quirk of fate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unusual or unexpected event or circumstance that seems to be guided by chance or destiny, often with an ironic or unfortunate outcome.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc tình huống bất thường hoặc không mong muốn, dường như được dẫn dắt bởi sự may rủi hoặc định mệnh, thường mang lại một kết quả trớ trêu hoặc không may mắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By a quirk of fate, he found himself unemployed and homeless."
"Do một sự trớ trêu của số phận, anh ta thấy mình thất nghiệp và vô gia cư."
-
"A quirk of fate led them to meet in a small cafe in Paris."
"Một sự tình cờ của số phận đã dẫn họ đến gặp nhau trong một quán cà phê nhỏ ở Paris."
-
"It was a real quirk of fate that she was in the right place at the right time."
"Thật là một sự tình cờ của số phận khi cô ấy ở đúng nơi vào đúng thời điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quirk | tính cách lập dị, thói quen kỳ lạ, sự ngẫu nhiên kỳ lạ |
| Adjective | quirky | kỳ cục, lập dị, khác thường |
| Noun | quirkiness | sự kỳ cục, tính lập dị |
| Noun | fate | số phận, định mệnh |
| Adjective | fateful | có tính định mệnh, quan trọng (gây ra hậu quả lớn) |
| Adjective | fated | được định trước, số phận đã an bài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đột ngột và bất ngờ trong cuộc sống của ai đó, thường là tiêu cực hoặc gây khó chịu. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát của con người đối với một số sự kiện nhất định và vai trò của số phận hoặc may mắn. Không giống như 'lucky break' (một sự may mắn bất ngờ), 'quirk of fate' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ít nhất là không mấy dễ chịu.
Prepositions
‘By a quirk of fate’ và ‘Through a quirk of fate’ đều có nghĩa là 'do một sự tình cờ của số phận'. Cả hai đều có thể được sử dụng để giới thiệu nguyên nhân hoặc cách thức mà một sự kiện xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strange strange quirk of fate (sự trớ trêu lạ kỳ của số phận)
-
odd odd quirk of fate (một sự xoay chuyển lạ lùng của định mệnh)
-
curious curious quirk of fate (sự ngẫu nhiên lạ lùng của số phận)
-
unexpected unexpected quirk of fate (một khúc quanh bất ngờ của số phận)
-
mere mere quirk of fate (chỉ là một sự ngẫu nhiên của số phận)
-
by a by a quirk of fate (do một sự trớ trêu của số phận, một cách ngẫu nhiên của định mệnh)
Idioms
-
a quirk of fate
một sự trớ trêu của số phận, một sự tình cờ do định mệnh
"By a strange quirk of fate, they met again after twenty years."
(Do một sự trớ trêu lạ kỳ của số phận, họ đã gặp lại nhau sau hai mươi năm.)
-
it was a cruel quirk of fate
đó là một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận
"It was a cruel quirk of fate that he lost his job just before Christmas."
(Đó là một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận khi anh ấy mất việc ngay trước Giáng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quirk of fate
Noun phraseMột sự kiện hoặc tình huống bất thường hoặc không mong muốn, dường như được dẫn dắt bởi sự may rủi hoặc định mệnh, thường mang lại một kết quả trớ trêu hoặc không may mắn.
"By a quirk of fate, he found himself unemployed and homeless."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was a quirk of fate that they met again after so many years. |
Thật là một sự trớ trêu của số phận khi họ gặp lại nhau sau rất nhiều năm. |
| Phủ định | It wasn't a quirk of fate; their meeting was carefully planned. |
Đó không phải là sự trớ trêu của số phận; cuộc gặp gỡ của họ đã được lên kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was it just a quirk of fate that led him to this unexpected opportunity? |
Có phải chỉ là sự trớ trêu của số phận đã dẫn anh ấy đến cơ hội bất ngờ này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was a quirk of fate that brought us together, I would have cherished every moment even more. |
Nếu tôi biết đó là một sự tình cờ của số phận đã đưa chúng ta đến với nhau, tôi đã trân trọng từng khoảnh khắc hơn nữa. |
| Phủ định | If she hadn't considered it a quirk of fate, she wouldn't have been so surprised by the unexpected turn of events. |
Nếu cô ấy không coi đó là một sự tình cờ của số phận, cô ấy đã không ngạc nhiên đến vậy trước bước ngoặt bất ngờ của sự kiện. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if a strange quirk of fate hadn't intervened? |
Liệu anh ấy có thành công nếu một sự tình cờ kỳ lạ của số phận không can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirk of fate".
