irreplaceably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is impossible to replace; uniquely and especially valuable.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể thay thế được; có giá trị độc đáo và đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is irreplaceably important to the team."
"Cô ấy có vai trò quan trọng không thể thay thế trong đội."
-
"The original painting was irreplaceably lost in the fire."
"Bức tranh gốc đã bị mất không thể thay thế trong vụ hỏa hoạn."
-
"Her talent made her irreplaceably valuable to the company."
"Tài năng của cô ấy khiến cô ấy trở nên vô giá đối với công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | replaceable | có thể thay thế được |
| Verb | replace | thay thế |
| Noun | replacement | sự thay thế |
| Adjective | irreplaceable | không thể thay thế được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irreplaceably' nhấn mạnh tính chất độc nhất và không thể thay thế của một đối tượng, người hoặc khái niệm nào đó. Nó thường được dùng để diễn tả sự mất mát lớn khi thứ gì đó biến mất, hoặc để tôn vinh giá trị không thể so sánh của một điều gì đó. Khác với 'uniquely' (một cách độc đáo) ở chỗ nhấn mạnh sự có một không hai, 'irreplaceably' nhấn mạnh việc không thể tìm được thứ tương tự để thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Feels irreplaceably important (Cảm thấy quan trọng một cách không thể thay thế)
-
Is irreplaceably precious (Quý giá một cách không thể thay thế)
-
Affected irreplaceably (Bị ảnh hưởng một cách không thể thay thế)
-
Enriched irreplaceably (Làm giàu một cách không thể thay thế)
Idioms
-
A cog in the machine
Một thành viên có thể thay thế được trong một tổ chức lớn.
"He felt like just a cog in the machine at the company."
(Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một thành viên có thể thay thế được trong công ty.)
-
Hard to fill someone's shoes
Khó tìm người thay thế ai đó, đặc biệt là khi người đó có năng lực hoặc phẩm chất đặc biệt.
"After she retired, it was hard to fill her shoes; she was irreplaceably talented."
(Sau khi cô ấy nghỉ hưu, thật khó để tìm người thay thế; cô ấy tài năng một cách không thể thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irreplaceably
Trạng từMột cách không thể thay thế được; có giá trị độc đáo và đặc biệt.
"She is irreplaceably important to the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreplaceably".
