(Top Banner Ad)
twist of fate
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Văn học, Triết học, Cuộc sống

twist of fate

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt của số phận sự trớ trêu của số phận vận mệnh trêu ngươi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected and significant change in circumstances that is beyond one's control.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi bất ngờ và quan trọng trong hoàn cảnh, nằm ngoài tầm kiểm soát của một người; một bước ngoặt của số phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a twist of fate that brought them together."

    "Đó là một bước ngoặt của số phận đã đưa họ đến với nhau."

  • "A cruel twist of fate left him paralyzed."

    "Một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận đã khiến anh ta bị liệt."

  • "By a strange twist of fate, she ended up working in the same company as her childhood sweetheart."

    "Do một sự thay đổi kỳ lạ của số phận, cô ấy cuối cùng đã làm việc cùng công ty với người yêu thời thơ ấu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twist sự vặn, sự xoắn; sự thay đổi bất ngờ
Verb twist vặn, xoắn; bẻ cong; làm thay đổi
Adjective twisted bị vặn, xoắn; méo mó, lệch lạc
Noun twister cơn lốc xoáy
Noun fate định mệnh, số phận
Adjective fated định mệnh, được định trước
Adjective fatal gây chết người, tai họa; thuộc định mệnh
Noun fatality sự tử vong; tai họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twis-
Old English
twist
Latin
fatum
Old French
fate
Middle English
fate
Modern English
twist of fate

Nguồn gốc của 'twist of fate'

Cụm từ 'twist of fate' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Twist' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là sự vặn, xoắn, sau này phát triển thêm nghĩa là một sự thay đổi bất ngờ hoặc một bước ngoặt. 'Fate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fatum' (nghĩa là 'những gì đã được nói ra'), qua tiếng Pháp cổ (Old French) rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa là định mệnh hay số phận đã được định trước. Khi kết hợp lại, 'twist of fate' mô tả một sự kiện bất ngờ, đôi khi kịch tính, làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời một người, nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên và khó lường của định mệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện không may mắn hoặc may mắn, nhưng luôn mang tính bất ngờ và thay đổi lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát của con người đối với các sự kiện lớn trong cuộc đời. Khác với 'destiny' (số phận) mang tính cố định và đã được định trước, 'twist of fate' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và bất ngờ.

Prepositions

by of

'by a twist of fate': do một sự thay đổi bất ngờ của số phận mà... Ví dụ: By a twist of fate, he won the lottery. 'twist of fate' không đi kèm giới từ 'of' ở đầu cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + twist of fate
  • ironic an ironic twist of fate
    (một sự trớ trêu của số phận)
  • strange a strange twist of fate
    (một sự xoay chuyển lạ lùng của định mệnh)
  • cruel a cruel twist of fate
    (một sự sắp đặt nghiệt ngã của số phận)
  • unexpected an unexpected twist of fate
    (một bước ngoặt định mệnh bất ngờ)
Giới từ + twist of fate
  • by by a twist of fate
    (do một sự tình cờ của số phận; một cách ngẫu nhiên)

Idioms

  • a cruel twist of fate

    một sự trớ trêu/nghiệt ngã của số phận

    "It was a cruel twist of fate that she lost her job just as her mother became ill."

    (Thật là một sự trớ trêu của số phận khi cô ấy mất việc đúng lúc mẹ cô ấy đổ bệnh.)

  • by a twist of fate

    do một sự xoay chuyển bất ngờ của số phận; tình cờ, ngẫu nhiên

    "By a twist of fate, they met again in a different country years later."

    (Do một sự xoay chuyển của số phận, họ gặp lại nhau ở một đất nước khác nhiều năm sau đó.)

  • an ironic twist of fate

    một sự trớ trêu định mệnh

    "In an ironic twist of fate, the fire station itself caught fire."

    (Thật là một sự trớ trêu định mệnh khi chính trạm cứu hỏa lại bị cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twist of fate

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một sự thay đổi bất ngờ và quan trọng trong hoàn cảnh, nằm ngoài tầm kiểm soát của một người; một bước ngoặt của số phận.

"It was a twist of fate that brought them together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was a twist of fate that they met at the airport.
Đó là một sự sắp đặt của số phận mà họ đã gặp nhau ở sân bay.
Phủ định
It wasn't just skill, but a twist of fate, that led him to victory.
Không chỉ là kỹ năng, mà còn là một sự sắp đặt của số phận, đã đưa anh ấy đến chiến thắng.
Nghi vấn
Was it a twist of fate that brought us together?
Có phải là một sự sắp đặt của số phận đã đưa chúng ta đến với nhau?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finally meet, they will have been believing that their success was due to a simple twist of fate.
Vào thời điểm họ gặp nhau, họ sẽ tin rằng thành công của họ là do một sự thay đổi số phận đơn giản.
Phủ định
She won't have been thinking about a twist of fate affecting her career; she plans to do everything herself.
Cô ấy sẽ không nghĩ về một sự thay đổi số phận ảnh hưởng đến sự nghiệp của mình; cô ấy dự định tự mình làm mọi việc.
Nghi vấn
Will he have been wondering if their reunion was just a twist of fate bringing them back together?
Liệu anh ấy có tự hỏi liệu cuộc hội ngộ của họ chỉ là một sự thay đổi số phận đưa họ trở lại với nhau?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will find success, but it will be a twist of fate that leads him there.
Anh ấy sẽ tìm thấy thành công, nhưng đó sẽ là một sự xoay chuyển của số phận dẫn anh ấy đến đó.
Phủ định
She is not going to achieve her dreams through hard work alone; a twist of fate won't be involved.
Cô ấy sẽ không đạt được ước mơ chỉ bằng sự chăm chỉ; một sự xoay chuyển của số phận sẽ không liên quan.
Nghi vấn
Will it be a twist of fate that brings them together?
Liệu đó có phải là một sự xoay chuyển của số phận mang họ đến với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twist of fate".

Số phận và Định mệnh trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'số phận' (fate) hay 'định mệnh' là một chủ đề quan trọng, thường được thể hiện trong văn học, triết học và thần thoại. Cụm từ 'twist of fate' nhấn mạnh ý tưởng rằng cuộc đời không phải lúc nào cũng đi theo kế hoạch, mà có thể bị thay đổi bất ngờ bởi những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, gợi lên cảm giác về một lực lượng siêu nhiên hoặc ngẫu nhiên đang dẫn dắt. Nó liên hệ với hình ảnh các nữ thần định mệnh trong thần thoại Hy Lạp và La Mã (Moirae, Parcae) những người se sợi chỉ số phận và có thể 'vặn xoắn' chúng.

Tầm quan trọng của Sự Ngẫu Nhiên

'Twist of fate' thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc mà sự ngẫu nhiên đóng vai trò quyết định, dẫn đến những hệ quả lớn lao cho cuộc đời một người, dù tốt hay xấu. Nó làm nổi bật tính không thể đoán trước của cuộc sống và đôi khi là sự bất lực của con người trước những biến cố bất ngờ, không thể tránh khỏi.