(Top Banner Ad)
ironwork
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Nghệ thuật

ironwork

UK: /ˈaɪənˌwɜːk/ • US: /ˈaɪərnˌwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm sắt đồ sắt mỹ nghệ tác phẩm sắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects made of iron, especially decorative ones.

Vietnamese Meaning

Đồ vật làm bằng sắt, đặc biệt là các đồ vật trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricate ironwork on the balcony was stunning."

    "Các chi tiết sắt uốn lượn phức tạp trên ban công thật tuyệt đẹp."

  • "The city is known for its beautiful ironwork."

    "Thành phố này nổi tiếng với các tác phẩm sắt mỹ nghệ tuyệt đẹp."

  • "The blacksmith specializes in custom ironwork."

    "Người thợ rèn chuyên về các sản phẩm sắt theo yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt
Verb iron ủi (quần áo), bọc sắt
Adjective ironic mỉa mai, trớ trêu
Noun irony sự mỉa mai, sự trớ trêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
ironwork
Old English
īrenweorc
Proto-Germanic
*īsarnawerką
PIE
*h₂iés-r̥n̥

Nguồn gốc của 'ironwork'

Từ 'ironwork' xuất phát từ thời cổ đại, khi sắt được phát hiện và chế tác thành các công cụ và đồ vật hữu ích. 'Iron' có nghĩa là sắt, và 'work' chỉ công việc hoặc sản phẩm được tạo ra. Vì vậy, 'ironwork' có nghĩa là công việc liên quan đến việc chế tác sắt thành các đồ vật khác nhau. Ban đầu, nó ám chỉ những công việc thủ công tỉ mỉ, đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo cao. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là những sản phẩm được làm từ sắt, thường mang tính nghệ thuật và trang trí cao.

Usage Note

Từ 'ironwork' thường được dùng để chỉ các sản phẩm thủ công hoặc công nghiệp làm từ sắt, có tính thẩm mỹ. Nó có thể bao gồm cổng, hàng rào, lan can, đồ trang trí nội thất, v.v. Khác với 'iron' (sắt) chỉ vật liệu, 'ironwork' tập trung vào thành phẩm.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ vị trí của ironwork, ví dụ: 'The ironwork in the gate is beautiful'. of: dùng để chỉ chất liệu của ironwork, ví dụ 'This is a fine example of ironwork'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ironwork
  • decorative ironwork
    (các tác phẩm sắt trang trí)
  • ornate ironwork
    (các tác phẩm sắt chạm trổ tinh xảo)
  • wrought ironwork
    (các sản phẩm sắt rèn)
Verb + ironwork
  • install ironwork
    (lắp đặt các sản phẩm sắt)
  • repair ironwork
    (sửa chữa các sản phẩm sắt)
  • design ironwork
    (thiết kế các sản phẩm sắt)
ironwork + Noun
  • ironwork gate
    (cổng sắt)
  • ironwork railing
    (lan can sắt)
  • ironwork sculpture
    (tác phẩm điêu khắc sắt)

Idioms

  • strong as iron

    khỏe như sắt

    "He is strong as iron after years of training."

    (Anh ấy khỏe như sắt sau nhiều năm luyện tập.)

  • rule with an iron fist

    cai trị bằng bàn tay sắt

    "The dictator ruled the country with an iron fist."

    (Nhà độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironwork

noun
Lật mặt

Đồ vật làm bằng sắt, đặc biệt là các đồ vật trang trí.

"The intricate ironwork on the balcony was stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had hired a professional, the ironwork wouldn't be rusting now.
Nếu họ đã thuê một người chuyên nghiệp, thì đồ sắt giờ đã không bị rỉ sét.
Phủ định
If the blacksmith hadn't been so skilled, the ironwork would have been a disaster.
Nếu người thợ rèn không lành nghề như vậy, thì công việc làm sắt đã là một thảm họa.
Nghi vấn
If you had inspected the ironwork more carefully, would you have noticed the flaw earlier?
Nếu bạn đã kiểm tra đồ sắt cẩn thận hơn, bạn có nhận thấy lỗi sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironwork".

Kiến trúc Châu Âu

Các sản phẩm sắt thường thấy trong kiến trúc Châu Âu cổ điển, đặc biệt là các lan can, cổng và hàng rào trang trí công phu. Chúng thể hiện sự tinh tế và giàu có của chủ nhân.

Nghề rèn sắt truyền thống

Nghề rèn sắt là một nghề thủ công truyền thống có lịch sử lâu đời. Các thợ rèn sắt sử dụng nhiệt và búa để tạo hình sắt thành các sản phẩm khác nhau, đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn cao.