(Top Banner Ad)
irreplaceably
C1
Trạng từ C1 Chung

irreplaceably

UK: /ˌɪrɪˈpleɪsəbli/ • US: /ˌɪrɪˈpleɪsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể thay thế một cách vô giá không thể thay thế được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is impossible to replace; uniquely and especially valuable.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể thay thế được; có giá trị độc đáo và đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is irreplaceably important to the team."

    "Cô ấy có vai trò quan trọng không thể thay thế trong đội."

  • "The original painting was irreplaceably lost in the fire."

    "Bức tranh gốc đã bị mất không thể thay thế trong vụ hỏa hoạn."

  • "Her talent made her irreplaceably valuable to the company."

    "Tài năng của cô ấy khiến cô ấy trở nên vô giá đối với công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective replaceable có thể thay thế được
Verb replace thay thế
Noun replacement sự thay thế
Adjective irreplaceable không thể thay thế được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
irreplaceably
Prefix
ir-
Word
replaceable
Suffix
-ly

Nguồn gốc của 'irreplaceably'

Từ 'irreplaceably' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'replaceable' (có nghĩa là 'có thể thay thế được') và hậu tố '-ly' (biến nó thành trạng từ). Vì vậy, nó có nghĩa là 'một cách không thể thay thế được'. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và giá trị không thể sao chép của một cái gì đó hoặc ai đó.

Usage Note

Từ 'irreplaceably' nhấn mạnh tính chất độc nhất và không thể thay thế của một đối tượng, người hoặc khái niệm nào đó. Nó thường được dùng để diễn tả sự mất mát lớn khi thứ gì đó biến mất, hoặc để tôn vinh giá trị không thể so sánh của một điều gì đó. Khác với 'uniquely' (một cách độc đáo) ở chỗ nhấn mạnh sự có một không hai, 'irreplaceably' nhấn mạnh việc không thể tìm được thứ tương tự để thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreplaceably
  • Feels irreplaceably important
    (Cảm thấy quan trọng một cách không thể thay thế)
  • Is irreplaceably precious
    (Quý giá một cách không thể thay thế)
Verb + irreplaceably
  • Affected irreplaceably
    (Bị ảnh hưởng một cách không thể thay thế)
  • Enriched irreplaceably
    (Làm giàu một cách không thể thay thế)

Idioms

  • A cog in the machine

    Một thành viên có thể thay thế được trong một tổ chức lớn.

    "He felt like just a cog in the machine at the company."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một thành viên có thể thay thế được trong công ty.)

  • Hard to fill someone's shoes

    Khó tìm người thay thế ai đó, đặc biệt là khi người đó có năng lực hoặc phẩm chất đặc biệt.

    "After she retired, it was hard to fill her shoes; she was irreplaceably talented."

    (Sau khi cô ấy nghỉ hưu, thật khó để tìm người thay thế; cô ấy tài năng một cách không thể thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreplaceably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể thay thế được; có giá trị độc đáo và đặc biệt.

"She is irreplaceably important to the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreplaceably".

Giá trị của sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc đáo và cá nhân hóa được đánh giá cao. Những đồ vật hoặc kỷ niệm 'irreplaceably' thường mang giá trị tinh thần lớn hơn giá trị vật chất.