(Top Banner Ad)
replaceably
C1
Adverb C1 Tổng quát

replaceably

UK: /rɪˈpleɪsəbli/ • US: /rɪˈpleɪsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có thể thay thế được có thể thay thế được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that allows for replacement; in a way that something can be substituted for by something else.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể thay thế được; theo cách mà một cái gì đó có thể được thay thế bằng một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parts are designed to be replaceably so that repairs can be carried out quickly."

    "Các bộ phận được thiết kế để có thể thay thế được để việc sửa chữa có thể được thực hiện nhanh chóng."

  • "These components should be fitted replaceably."

    "Các thành phần này nên được lắp đặt một cách có thể thay thế được."

  • "The batteries are designed to be replaceably by the user."

    "Pin được thiết kế để người dùng có thể thay thế được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replace thay thế, đặt lại
Noun replacement sự thay thế, người/vật thay thế
Adjective replaceable có thể thay thế được
Adverb replaceably một cách có thể thay thế được

Synonyms

interchangeably (có thể hoán đổi cho nhau)substitutably (có thể thay thế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
replaceably
English
replaceable
English
replace
Old French
replacer
Old French
placer
Latin
platea

Nguồn Gốc Từ 'Replaceably'

Từ 'replaceably' có gốc từ động từ 'replace' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'thay thế'. 'Replace' lại được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'place' (đặt, để vào vị trí). 'Place' đến từ tiếng Pháp cổ 'placer', và xa hơn là từ 'platea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một con đường rộng, nơi công cộng'. Như vậy, 'replaceably' mang ý nghĩa 'một cách có thể thay thế được', gợi lên hình ảnh việc đặt một cái gì đó trở lại vị trí cũ hoặc đặt cái mới vào chỗ cái cũ một cách dễ dàng.

Usage Note

Từ 'replaceably' thường được sử dụng để mô tả mức độ dễ dàng hoặc khả năng mà một thứ gì đó có thể được thay thế. Nó thường liên quan đến các yếu tố như chi phí, hiệu quả và tính khả dụng của các lựa chọn thay thế. Nó nhấn mạnh tính chất có thể thay thế được của một thứ gì đó mà không ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + replaceably
  • easily easily replaceably
    (dễ dàng thay thế được)
  • readily readily replaceably
    (sẵn sàng thay thế được)
Verb + replaceably
  • designed designed replaceably
    (được thiết kế để có thể thay thế được)
  • manufactured manufactured replaceably
    (được sản xuất để có thể thay thế được)
  • attached attached replaceably
    (được gắn một cách có thể thay thế được)

Idioms

  • designed to be replaceably serviced

    được thiết kế để có thể bảo trì/thay thế linh kiện một cách dễ dàng

    "The new laptop model is designed to be replaceably serviced, allowing users to upgrade components."

    (Mẫu laptop mới được thiết kế để có thể bảo trì dễ dàng, cho phép người dùng nâng cấp linh kiện.)

  • components are replaceably installed

    các linh kiện được lắp đặt một cách có thể thay thế được

    "In this system, all major components are replaceably installed, simplifying repairs."

    (Trong hệ thống này, tất cả các linh kiện chính đều được lắp đặt sao cho có thể thay thế được, giúp việc sửa chữa đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replaceably

Adverb
Lật mặt

Một cách có thể thay thế được; theo cách mà một cái gì đó có thể được thay thế bằng một cái gì đó khác.

"The parts are designed to be replaceably so that repairs can be carried out quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replaceably".

Tính Lỗi Thời Có Kế Hoạch và Quyền Sửa Chữa

Trong một số ngành công nghiệp, sản phẩm được thiết kế để không thể sửa chữa hoặc thay thế linh kiện dễ dàng (không 'replaceably'), nhằm khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm mới. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào 'Quyền Sửa Chữa' (Right to Repair) thúc đẩy các nhà sản xuất thiết kế sản phẩm 'replaceably' hơn, giúp người dùng tự sửa chữa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giảm rác thải điện tử.

Bền Vững và Chủ Nghĩa Tiêu Dùng

Khái niệm 'replaceably' rất quan trọng trong cuộc tranh luận về tính bền vững. Khi các bộ phận của sản phẩm có thể được thay thế dễ dàng, nó giúp giảm thiểu lượng rác thải và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Ngược lại, việc sản xuất các sản phẩm không thể thay thế linh kiện góp phần vào chủ nghĩa tiêu dùng quá mức và gây hại cho môi trường, đặt ra thách thức lớn cho hành tinh.