(Top Banner Ad)
clothes
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Đời sống hàng ngày

clothes

UK: /kləʊðz/ • US: /kloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo y phục trang phục
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items worn to cover the body.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng mặc để che cơ thể, quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some new clothes for the party."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ quần áo mới cho bữa tiệc."

  • "I need to wash my clothes."

    "Tôi cần giặt quần áo của tôi."

  • "These clothes are too small for me."

    "Những bộ quần áo này quá nhỏ so với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloth vải
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó
Noun clothing quần áo nói chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clāþ
Old English
clāþas

Nguồn gốc của 'Clothes'

Từ 'clothes' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'clāþ', có nghĩa là 'vải'. Dạng số nhiều 'clāþas' dần trở thành từ 'clothes' mà chúng ta biết ngày nay, chỉ các vật dụng được may từ vải để mặc lên người. Thật thú vị khi một từ chỉ 'vải' lại trở thành từ chỉ 'quần áo'!

Usage Note

Từ 'clothes' luôn ở dạng số nhiều và dùng để chỉ chung quần áo, trang phục nói chung. Nó khác với 'clothing' là danh từ không đếm được và mang tính trang trọng hơn. Cũng nên phân biệt với 'garment' (y phục), thường dùng để chỉ một món đồ cụ thể.

Prepositions

in for

'in': chỉ việc mặc quần áo nào đó (in new clothes). 'for': chỉ mục đích sử dụng quần áo (clothes for winter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothes
  • casual casual clothes
    (quần áo thường ngày)
  • formal formal clothes
    (quần áo trang trọng)
  • comfortable comfortable clothes
    (quần áo thoải mái)
Verb + clothes
  • wear wear clothes
    (mặc quần áo)
  • buy buy clothes
    (mua quần áo)
  • change change clothes
    (thay quần áo)

Idioms

  • Clothes make the man

    Người đẹp vì lụa

    "They say clothes make the man, and he certainly looks more impressive in a suit."

    (Người ta nói người đẹp vì lụa, và anh ấy chắc chắn trông ấn tượng hơn khi mặc bộ vest.)

  • In someone's shoes/clothes

    Ở trong hoàn cảnh của ai đó

    "Before you judge her, try walking in her shoes."

    (Trước khi bạn phán xét cô ấy, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vật dụng mặc để che cơ thể, quần áo.

"She bought some new clothes for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothes".

Dress Codes

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những quy định về trang phục (dress codes) cho các sự kiện khác nhau, từ trang trọng đến thường ngày. Việc hiểu rõ các quy định này rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và phù hợp.

Secondhand Clothes

Mua quần áo cũ (secondhand clothes) là một cách phổ biến để tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường ở phương Tây. Các cửa hàng từ thiện (charity shops) thường bán quần áo đã qua sử dụng với giá rất rẻ.