irrelevant facts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of information that are not important or connected to a situation.
Vietnamese Meaning
Những thông tin không quan trọng hoặc không liên quan đến một tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer dismissed the witness's testimony as irrelevant facts."
"Luật sư bác bỏ lời khai của nhân chứng vì cho rằng đó là những sự kiện không liên quan."
-
"The report was cluttered with irrelevant facts, making it difficult to understand the main points."
"Bản báo cáo chứa đầy những sự kiện không liên quan, khiến cho việc hiểu những điểm chính trở nên khó khăn."
-
"Focus on the key issues and avoid getting sidetracked by irrelevant facts."
"Hãy tập trung vào các vấn đề chính và tránh bị lạc đề bởi những sự kiện không liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | relevant | có liên quan, thích hợp |
| Noun | relevance | sự liên quan, tính thích hợp |
| Adjective | irrelevant | không liên quan, không thích hợp |
| Noun | irrelevance | sự không liên quan, tính không thích hợp |
| Noun | fact | sự thật, dữ kiện |
| Adjective | factual | thuộc về sự thật, dựa trên sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Irrelevant facts" thường được sử dụng để chỉ những chi tiết thừa thãi, không giúp ích gì cho việc giải quyết vấn đề hoặc hiểu rõ tình hình. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên quan trực tiếp và hữu ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dismiss dismiss irrelevant facts (gạt bỏ/bác bỏ những sự thật không liên quan)
-
present present irrelevant facts (trình bày những sự thật không liên quan)
-
get bogged down in get bogged down in irrelevant facts (sa lầy vào những sự thật không liên quan)
-
filter out filter out irrelevant facts (lọc bỏ những sự thật không liên quan)
-
focus on focus on irrelevant facts (tập trung vào những sự thật không liên quan)
-
purely purely irrelevant facts (hoàn toàn là những sự thật không liên quan)
-
completely completely irrelevant facts (những sự thật hoàn toàn không liên quan)
-
utterly utterly irrelevant facts (những sự thật cực kỳ không liên quan)
Idioms
-
get bogged down in irrelevant facts
sa lầy vào những sự thật không liên quan; bị mắc kẹt bởi quá nhiều thông tin không cần thiết
"The committee got bogged down in irrelevant facts and couldn't reach a decision."
(Ủy ban bị sa lầy vào những sự thật không liên quan và không thể đưa ra quyết định.)
-
a sea of irrelevant facts
một biển thông tin không liên quan; quá nhiều thông tin thừa thãi làm khó tìm ra cái cốt lõi
"Researchers often have to navigate through a sea of irrelevant facts to find groundbreaking discoveries."
(Các nhà nghiên cứu thường phải điều hướng qua một biển thông tin không liên quan để tìm ra những khám phá đột phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrelevant facts
noun phraseNhững thông tin không quan trọng hoặc không liên quan đến một tình huống nào đó.
"The lawyer dismissed the witness's testimony as irrelevant facts."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness's irrelevant facts confused the jury. |
Những sự thật không liên quan của nhân chứng đã làm rối loạn bồi thẩm đoàn. |
| Phủ định | The defendant's lawyer argued that the witness's irrelevant facts were not admissible. |
Luật sư của bị cáo tranh luận rằng những sự thật không liên quan của nhân chứng là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Were the defendant and witness's irrelevant facts taken into consideration? |
Những sự thật không liên quan của bị cáo và nhân chứng có được xem xét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant facts".
