(Top Banner Ad)
irrational number
B2
noun B2 Toán học

irrational number

UK: /ɪˈræʃənəl ˈnʌmbə/ • US: /ɪˈræʃənəl ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số vô tỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real number that cannot be expressed as a ratio of two integers.

Vietnamese Meaning

Một số thực không thể biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pi is an irrational number that is approximately equal to 3.14159."

    "Pi là một số vô tỷ gần bằng 3.14159."

  • "The square root of 2 is an irrational number."

    "Căn bậc hai của 2 là một số vô tỷ."

  • "It is impossible to express pi exactly as a fraction; it's an irrational number."

    "Không thể biểu diễn số pi chính xác dưới dạng một phân số; nó là một số vô tỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj irrational không hợp lý, vô lý (theo nghĩa toán học: không thể biểu diễn dưới dạng phân số)
Adj rational hữu tỷ (có thể biểu diễn dưới dạng phân số); hợp lý
N rational number số hữu tỷ
N irrationality tính vô tỷ; sự vô lý
N number số; con số
V to number đánh số; tổng cộng là

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
ratio
Latin
rationalis
Latin
irrationalis
English
irrational number

Sự Ra Đời Bí Ẩn của Số Vô Tỷ

Câu chuyện về số vô tỷ bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là với trường phái Pythagoras. Các nhà toán học lúc bấy giờ tin rằng mọi thứ trong vũ trụ đều có thể biểu diễn bằng tỷ số của hai số nguyên (số hữu tỷ). Tuy nhiên, khi cố gắng tính độ dài đường chéo của một hình vuông có cạnh bằng 1, họ phát hiện ra kết quả là căn bậc hai của 2 (√2), một con số không thể biểu diễn dưới dạng phân số. Sự khám phá này gây chấn động lớn vì nó thách thức niềm tin cơ bản của họ về sự hoàn hảo của các con số. Theo truyền thuyết, Hippasus of Metapontum, người đầu tiên công khai phát hiện này, thậm chí có thể đã bị ném xuống biển vì đã tiết lộ một 'bí mật' gây bối rối cho trường phái Pythagoras.

Usage Note

Số vô tỷ là số thực không thể viết dưới dạng phân số a/b, trong đó a và b là số nguyên và b khác 0. Điều này có nghĩa là biểu diễn thập phân của số vô tỷ là vô hạn và không lặp lại. Ví dụ, √2, π (pi) và e là những số vô tỷ. Khác với số hữu tỷ, số vô tỷ không thể biểu diễn chính xác bằng một tỷ lệ đơn giản.

Prepositions

of

Used to specify the type or characteristic. Example: "The irrationality of the number"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrational number
  • transcendental transcendental irrational number
    (số vô tỷ siêu việt)
  • algebraic algebraic irrational number
    (số vô tỷ đại số)
  • positive positive irrational number
    (số vô tỷ dương)
  • negative negative irrational number
    (số vô tỷ âm)
Verb + an irrational number
  • prove prove an irrational number
    (chứng minh một số là số vô tỷ)
  • approximate approximate an irrational number
    (xấp xỉ một số vô tỷ)
  • express express an irrational number
    (biểu diễn một số vô tỷ)
Noun + irrational number
  • set of the set of irrational numbers
    (tập hợp các số vô tỷ)
  • properties of the properties of irrational numbers
    (các tính chất của số vô tỷ)

Idioms

  • to prove a number is irrational

    chứng minh một số là số vô tỷ

    "Can you prove that the square root of 2 is an irrational number?"

    (Bạn có thể chứng minh rằng căn bậc hai của 2 là một số vô tỷ không?)

  • the set of irrational numbers

    tập hợp các số vô tỷ

    "The real numbers include both rational and the set of irrational numbers."

    (Tập hợp số thực bao gồm cả số hữu tỷ và tập hợp các số vô tỷ.)

  • to approximate an irrational number

    xấp xỉ một số vô tỷ

    "We often approximate an irrational number like Pi to 3.14 for practical calculations."

    (Chúng ta thường xấp xỉ một số vô tỷ như Pi thành 3.14 cho các tính toán thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational number

noun
Lật mặt

Một số thực không thể biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên.

"Pi is an irrational number that is approximately equal to 3.14159."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational number".

Phát Hiện Chấn Động Của Trường Phái Pythagoras

Vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, trường phái Pythagoras tin rằng mọi đại lượng đều có thể biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên. Sự phát hiện ra rằng căn bậc hai của 2 (√2) không thể biểu diễn như vậy đã gây ra một cuộc khủng hoảng lớn trong triết học và toán học của họ. Khái niệm 'incommensurability' (không thể đo lường được bằng một đơn vị chung) đã ra đời, thách thức niềm tin về một vũ trụ hoàn hảo và có trật tự do các số nguyên chi phối. Truyền thuyết về cái chết của Hippasus liên quan đến việc tiết lộ 'bí mật' này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của khám phá tại thời điểm đó.

Sự Phổ Biến Của Pi (π) và e

Các số vô tỷ nổi tiếng nhất có lẽ là Pi (π) và e. Pi là tỷ số giữa chu vi và đường kính của một đường tròn, xuất hiện khắp nơi trong hình học, vật lý và kỹ thuật. Số e (còn gọi là số Euler) là cơ số của logarit tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong các công thức liên quan đến tăng trưởng theo cấp số nhân và lãi suất kép. Chúng cho thấy rằng thế giới tự nhiên không chỉ được mô tả bằng các con số 'hoàn hảo' mà còn bởi những con số có vẻ 'không hoàn hảo' nhưng lại vô cùng thiết yếu.