(Top Banner Ad)
quirk of fate
C1
Noun phrase C1 Văn học, Triết học, Đời sống

quirk of fate

Nghĩa tiếng Việt

sự trớ trêu của số phận sự sắp đặt của số phận vận may rủi ro một sự tình cờ kì lạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unusual or unexpected event or circumstance that seems to be guided by chance or destiny, often with an ironic or unfortunate outcome.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống bất thường hoặc không mong muốn, dường như được dẫn dắt bởi sự may rủi hoặc định mệnh, thường mang lại một kết quả trớ trêu hoặc không may mắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By a quirk of fate, he found himself unemployed and homeless."

    "Do một sự trớ trêu của số phận, anh ta thấy mình thất nghiệp và vô gia cư."

  • "A quirk of fate led them to meet in a small cafe in Paris."

    "Một sự tình cờ của số phận đã dẫn họ đến gặp nhau trong một quán cà phê nhỏ ở Paris."

  • "It was a real quirk of fate that she was in the right place at the right time."

    "Thật là một sự tình cờ của số phận khi cô ấy ở đúng nơi vào đúng thời điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quirk tính cách lập dị, thói quen kỳ lạ, sự ngẫu nhiên kỳ lạ
Adjective quirky kỳ cục, lập dị, khác thường
Noun quirkiness sự kỳ cục, tính lập dị
Noun fate số phận, định mệnh
Adjective fateful có tính định mệnh, quan trọng (gây ra hậu quả lớn)
Adjective fated được định trước, số phận đã an bài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatum
Old French
fate
Middle English
fate
Middle Low German
querk
Early Modern English
quirk
Modern English
quirk of fate

Nguồn gốc 'Quirk of Fate'

Cụm từ 'quirk of fate' kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'quirk' xuất hiện vào thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ một từ Germanic cổ có nghĩa là sự xoay, uốn cong hoặc chuyển động đột ngột, sau đó phát triển ý nghĩa thành 'thói quen kỳ lạ' hoặc 'sự kiện bất ngờ'. Từ 'fate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fatum', nghĩa là 'điều đã được nói ra', dùng để chỉ định mệnh, số phận. Khi kết hợp lại, 'quirk of fate' mô tả một sự kiện bất ngờ, kỳ lạ hoặc trớ trêu xảy ra do số phận sắp đặt, thường mang ý nghĩa may rủi hoặc không thể đoán trước, nhấn mạnh sự khó lường của định mệnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đột ngột và bất ngờ trong cuộc sống của ai đó, thường là tiêu cực hoặc gây khó chịu. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát của con người đối với một số sự kiện nhất định và vai trò của số phận hoặc may mắn. Không giống như 'lucky break' (một sự may mắn bất ngờ), 'quirk of fate' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc ít nhất là không mấy dễ chịu.

Prepositions

by through

‘By a quirk of fate’ và ‘Through a quirk of fate’ đều có nghĩa là 'do một sự tình cờ của số phận'. Cả hai đều có thể được sử dụng để giới thiệu nguyên nhân hoặc cách thức mà một sự kiện xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quirk of fate
  • strange strange quirk of fate
    (sự trớ trêu lạ kỳ của số phận)
  • odd odd quirk of fate
    (một sự xoay chuyển lạ lùng của định mệnh)
  • curious curious quirk of fate
    (sự ngẫu nhiên lạ lùng của số phận)
  • unexpected unexpected quirk of fate
    (một khúc quanh bất ngờ của số phận)
  • mere mere quirk of fate
    (chỉ là một sự ngẫu nhiên của số phận)
Prepositional phrase
  • by a by a quirk of fate
    (do một sự trớ trêu của số phận, một cách ngẫu nhiên của định mệnh)

Idioms

  • a quirk of fate

    một sự trớ trêu của số phận, một sự tình cờ do định mệnh

    "By a strange quirk of fate, they met again after twenty years."

    (Do một sự trớ trêu lạ kỳ của số phận, họ đã gặp lại nhau sau hai mươi năm.)

  • it was a cruel quirk of fate

    đó là một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận

    "It was a cruel quirk of fate that he lost his job just before Christmas."

    (Đó là một sự trớ trêu nghiệt ngã của số phận khi anh ấy mất việc ngay trước Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quirk of fate

Noun phrase
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống bất thường hoặc không mong muốn, dường như được dẫn dắt bởi sự may rủi hoặc định mệnh, thường mang lại một kết quả trớ trêu hoặc không may mắn.

"By a quirk of fate, he found himself unemployed and homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was a quirk of fate that they met again after so many years.
Thật là một sự trớ trêu của số phận khi họ gặp lại nhau sau rất nhiều năm.
Phủ định
It wasn't a quirk of fate; their meeting was carefully planned.
Đó không phải là sự trớ trêu của số phận; cuộc gặp gỡ của họ đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Was it just a quirk of fate that led him to this unexpected opportunity?
Có phải chỉ là sự trớ trêu của số phận đã dẫn anh ấy đến cơ hội bất ngờ này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a quirk of fate that brought us together, I would have cherished every moment even more.
Nếu tôi biết đó là một sự tình cờ của số phận đã đưa chúng ta đến với nhau, tôi đã trân trọng từng khoảnh khắc hơn nữa.
Phủ định
If she hadn't considered it a quirk of fate, she wouldn't have been so surprised by the unexpected turn of events.
Nếu cô ấy không coi đó là một sự tình cờ của số phận, cô ấy đã không ngạc nhiên đến vậy trước bước ngoặt bất ngờ của sự kiện.
Nghi vấn
Would he have succeeded if a strange quirk of fate hadn't intervened?
Liệu anh ấy có thành công nếu một sự tình cờ kỳ lạ của số phận không can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quirk of fate".

Số phận và Ý chí Tự do

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'số phận' (fate) thường được đặt cạnh 'ý chí tự do' (free will). Cụm từ 'quirk of fate' nhấn mạnh những khía cạnh không thể kiểm soát, đôi khi mỉa mai hoặc bất ngờ của cuộc sống, nơi định mệnh dường như can thiệp một cách ngẫu hứng. Nó gợi lên cảm giác rằng có những sự kiện xảy ra ngoài tầm kiểm soát của con người, vượt ngoài mọi dự đoán hay mong muốn cá nhân.

Trong Văn học và Kể chuyện

'Quirk of fate' thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật kể chuyện để giới thiệu một tình tiết bất ngờ, một sự thay đổi đột ngột trong cốt truyện hoặc một khoảnh khắc trớ trêu đầy kịch tính. Nó giúp giải thích những sự trùng hợp khó tin hoặc những sự kiện có vẻ ngẫu nhiên nhưng lại mang tính định mệnh, tạo thêm chiều sâu cho câu chuyện và khắc họa sự phức tạp của cuộc đời.