twist of fate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unexpected and significant change in circumstances that is beyond one's control.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi bất ngờ và quan trọng trong hoàn cảnh, nằm ngoài tầm kiểm soát của một người; một bước ngoặt của số phận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a twist of fate that brought them together."
"Đó là một bước ngoặt của số phận đã đưa họ đến với nhau."
-
"A cruel twist of fate left him paralyzed."
"Một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận đã khiến anh ta bị liệt."
-
"By a strange twist of fate, she ended up working in the same company as her childhood sweetheart."
"Do một sự thay đổi kỳ lạ của số phận, cô ấy cuối cùng đã làm việc cùng công ty với người yêu thời thơ ấu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | twist | sự vặn, sự xoắn; sự thay đổi bất ngờ |
| Verb | twist | vặn, xoắn; bẻ cong; làm thay đổi |
| Adjective | twisted | bị vặn, xoắn; méo mó, lệch lạc |
| Noun | twister | cơn lốc xoáy |
| Noun | fate | định mệnh, số phận |
| Adjective | fated | định mệnh, được định trước |
| Adjective | fatal | gây chết người, tai họa; thuộc định mệnh |
| Noun | fatality | sự tử vong; tai họa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện không may mắn hoặc may mắn, nhưng luôn mang tính bất ngờ và thay đổi lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát của con người đối với các sự kiện lớn trong cuộc đời. Khác với 'destiny' (số phận) mang tính cố định và đã được định trước, 'twist of fate' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và bất ngờ.
Prepositions
'by a twist of fate': do một sự thay đổi bất ngờ của số phận mà... Ví dụ: By a twist of fate, he won the lottery. 'twist of fate' không đi kèm giới từ 'of' ở đầu cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ironic an ironic twist of fate (một sự trớ trêu của số phận)
-
strange a strange twist of fate (một sự xoay chuyển lạ lùng của định mệnh)
-
cruel a cruel twist of fate (một sự sắp đặt nghiệt ngã của số phận)
-
unexpected an unexpected twist of fate (một bước ngoặt định mệnh bất ngờ)
-
by by a twist of fate (do một sự tình cờ của số phận; một cách ngẫu nhiên)
Idioms
-
a cruel twist of fate
một sự trớ trêu/nghiệt ngã của số phận
"It was a cruel twist of fate that she lost her job just as her mother became ill."
(Thật là một sự trớ trêu của số phận khi cô ấy mất việc đúng lúc mẹ cô ấy đổ bệnh.)
-
by a twist of fate
do một sự xoay chuyển bất ngờ của số phận; tình cờ, ngẫu nhiên
"By a twist of fate, they met again in a different country years later."
(Do một sự xoay chuyển của số phận, họ gặp lại nhau ở một đất nước khác nhiều năm sau đó.)
-
an ironic twist of fate
một sự trớ trêu định mệnh
"In an ironic twist of fate, the fire station itself caught fire."
(Thật là một sự trớ trêu định mệnh khi chính trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twist of fate
Danh từ (cụm danh từ)Một sự thay đổi bất ngờ và quan trọng trong hoàn cảnh, nằm ngoài tầm kiểm soát của một người; một bước ngoặt của số phận.
"It was a twist of fate that brought them together."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was a twist of fate that they met at the airport. |
Đó là một sự sắp đặt của số phận mà họ đã gặp nhau ở sân bay. |
| Phủ định | It wasn't just skill, but a twist of fate, that led him to victory. |
Không chỉ là kỹ năng, mà còn là một sự sắp đặt của số phận, đã đưa anh ấy đến chiến thắng. |
| Nghi vấn | Was it a twist of fate that brought us together? |
Có phải là một sự sắp đặt của số phận đã đưa chúng ta đến với nhau? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finally meet, they will have been believing that their success was due to a simple twist of fate. |
Vào thời điểm họ gặp nhau, họ sẽ tin rằng thành công của họ là do một sự thay đổi số phận đơn giản. |
| Phủ định | She won't have been thinking about a twist of fate affecting her career; she plans to do everything herself. |
Cô ấy sẽ không nghĩ về một sự thay đổi số phận ảnh hưởng đến sự nghiệp của mình; cô ấy dự định tự mình làm mọi việc. |
| Nghi vấn | Will he have been wondering if their reunion was just a twist of fate bringing them back together? |
Liệu anh ấy có tự hỏi liệu cuộc hội ngộ của họ chỉ là một sự thay đổi số phận đưa họ trở lại với nhau? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will find success, but it will be a twist of fate that leads him there. |
Anh ấy sẽ tìm thấy thành công, nhưng đó sẽ là một sự xoay chuyển của số phận dẫn anh ấy đến đó. |
| Phủ định | She is not going to achieve her dreams through hard work alone; a twist of fate won't be involved. |
Cô ấy sẽ không đạt được ước mơ chỉ bằng sự chăm chỉ; một sự xoay chuyển của số phận sẽ không liên quan. |
| Nghi vấn | Will it be a twist of fate that brings them together? |
Liệu đó có phải là một sự xoay chuyển của số phận mang họ đến với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twist of fate".
