ironed my shirt this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ironed her dress before the party.
Cô ấy đã ủi váy trước bữa tiệc.
Phủ định
They didn't iron their shirts for the meeting.
Họ đã không ủi áo sơ mi cho cuộc họp.
Nghi vấn
Have you ironed my pants yet?
Bạn đã ủi quần của tôi chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ironed all her shirts: each shirt was perfectly smooth and wrinkle-free.
Cô ấy đã ủi tất cả áo sơ mi của mình: mỗi chiếc áo đều hoàn toàn phẳng phiu và không nếp nhăn.
Phủ định
He didn't iron his suit: it looked crumpled and unprofessional.
Anh ấy đã không ủi bộ vest của mình: nó trông nhăn nhúm và thiếu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Have you ironed the tablecloth yet: is it ready for the dinner party?
Bạn đã ủi khăn trải bàn chưa: nó đã sẵn sàng cho bữa tiệc tối chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I ironed all my shirts, I would feel much more prepared for the week.
Nếu tôi ủi tất cả áo sơ mi của mình, tôi sẽ cảm thấy chuẩn bị tốt hơn cho tuần mới.
Phủ định
If she hadn't ironed the tablecloth, the dinner party wouldn't have looked so elegant.
Nếu cô ấy không ủi khăn trải bàn, bữa tiệc tối đã không trông trang trọng như vậy.
Nghi vấn
Would he be happier if she ironed his clothes every day?
Liệu anh ấy có vui hơn nếu cô ấy ủi quần áo cho anh ấy mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironed".

Vẻ ngoài tươm tất và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mặc quần áo được là phẳng phiu thường được xem là dấu hiệu của sự tươm tất, gọn gàng và chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự quan tâm đến bản thân và tôn trọng người đối diện, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các sự kiện quan trọng.

Là quần áo như một công việc nhà

Là quần áo từ lâu đã là một công việc nhà phổ biến và cần thiết. Mặc dù ngày nay có nhiều loại vải ít nhăn hơn, hành động là quần áo vẫn gắn liền với việc chăm sóc gia đình, giữ gìn quần áo bền đẹp và đảm bảo vẻ ngoài chỉn chu cho mọi thành viên.