(Top Banner Ad)
wrought iron
B2
noun B2 Luyện kim, Kiến trúc, Nghệ thuật

wrought iron

UK: /ˈrɔːt ˈaɪən/ • US: /ˈrɔːt ˈaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

sắt rèn sắt uốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of iron that is easily shaped and strong, made by removing most of the carbon from pig iron.

Vietnamese Meaning

Một dạng sắt dễ uốn và bền, được tạo ra bằng cách loại bỏ hầu hết carbon từ gang thỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gate was made of beautiful wrought iron."

    "Cánh cổng được làm từ sắt rèn rất đẹp."

  • "Wrought iron is often used for making gates and fences."

    "Sắt rèn thường được sử dụng để làm cổng và hàng rào."

  • "The wrought iron balcony was a beautiful addition to the building."

    "Ban công bằng sắt rèn là một sự bổ sung tuyệt đẹp cho tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt (kim loại)
Noun ironwork các sản phẩm làm từ sắt (bao gồm sắt rèn)
Noun blacksmith thợ rèn
Verb forge rèn, đúc (kim loại)
Noun forging sự rèn đúc

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrcan
Middle English
wrought
Modern English
wrought iron

Nguồn gốc từ 'làm việc' và 'rèn'

Từ 'wrought' là dạng quá khứ phân từ của động từ cổ 'to work' (làm việc, gia công). Vì vậy, 'wrought iron' (sắt rèn) có nghĩa đen là 'sắt đã được gia công' hoặc 'sắt đã được làm việc'. Nó ám chỉ loại sắt được tạo hình bằng cách đập, uốn khi còn nóng (rèn), khác với 'cast iron' (gang) được tạo hình bằng cách đổ khuôn.

Usage Note

Wrought iron khác với cast iron (gang đúc) ở hàm lượng carbon thấp hơn nhiều, khiến nó dẻo hơn và dễ rèn hơn. Nó cũng khác với thép, mặc dù thép cũng có hàm lượng carbon thấp hơn gang, nhưng thép có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và độ bền.

Prepositions

made of

'Made of' được sử dụng để chỉ vật liệu tạo nên một vật thể. Ví dụ: 'The gate is made of wrought iron.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (describing wrought iron)
  • decorative decorative wrought iron
    (sắt rèn trang trí)
  • ornamental ornamental wrought iron
    (sắt rèn hoa văn)
  • intricate intricate wrought iron
    (sắt rèn tinh xảo)
  • sturdy sturdy wrought iron
    (sắt rèn chắc chắn)
Noun + Noun (compounds with wrought iron)
  • gate wrought iron gate
    (cổng sắt rèn)
  • fence wrought iron fence
    (hàng rào sắt rèn)
  • railing wrought iron railing
    (lan can sắt rèn)
  • furniture wrought iron furniture
    (nội thất sắt rèn)
Verb + Noun (actions related to wrought iron)
  • install install wrought iron (gates/fences)
    (lắp đặt (cổng/hàng rào) sắt rèn)
  • design design with wrought iron
    (thiết kế bằng sắt rèn)
  • restore restore wrought iron (railings)
    (phục hồi (lan can) sắt rèn)

Idioms

  • wrought-iron constitution

    Sức khỏe cực kỳ bền bỉ, không dễ bị ốm hoặc suy yếu (như sắt rèn vững chắc).

    "Despite his age, he still has a wrought-iron constitution and rarely gets sick."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có một sức khỏe cực kỳ bền bỉ và hiếm khi ốm.)

  • wrought-iron will/resolve

    Ý chí/quyết tâm vững như sắt, không lay chuyển.

    "Her wrought-iron will helped her overcome every obstacle in her path."

    (Ý chí vững như sắt của cô ấy đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrought iron

noun
Lật mặt

Một dạng sắt dễ uốn và bền, được tạo ra bằng cách loại bỏ hầu hết carbon từ gang thỏi.

"The gate was made of beautiful wrought iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrought iron".

Nghệ thuật kiến trúc và trang trí

Sắt rèn đã được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí qua nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở châu Âu. Nó nổi tiếng với khả năng uốn cong và tạo hình thành các hoa văn phức tạp, tạo ra những cánh cổng, hàng rào, lan can và đồ nội thất sang trọng, bền đẹp. Nhiều công trình lịch sử vẫn còn giữ nguyên vẻ đẹp của sắt rèn.

Biểu tượng của sự bền bỉ và thủ công

Vì đặc tính dẻo dai và quá trình gia công thủ công tỉ mỉ (rèn, uốn bằng tay khi còn nóng), sắt rèn tượng trưng cho sự bền bỉ, chắc chắn và tay nghề thủ công điêu luyện. Các sản phẩm từ sắt rèn thường có giá trị cao, thể hiện sự tinh xảo và đẳng cấp, được ưa chuộng trong các biệt thự, dinh thự và công trình cổ điển.