(Top Banner Ad)
extraneous details
C1
Tính từ C1 Tổng quát

extraneous details

UK: /ekˈstreɪniəs/ • US: /ɪkˈstreɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết thừa thông tin không liên quan chi tiết bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irrelevant or unrelated to the subject being dealt with.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không liên hệ đến chủ đề đang được bàn luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was cluttered with extraneous details that made it difficult to understand."

    "Báo cáo bị rối rắm bởi những chi tiết thừa thãi khiến nó trở nên khó hiểu."

  • "Remove all extraneous details from your essay to make it more concise."

    "Loại bỏ tất cả các chi tiết thừa thãi khỏi bài luận của bạn để làm cho nó ngắn gọn hơn."

  • "The software filters out extraneous data to improve processing speed."

    "Phần mềm lọc bỏ dữ liệu thừa để cải thiện tốc độ xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extra Thêm, phụ, ngoài
Adverb extraneously Một cách không liên quan, một cách thừa thãi
Verb detail Kể chi tiết, trình bày chi tiết
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ
Noun detail Chi tiết, sự tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Late Latin
extraneus
English
extraneous

Nguồn gốc của 'extraneous'

'Extraneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'extra' có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoại trừ'. Từ 'extraneus' phát triển từ đó để chỉ những gì 'ở bên ngoài, xa lạ, không thuộc về'. Khi đến tiếng Anh, 'extraneous' mang ý nghĩa là 'không liên quan, không cần thiết, ở ngoài trọng tâm', rất phù hợp khi dùng với 'details' để chỉ những thông tin thừa thãi hoặc không liên quan đến vấn đề chính.

Usage Note

“Extraneous” nhấn mạnh sự không cần thiết và có thể gây xao nhãng khỏi thông tin quan trọng. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, chi tiết, hoặc yếu tố không đóng góp vào việc hiểu hoặc giải quyết vấn đề. So với “irrelevant”, “extraneous” có sắc thái mạnh hơn về sự thừa thãi và không hữu ích.

Prepositions

to

“Extraneous to” được dùng để chỉ rõ cái gì không liên quan đến cái gì. Ví dụ: “Extraneous to the discussion” nghĩa là không liên quan đến cuộc thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + extraneous details
  • remove remove extraneous details
    (loại bỏ các chi tiết thừa)
  • omit omit extraneous details
    (bỏ qua các chi tiết không cần thiết)
  • cut out cut out extraneous details
    (cắt bỏ các chi tiết thừa)
  • eliminate eliminate extraneous details
    (khử các chi tiết thừa)
  • avoid avoid extraneous details
    (tránh các chi tiết thừa)
Phrases/Prepositions involving extraneous details
  • get bogged down in get bogged down in extraneous details
    (sa lầy vào các chi tiết thừa)
  • distracted by distracted by extraneous details
    (bị phân tâm bởi các chi tiết thừa)
  • full of full of extraneous details
    (chứa đầy các chi tiết thừa)
Quantifiers/Adjectives + extraneous details
  • many many extraneous details
    (nhiều chi tiết thừa)
  • too many too many extraneous details
    (quá nhiều chi tiết thừa)

Idioms

  • get bogged down in extraneous details

    sa lầy vào các chi tiết thừa

    "Don't get bogged down in extraneous details; focus on the main argument."

    (Đừng sa lầy vào các chi tiết thừa; hãy tập trung vào lập luận chính.)

  • cut out the extraneous details

    cắt bỏ các chi tiết thừa

    "The editor helped me cut out the extraneous details from my essay."

    (Biên tập viên đã giúp tôi cắt bỏ các chi tiết thừa khỏi bài luận của mình.)

  • be full of extraneous details

    chứa đầy các chi tiết thừa

    "Her report was full of extraneous details that obscured the main points."

    (Báo cáo của cô ấy chứa đầy các chi tiết thừa thãi làm che khuất các điểm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraneous details

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan hoặc không liên hệ đến chủ đề đang được bàn luận.

"The report was cluttered with extraneous details that made it difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Omit extraneous details in your report to keep it concise.
Hãy bỏ qua các chi tiết thừa trong báo cáo của bạn để giữ cho nó ngắn gọn.
Phủ định
Don't include extraneous details in the summary; focus on the main points.
Đừng bao gồm các chi tiết thừa trong bản tóm tắt; hãy tập trung vào những điểm chính.
Nghi vấn
Please, remove extraneous details from your essay and focus on the core arguments.
Làm ơn loại bỏ các chi tiết thừa khỏi bài luận của bạn và tập trung vào các luận điểm cốt lõi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraneous details".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật, thiết kế và kinh doanh, nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid) được đề cao. Nguyên tắc này khuyến khích sự đơn giản và trực tiếp, tránh xa các chi tiết thừa thãi (extraneous details) để dễ hiểu, dễ sử dụng và hiệu quả hơn. Đây là một triết lý thiết kế và giao tiếp phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh giá trị của sự rõ ràng và súc tích.

Sự rõ ràng trong giao tiếp và văn bản chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp, văn bản pháp lý, hoặc các bài luận học thuật, việc loại bỏ 'extraneous details' (chi tiết thừa) được coi là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và tránh gây hiểu lầm hoặc làm loãng thông điệp chính. Các tài liệu cần phải ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề để đạt hiệu quả cao nhất.