(Top Banner Ad)
irreproachable
C1
adjective C1 General Vocabulary

irreproachable

UK: /ˌɪrɪˈprəʊtʃəbəl/ • US: /ˌɪrɪˈproʊtʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chê trách hoàn hảo không tì vết vô tì vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beyond criticism; faultless.

Vietnamese Meaning

Không thể chê trách; hoàn hảo; không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His conduct during the investigation was irreproachable."

    "Hành vi của anh ta trong suốt cuộc điều tra là không thể chê trách."

  • "The company has an irreproachable safety record."

    "Công ty có một hồ sơ an toàn không thể chê trách được."

  • "Her reputation is irreproachable."

    "Danh tiếng của cô ấy là không thể chê trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproach khiển trách, trách mắng
Noun reproach sự khiển trách, lời trách mắng
Adjective reproachable đáng trách, đáng khiển trách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir- (not) + reprobare (to disapprove)
French
irréprochable
English
irreproachable

Nguồn gốc của 'irreproachable'

Từ 'irreproachable' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'ir-' (không) và 'reprobare' (không chấp thuận). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là không thể bị chỉ trích hay chê trách. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa tốt đẹp của nó: hoàn hảo, không tì vết.

Usage Note

Từ 'irreproachable' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'perfect' hay 'flawless'. Nó thường được dùng để mô tả phẩm chất đạo đức, hành vi hoặc danh tiếng của một người hoặc một tổ chức. Sự khác biệt chính nằm ở chỗ 'irreproachable' nhấn mạnh vào việc không có lý do gì để chỉ trích hoặc nghi ngờ, trong khi 'perfect' và 'flawless' tập trung vào sự hoàn thiện tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreproachable
  • morally morally irreproachable
    (về mặt đạo đức không thể chê trách được)
  • virtually virtually irreproachable
    (hầu như không thể chê trách được)
Verb + irreproachable
  • remain remain irreproachable
    (giữ vững sự không thể chê trách)
  • be be irreproachable
    (không thể chê trách được)
Irreproachable + Noun
  • record irreproachable record
    (lý lịch/thành tích không tì vết)
  • behavior irreproachable behavior
    (hành vi không thể chê trách)

Idioms

  • beyond reproach

    không thể chê trách, hoàn hảo

    "Her conduct was beyond reproach."

    (Hành vi của cô ấy là không thể chê trách được.)

  • above suspicion

    trong sạch, không có gì đáng nghi ngờ (tương tự như irreproachable trong một số ngữ cảnh)

    "The treasurer's accounts were above suspicion."

    (Các tài khoản của thủ quỹ hoàn toàn trong sạch, không có gì đáng nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreproachable

adjective
Lật mặt

Không thể chê trách; hoàn hảo; không tì vết.

"His conduct during the investigation was irreproachable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was irreproachable throughout the entire negotiation.
Hành vi của anh ấy không thể chê trách được trong suốt quá trình đàm phán.
Phủ định
It is not irreproachable to cheat in a test.
Gian lận trong bài kiểm tra là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Was her conduct irreproachable during the investigation?
Hành vi của cô ấy có không thể chê trách được trong suốt cuộc điều tra không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he submits irreproachable work, he will get promoted.
Nếu anh ấy nộp công việc không thể chê trách, anh ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
If she doesn't maintain an irreproachable reputation, she won't be considered for the position.
Nếu cô ấy không duy trì một danh tiếng không thể chê trách, cô ấy sẽ không được xem xét cho vị trí này.
Nghi vấn
Will the company thrive if its ethics are irreproachable?
Liệu công ty có phát triển mạnh mẽ nếu đạo đức của nó là không thể chê trách?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were irreproachable, she would be promoted immediately.
Nếu cô ấy hoàn toàn безупречным, cô ấy sẽ được thăng chức ngay lập tức.
Phủ định
If his conduct weren't irreproachable, he wouldn't be considered for the leadership position.
Nếu cách cư xử của anh ấy không безупречен, anh ấy sẽ không được cân nhắc cho vị trí lãnh đạo.
Nghi vấn
Would the company's reputation be irreproachable if they adopted stricter environmental policies?
Liệu danh tiếng của công ty có trở nên безупречной nếu họ áp dụng các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's irreproachable reputation secured a major deal.
Danh tiếng không thể chê trách của giám đốc công ty đã đảm bảo một thỏa thuận lớn.
Phủ định
The suspect's brother's alibi wasn't irreproachable, raising suspicion.
Chứng cứ ngoại phạm của anh trai nghi phạm không hoàn toàn không thể chê trách, làm tăng thêm sự nghi ngờ.
Nghi vấn
Was the committee member's conduct irreproachable during the entire investigation?
Liệu hành vi của thành viên ủy ban có không thể chê trách trong suốt cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreproachable".

Giá trị của sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc duy trì một hình ảnh 'irreproachable' (không tì vết) là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, chuyên nghiệp và đạo đức, những phẩm chất được đánh giá cao.

Đạo đức nghề nghiệp

Khái niệm 'irreproachable' thường liên quan đến đạo đức nghề nghiệp. Các chuyên gia, chẳng hạn như luật sư, bác sĩ, và kế toán viên, thường phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt để đảm bảo rằng hành vi của họ là 'irreproachable' và duy trì niềm tin của công chúng.