ironwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objects made of iron, especially decorative ones.
Vietnamese Meaning
Đồ vật làm bằng sắt, đặc biệt là các đồ vật trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intricate ironwork on the balcony was stunning."
"Các chi tiết sắt uốn lượn phức tạp trên ban công thật tuyệt đẹp."
-
"The city is known for its beautiful ironwork."
"Thành phố này nổi tiếng với các tác phẩm sắt mỹ nghệ tuyệt đẹp."
-
"The blacksmith specializes in custom ironwork."
"Người thợ rèn chuyên về các sản phẩm sắt theo yêu cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ironwork' thường được dùng để chỉ các sản phẩm thủ công hoặc công nghiệp làm từ sắt, có tính thẩm mỹ. Nó có thể bao gồm cổng, hàng rào, lan can, đồ trang trí nội thất, v.v. Khác với 'iron' (sắt) chỉ vật liệu, 'ironwork' tập trung vào thành phẩm.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí của ironwork, ví dụ: 'The ironwork in the gate is beautiful'. of: dùng để chỉ chất liệu của ironwork, ví dụ 'This is a fine example of ironwork'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorative ironwork (các tác phẩm sắt trang trí)
-
ornate ironwork (các tác phẩm sắt chạm trổ tinh xảo)
-
wrought ironwork (các sản phẩm sắt rèn)
-
install ironwork (lắp đặt các sản phẩm sắt)
-
repair ironwork (sửa chữa các sản phẩm sắt)
-
design ironwork (thiết kế các sản phẩm sắt)
-
ironwork gate (cổng sắt)
-
ironwork railing (lan can sắt)
-
ironwork sculpture (tác phẩm điêu khắc sắt)
Idioms
-
strong as iron
khỏe như sắt
"He is strong as iron after years of training."
(Anh ấy khỏe như sắt sau nhiều năm luyện tập.)
-
rule with an iron fist
cai trị bằng bàn tay sắt
"The dictator ruled the country with an iron fist."
(Nhà độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ironwork
nounĐồ vật làm bằng sắt, đặc biệt là các đồ vật trang trí.
"The intricate ironwork on the balcony was stunning."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had hired a professional, the ironwork wouldn't be rusting now. |
Nếu họ đã thuê một người chuyên nghiệp, thì đồ sắt giờ đã không bị rỉ sét. |
| Phủ định | If the blacksmith hadn't been so skilled, the ironwork would have been a disaster. |
Nếu người thợ rèn không lành nghề như vậy, thì công việc làm sắt đã là một thảm họa. |
| Nghi vấn | If you had inspected the ironwork more carefully, would you have noticed the flaw earlier? |
Nếu bạn đã kiểm tra đồ sắt cẩn thận hơn, bạn có nhận thấy lỗi sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironwork".
