(Top Banner Ad)
ironman
B2
Noun B2 Thể thao, Giải trí (Marvel Comics)

ironman

UK: /ˈaɪənˌmæn/ • US: /ˈaɪərnˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người sắt (dịch thô) vận động viên ba môn phối hợp (chuyên biệt) Iron Man (nhân vật Marvel)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A participant in a long-distance triathlon race comprising a 2.4-mile swim, a 112-mile bicycle ride, and a 26.2-mile run, performed in that order.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia cuộc thi ba môn phối hợp đường dài bao gồm bơi 2.4 dặm, đạp xe 112 dặm và chạy 26.2 dặm, được thực hiện theo thứ tự đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He trained for months to compete in the Ironman."

    "Anh ấy đã tập luyện hàng tháng để thi đấu trong cuộc thi Ironman."

  • "Completing an Ironman is a huge accomplishment."

    "Hoàn thành một cuộc thi Ironman là một thành tích lớn."

  • "Iron Man is one of the most popular Marvel characters."

    "Iron Man là một trong những nhân vật Marvel nổi tiếng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt
Adjective ironic mỉa mai, trớ trêu
Verb iron (out) làm phẳng (quần áo), giải quyết (vấn đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí (Marvel Comics)

Etymology (Nguồn gốc)

English
ironman

Nguồn gốc 'Ironman'

Từ 'Ironman' ban đầu có nghĩa đen là 'người sắt', dùng để chỉ người có sức khỏe và ý chí kiên cường. Sau này, nó trở nên phổ biến nhờ nhân vật siêu anh hùng cùng tên của Marvel Comics, một thiên tài công nghệ chế tạo bộ giáp sắt để chiến đấu chống lại cái ác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được viết hoa khi đề cập đến cuộc đua Ironman được đăng ký thương hiệu bởi World Triathlon Corporation (WTC). Khi dùng chung, nó thường được viết thường.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ việc tham gia hoặc hoàn thành cuộc thi (ví dụ: 'He competed in an Ironman'). Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm của cuộc thi (ví dụ: 'The Ironman was held at Kona').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ironman
  • real-life real-life ironman
    (người sắt ngoài đời thực)
  • competitive competitive ironman
    (người tham gia cuộc thi ironman (ba môn phối hợp) có tính cạnh tranh cao)
Verb + ironman
  • compete in compete in an ironman
    (thi đấu trong một cuộc thi ironman)
  • train for train for an ironman
    (tập luyện cho một cuộc thi ironman)

Idioms

  • He's got an iron will like an ironman.

    Anh ấy có một ý chí sắt đá như một người sắt.

    "Despite all the setbacks, he persevered because he's got an iron will like an ironman."

    (Bất chấp mọi khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì bởi vì anh ấy có một ý chí sắt đá như một người sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironman

Noun
Lật mặt

Một người tham gia cuộc thi ba môn phối hợp đường dài bao gồm bơi 2.4 dặm, đạp xe 112 dặm và chạy 26.2 dặm, được thực hiện theo thứ tự đó.

"He trained for months to compete in the Ironman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironman".

Ironman Triathlon

Ironman Triathlon là một cuộc thi ba môn phối hợp khắc nghiệt bao gồm bơi 3.86 km, đạp xe 180.25 km, và chạy marathon 42.2 km, được thực hiện liên tục không nghỉ. Nó được coi là một trong những sự kiện thể thao một ngày khó khăn nhất trên thế giới.