cast iron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, relatively brittle alloy of iron with a high carbon content (typically 2–4%), made by melting and pouring it into a mold.
Vietnamese Meaning
Một hợp kim cứng, tương đối giòn của sắt với hàm lượng carbon cao (thường là 2–4%), được tạo ra bằng cách nung chảy và đổ vào khuôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manhole cover was made of cast iron."
"Nắp cống được làm bằng gang."
-
"Cast iron cookware is known for its heat retention."
"Đồ dùng nấu nướng bằng gang được biết đến với khả năng giữ nhiệt."
-
"Old cast iron pipes are being replaced with more modern materials."
"Các đường ống gang cũ đang được thay thế bằng các vật liệu hiện đại hơn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gang là một vật liệu phổ biến được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy móc, ống dẫn nước, và đồ gia dụng như chảo, nồi. Độ giòn của nó làm cho nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu lực kéo lớn, nhưng nó có khả năng chịu nén tốt.
Prepositions
"made of cast iron" chỉ vật liệu tạo nên một đồ vật. Ví dụ: "The frying pan is made of cast iron."
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy cast iron pan (chảo gang nặng)
-
solid cast iron (gang đặc, nguyên khối)
-
durable cast iron cookware (dụng cụ nấu ăn bằng gang bền bỉ)
-
pre-seasoned cast iron skillet (chảo gang đã được tôi dầu sẵn)
-
season cast iron (tôi dầu cho chảo gang (để tạo lớp chống dính tự nhiên))
-
clean a cast iron pot (vệ sinh một chiếc nồi gang)
-
preheat a cast iron grill (làm nóng trước vỉ nướng bằng gang)
-
skillet cast iron skillet (chảo gang (thường có tay cầm dài))
-
cookware cast iron cookware (dụng cụ nấu ăn bằng gang)
-
gate cast iron gate (cổng bằng gang)
-
pipe cast iron pipe (ống gang)
Idioms
-
to have a cast-iron stomach
có bụng dạ sắt đá, có thể ăn uống bất cứ thứ gì mà không bị đau bụng hay khó tiêu.
"My brother has a cast-iron stomach; he can eat the spiciest food without any problems."
(Anh trai tôi có bụng dạ sắt đá; anh ấy có thể ăn đồ cay nhất mà không gặp vấn đề gì.)
-
a cast-iron guarantee / alibi
một sự đảm bảo chắc như đinh đóng cột / một chứng cứ ngoại phạm vô cùng vững chắc, không thể nghi ngờ.
"The seller provided a cast-iron guarantee that the watch was authentic."
(Người bán đã đưa ra một sự đảm bảo chắc chắn rằng chiếc đồng hồ này là hàng thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cast iron
nounMột hợp kim cứng, tương đối giòn của sắt với hàm lượng carbon cao (thường là 2–4%), được tạo ra bằng cách nung chảy và đổ vào khuôn.
"The manhole cover was made of cast iron."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef carefully placed the cast iron skillet on the stove. |
Đầu bếp cẩn thận đặt chảo gang lên bếp. |
| Phủ định | She rarely uses cast iron cookware because it's heavy. |
Cô ấy hiếm khi sử dụng đồ dùng nấu ăn bằng gang vì nó nặng. |
| Nghi vấn | Did he thoroughly clean the cast iron pot after cooking? |
Anh ấy có làm sạch kỹ nồi gang sau khi nấu ăn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prefers to cook with cast iron pans because they distribute heat evenly. |
Đầu bếp thích nấu ăn bằng chảo gang vì chúng phân phối nhiệt đều. |
| Phủ định | There isn't much cast iron available in that particular style. |
Không có nhiều gang đúc có sẵn theo phong cách đặc biệt đó. |
| Nghi vấn | Is that stove made of cast iron? |
Cái bếp đó có được làm bằng gang không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how durable cast iron cookware was, I would be using it in my kitchen now. |
Nếu tôi đã biết đồ dùng nấu bếp bằng gang bền như thế nào, thì bây giờ tôi đã sử dụng nó trong bếp của mình rồi. |
| Phủ định | If she hadn't bought a cast iron skillet, she wouldn't have such evenly cooked steaks now. |
Nếu cô ấy đã không mua một chiếc chảo gang, thì bây giờ cô ấy đã không có những miếng bít tết chín đều đến vậy. |
| Nghi vấn | If they had used a cast iron pot, would the stew be more flavorful now? |
Nếu họ đã sử dụng nồi gang, thì món hầm bây giờ có hương vị đậm đà hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast iron".
