(Top Banner Ad)
cast iron
B1
noun B1 Kỹ thuật, Vật liệu học

cast iron

UK: /ˈkɑːst ˈaɪən/ • US: /ˈkæst ˈaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

gang sắt đúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, relatively brittle alloy of iron with a high carbon content (typically 2–4%), made by melting and pouring it into a mold.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim cứng, tương đối giòn của sắt với hàm lượng carbon cao (thường là 2–4%), được tạo ra bằng cách nung chảy và đổ vào khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manhole cover was made of cast iron."

    "Nắp cống được làm bằng gang."

  • "Cast iron cookware is known for its heat retention."

    "Đồ dùng nấu nướng bằng gang được biết đến với khả năng giữ nhiệt."

  • "Old cast iron pipes are being replaced with more modern materials."

    "Các đường ống gang cũ đang được thay thế bằng các vật liệu hiện đại hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cast iron gang (một hợp kim của sắt và carbon)
Noun casting vật đúc, sản phẩm đúc
Verb to cast đúc (kim loại)
Noun ironworks xưởng đúc sắt, nhà máy gang thép

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kasta ('to throw')
Proto-Germanic
*īsarną ('iron')
Middle English
casten + iren
Early Modern English
cast iron

Từ 'Ném' đến 'Đúc'

Từ 'cast' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'ném' (throw). Khi công nghệ luyện kim phát triển, người ta dùng từ này để mô tả hành động 'ném' hay 'rót' kim loại nóng chảy vào khuôn. Vì vậy, 'cast iron' có nghĩa đen là 'sắt được đúc bằng cách rót vào khuôn'.

Vật liệu của Cách mạng Công nghiệp

Gang (cast iron) là vật liệu cực kỳ quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở châu Âu. Nhờ đặc tính cứng, bền và dễ đúc thành các hình dạng phức tạp, nó đã được sử dụng để làm động cơ hơi nước, cầu, đường ống và cả dụng cụ nhà bếp, định hình thế giới hiện đại.

Usage Note

Gang là một vật liệu phổ biến được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy móc, ống dẫn nước, và đồ gia dụng như chảo, nồi. Độ giòn của nó làm cho nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu lực kéo lớn, nhưng nó có khả năng chịu nén tốt.

Prepositions

made of

"made of cast iron" chỉ vật liệu tạo nên một đồ vật. Ví dụ: "The frying pan is made of cast iron."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cast iron
  • heavy cast iron pan
    (chảo gang nặng)
  • solid cast iron
    (gang đặc, nguyên khối)
  • durable cast iron cookware
    (dụng cụ nấu ăn bằng gang bền bỉ)
  • pre-seasoned cast iron skillet
    (chảo gang đã được tôi dầu sẵn)
Verb + cast iron
  • season cast iron
    (tôi dầu cho chảo gang (để tạo lớp chống dính tự nhiên))
  • clean a cast iron pot
    (vệ sinh một chiếc nồi gang)
  • preheat a cast iron grill
    (làm nóng trước vỉ nướng bằng gang)
cast iron + Noun
  • skillet cast iron skillet
    (chảo gang (thường có tay cầm dài))
  • cookware cast iron cookware
    (dụng cụ nấu ăn bằng gang)
  • gate cast iron gate
    (cổng bằng gang)
  • pipe cast iron pipe
    (ống gang)

Idioms

  • to have a cast-iron stomach

    có bụng dạ sắt đá, có thể ăn uống bất cứ thứ gì mà không bị đau bụng hay khó tiêu.

    "My brother has a cast-iron stomach; he can eat the spiciest food without any problems."

    (Anh trai tôi có bụng dạ sắt đá; anh ấy có thể ăn đồ cay nhất mà không gặp vấn đề gì.)

  • a cast-iron guarantee / alibi

    một sự đảm bảo chắc như đinh đóng cột / một chứng cứ ngoại phạm vô cùng vững chắc, không thể nghi ngờ.

    "The seller provided a cast-iron guarantee that the watch was authentic."

    (Người bán đã đưa ra một sự đảm bảo chắc chắn rằng chiếc đồng hồ này là hàng thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cast iron

noun
Lật mặt

Một hợp kim cứng, tương đối giòn của sắt với hàm lượng carbon cao (thường là 2–4%), được tạo ra bằng cách nung chảy và đổ vào khuôn.

"The manhole cover was made of cast iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef carefully placed the cast iron skillet on the stove.
Đầu bếp cẩn thận đặt chảo gang lên bếp.
Phủ định
She rarely uses cast iron cookware because it's heavy.
Cô ấy hiếm khi sử dụng đồ dùng nấu ăn bằng gang vì nó nặng.
Nghi vấn
Did he thoroughly clean the cast iron pot after cooking?
Anh ấy có làm sạch kỹ nồi gang sau khi nấu ăn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prefers to cook with cast iron pans because they distribute heat evenly.
Đầu bếp thích nấu ăn bằng chảo gang vì chúng phân phối nhiệt đều.
Phủ định
There isn't much cast iron available in that particular style.
Không có nhiều gang đúc có sẵn theo phong cách đặc biệt đó.
Nghi vấn
Is that stove made of cast iron?
Cái bếp đó có được làm bằng gang không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how durable cast iron cookware was, I would be using it in my kitchen now.
Nếu tôi đã biết đồ dùng nấu bếp bằng gang bền như thế nào, thì bây giờ tôi đã sử dụng nó trong bếp của mình rồi.
Phủ định
If she hadn't bought a cast iron skillet, she wouldn't have such evenly cooked steaks now.
Nếu cô ấy đã không mua một chiếc chảo gang, thì bây giờ cô ấy đã không có những miếng bít tết chín đều đến vậy.
Nghi vấn
If they had used a cast iron pot, would the stew be more flavorful now?
Nếu họ đã sử dụng nồi gang, thì món hầm bây giờ có hương vị đậm đà hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cast iron".

Vật Gia Truyền Trong Bếp

Ở nhiều gia đình phương Tây, chảo gang (cast iron skillet) không chỉ là một dụng cụ nấu ăn mà còn là vật gia truyền. Chúng rất bền và nếu được chăm sóc đúng cách (gọi là 'seasoning' - tôi dầu), chúng sẽ ngày càng tốt hơn, tạo ra một lớp chống dính tự nhiên và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Kiến trúc Gang ở các Đô thị

Vào thế kỷ 19, gang đã tạo nên một cuộc cách mạng trong kiến trúc. Các tòa nhà với mặt tiền bằng gang đúc trang trí công phu đã trở thành biểu tượng của sự giàu có và hiện đại. Khu SoHo ở New York là một ví dụ nổi tiếng thế giới về 'kiến trúc gang' (cast-iron architecture).